Duc Cuong American Oil Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dầu Mỡ Nhờn Đức Cường

32
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $115.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $147.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $146.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $77.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $134.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $160.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $146.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $120.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $115.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $147.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $146.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $77.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $134.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $160.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $146.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $120.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1001009222
企查查编码QVNQ5MXT1J
成立日期2013-06-21
联系地址Số nhà 21/04, ngõ 259, phố Ngô Thì Nhậm,tổ 20, Phường Kỳ Bá, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU MỠ NHỜN ĐỨC CƯỜNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 21/04, ngõ 259, phố Ngô Thì Nhậm, tổ 20, Phường Trần Lãm, Hưng Yên
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84912027910
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
382000防冻制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡32$1.74M
泰国2$62.4K
印度7$15.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valvoline Pte. Ltd.新加坡32$1.81M非轻质石油、防冻制剂

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14非轻质石油VALVOLINE PTE. LTD.新加坡$6.4K
2026-04-14非轻质石油VALVOLINE PTE. LTD.新加坡$6.2K
2026-04-14非轻质石油VALVOLINE PTE. LTD.新加坡$5.6K
2026-04-14非轻质石油VALVOLINE PTE. LTD.新加坡$2.7K
2026-04-14非轻质石油VALVOLINE PTE. LTD.新加坡$6.5K
2026-04-14非轻质石油VALVOLINE PTE. LTD.新加坡$6.5K
2026-04-14非轻质石油VALVOLINE PTE. LTD.新加坡$16.0K
2026-04-14非轻质石油VALVOLINE PTE. LTD.新加坡$6.2K
2026-04-14非轻质石油VALVOLINE PTE. LTD.新加坡$4.5K
2026-04-14非轻质石油VALVOLINE PTE. LTD.新加坡$16.0K

相关企业 · 同类产品

Duc Cuong American Oil Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →