Duc Cuong American Oil Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dầu Mỡ Nhờn Đức Cường
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001009222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5MXT1J |
| 成立日期 | 2013-06-21 |
| 联系地址 | Số nhà 21/04, ngõ 259, phố Ngô Thì Nhậm,tổ 20, Phường Kỳ Bá, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU MỠ NHỜN ĐỨC CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21/04, ngõ 259, phố Ngô Thì Nhậm, tổ 20, Phường Trần Lãm, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912027910 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 32 | $1.74M |
| 泰国 | 2 | $62.4K |
| 印度 | 7 | $15.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valvoline Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $1.81M | 非轻质石油、防冻制剂 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $6.4K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $6.2K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $5.6K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $2.7K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $6.5K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $6.5K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $16.0K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $6.2K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $4.5K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $16.0K |