Nam Giang Commercial Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,084 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nam Giang

2,084
进口笔数
1,013
出口笔数
$111.19M
进口金额
$11.68M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
74
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.89M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $448.0K · 15 笔出口 $49.3K · 3 笔2023-09进口 $2.25M · 65 笔出口 $138.7K · 26 笔2023-10进口 $2.40M · 40 笔出口 $54.2K · 10 笔2023-11进口 $2.38M · 32 笔出口 $241.2K · 20 笔2023-12进口 $1.37M · 33 笔出口 $137.7K · 18 笔2024-01进口 $3.42M · 58 笔出口 $393.9K · 29 笔2024-02进口 $2.20M · 50 笔出口 $138.4K · 16 笔2024-03进口 $3.73M · 69 笔出口 $257.9K · 30 笔2024-04进口 $2.04M · 60 笔出口 $227.5K · 22 笔2024-05进口 $3.39M · 70 笔出口 $752.1K · 43 笔2024-06进口 $3.05M · 67 笔出口 $652.4K · 38 笔2024-07进口 $2.94M · 59 笔出口 $277.3K · 30 笔2024-08进口 $3.13M · 71 笔出口 $322.3K · 31 笔2024-09进口 $2.83M · 52 笔出口 $259.8K · 29 笔2024-10进口 $1.73M · 36 笔出口 $390.9K · 34 笔2024-11进口 $1.69M · 34 笔出口 $385.5K · 35 笔2024-12进口 $2.45M · 35 笔出口 $436.4K · 35 笔2025-01进口 $1.19M · 23 笔出口 $206.6K · 26 笔2025-02进口 $1.72M · 51 笔出口 $244.8K · 24 笔2025-03进口 $3.09M · 57 笔出口 $207.0K · 27 笔2025-04进口 $3.26M · 56 笔出口 $377.7K · 21 笔2025-05进口 $3.40M · 69 笔出口 $191.5K · 26 笔2025-06进口 $2.82M · 47 笔出口 $203.8K · 20 笔2025-07进口 $2.89M · 59 笔出口 $292.1K · 30 笔2025-08进口 $1.92M · 48 笔出口 $336.7K · 28 笔2025-09进口 $3.26M · 58 笔出口 $371.5K · 31 笔2025-10进口 $2.74M · 51 笔出口 $272.5K · 28 笔2025-11进口 $2.80M · 56 笔出口 $184.0K · 21 笔2025-12进口 $5.94M · 81 笔出口 $382.1K · 32 笔2026-01进口 $4.33M · 68 笔出口 $301.1K · 31 笔2026-02进口 $2.04M · 41 笔出口 $142.9K · 14 笔2026-03进口 $3.49M · 81 笔出口 $300.1K · 25 笔2026-04进口 $7.89M · 64 笔出口 $290.6K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $448.0K · 15 笔出口 $49.3K · 3 笔2023-09进口 $2.25M · 65 笔出口 $138.7K · 26 笔2023-10进口 $2.40M · 40 笔出口 $54.2K · 10 笔2023-11进口 $2.38M · 32 笔出口 $241.2K · 20 笔2023-12进口 $1.37M · 33 笔出口 $137.7K · 18 笔2024-01进口 $3.42M · 58 笔出口 $393.9K · 29 笔2024-02进口 $2.20M · 50 笔出口 $138.4K · 16 笔2024-03进口 $3.73M · 69 笔出口 $257.9K · 30 笔2024-04进口 $2.04M · 60 笔出口 $227.5K · 22 笔2024-05进口 $3.39M · 70 笔出口 $752.1K · 43 笔2024-06进口 $3.05M · 67 笔出口 $652.4K · 38 笔2024-07进口 $2.94M · 59 笔出口 $277.3K · 30 笔2024-08进口 $3.13M · 71 笔出口 $322.3K · 31 笔2024-09进口 $2.83M · 52 笔出口 $259.8K · 29 笔2024-10进口 $1.73M · 36 笔出口 $390.9K · 34 笔2024-11进口 $1.69M · 34 笔出口 $385.5K · 35 笔2024-12进口 $2.45M · 35 笔出口 $436.4K · 35 笔2025-01进口 $1.19M · 23 笔出口 $206.6K · 26 笔2025-02进口 $1.72M · 51 笔出口 $244.8K · 24 笔2025-03进口 $3.09M · 57 笔出口 $207.0K · 27 笔2025-04进口 $3.26M · 56 笔出口 $377.7K · 21 笔2025-05进口 $3.40M · 69 笔出口 $191.5K · 26 笔2025-06进口 $2.82M · 47 笔出口 $203.8K · 20 笔2025-07进口 $2.89M · 59 笔出口 $292.1K · 30 笔2025-08进口 $1.92M · 48 笔出口 $336.7K · 28 笔2025-09进口 $3.26M · 58 笔出口 $371.5K · 31 笔2025-10进口 $2.74M · 51 笔出口 $272.5K · 28 笔2025-11进口 $2.80M · 56 笔出口 $184.0K · 21 笔2025-12进口 $5.94M · 81 笔出口 $382.1K · 32 笔2026-01进口 $4.33M · 68 笔出口 $301.1K · 31 笔2026-02进口 $2.04M · 41 笔出口 $142.9K · 14 笔2026-03进口 $3.49M · 81 笔出口 $300.1K · 25 笔2026-04进口 $7.89M · 64 笔出口 $290.6K · 28 笔

工商档案

企业注册号0301442146
企查查编码QVNKWDW0QC
成立日期1996-08-05
联系地址120 Hoàng Hoa Thám, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM GIANG
企业英文名称NAM GIANG COMMERCIAL SERVICE COMPANY LIMITED
其他编号549300MRV4HRMUC9Y755
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址120 Hoàng Hoa Thám, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842873024500
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本27.5637亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
271012轻质石油油品
390690其他丙烯酸聚合物
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
284019精制硼砂
284020其他硼酸盐
381900液压油
382499其他化学制剂
292090其他酯类

出口

HS 编码产品
271012轻质石油油品
271019非轻质石油
291412丁酮
291531乙酸乙酯
291411无环丙酮
290219环烃(不含环己烷)
290230甲苯
292090其他酯类
340290工业清洁制剂
281512烧碱溶液

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1,412$83.04M
中国167$8.58M
美国294$5.79M
印度尼西亚102$3.12M
韩国167$2.31M
泰国108$1.83M
德国105$1.63M
日本4$1.27M
印度55$1.01M
中国台湾32$902.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南906$9.04M
中国香港48$707.0K
加拿大5$630.4K
中国澳门18$617.2K
中国台湾6$351.0K
菲律宾1$29.6K
新加坡7$27.2K
印度尼西亚1$4.6K
泰国1$4.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brenntag Pte. Ltd.新加坡1,104$52.22M非轻质石油、其他酶制剂
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡188$24.43M轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物
ExxonMobil Asia Pacific Pte. Ltd.英国456$16.09M非轻质石油、非纺织润滑剂
BRENNTAG PTE LTD (SG)新加坡17$6.88M轻质石油油品、非轻质石油
Shanghai Baolijia Trading Co., Ltd.中国109$3.38M其他丙烯酸聚合物、聚甲基丙烯酸甲酯
Kamsons Polymers Pvt. Ltd.印度22$474.2K其他丙烯酸聚合物、SAN共聚物
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.美国18$417.2K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
KLK Kolb Specialties B.V.荷兰10$372.2K其他阴离子表面活性剂、非离子表面活性剂
Rio Tinto Minerals Asia Pte. Ltd.新加坡15$263.5K精制硼砂、硼氧化物及酸
Raj Petro Specialities Pvt. Ltd.印度14$239.9K非轻质石油、凡士林

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IAO SON HONG TINTA E VERNIZES LTDA中国澳门176$3.07M聚合物胶粘剂、油漆溶剂
Point King Ltd.越南52$778.0K丁酮、轻质石油油品
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南78$494.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南42$407.9K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南72$399.9K绝缘电线、其他塑料制品
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南43$390.3K甲醇、其他钢铁制品
Hong Kong Hengda Resin Industrial Co., Ltd.越南29$333.9K聚合物胶粘剂、油漆溶剂
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南40$101.7K电动机及零件、其他纸制品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南36$92.6K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南33$60.6K其他电路开关装置、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2,084)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非轻质石油BRENNTAG PTE LTD.新加坡$30.4K
2026-04-29非轻质石油BRENNTAG PTE LTD.新加坡$40.6K
2026-04-29非轻质石油BRENNTAG PTE LTD.新加坡$40.6K
2026-04-29非轻质石油BRENNTAG PTE LTD.新加坡$32.4K
2026-04-29非轻质石油BRENNTAG PTE LTD.新加坡$30.4K
2026-04-29非轻质石油BRENNTAG PTE LTD.新加坡$32.0K
2026-04-29非轻质石油BRENNTAG PTE LTD.新加坡$32.0K
2026-04-29非轻质石油BRENNTAG PTE LTD.新加坡$32.4K
2026-04-28非轻质石油BRENNTAG PTE LTD.新加坡$38.7K
2026-04-28非轻质石油BRENNTAG PTE LTD.印度尼西亚$31.5K

出口(共 1,013)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非轻质石油CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254)越南$2.5K
2026-04-24非轻质石油CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254)越南$1.2K
2026-04-24非轻质石油CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254)越南$3.6K
2026-04-24非轻质石油CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254)越南$1.7K
2026-04-24非轻质石油CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254)越南$143
2026-04-24非轻质石油CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254)越南$1.2K
2026-04-22非轻质石油CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$2.7K
2026-04-22非轻质石油CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$927
2026-04-22非轻质石油CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$4.1K
2026-04-22非轻质石油CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$12.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nam Giang Commercial Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →