Nam Giang Commercial Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,084 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nam Giang
- 邮箱3,873
2,084
进口笔数
1,013
出口笔数
$111.19M
进口金额
$11.68M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
74
供应商数
67
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301442146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWDW0QC |
| 成立日期 | 1996-08-05 |
| 联系地址 | 120 Hoàng Hoa Thám, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM GIANG |
| 企业英文名称 | NAM GIANG COMMERCIAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 549300MRV4HRMUC9Y755 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120 Hoàng Hoa Thám, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842873024500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 27.5637亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 284019 | 精制硼砂 |
| 284020 | 其他硼酸盐 |
| 381900 | 液压油 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 292090 | 其他酯类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 291412 | 丁酮 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 290219 | 环烃(不含环己烷) |
| 290230 | 甲苯 |
| 292090 | 其他酯类 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1,412 | $83.04M |
| 中国 | 167 | $8.58M |
| 美国 | 294 | $5.79M |
| 印度尼西亚 | 102 | $3.12M |
| 韩国 | 167 | $2.31M |
| 泰国 | 108 | $1.83M |
| 德国 | 105 | $1.63M |
| 日本 | 4 | $1.27M |
| 印度 | 55 | $1.01M |
| 中国台湾 | 32 | $902.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 906 | $9.04M |
| 中国香港 | 48 | $707.0K |
| 加拿大 | 5 | $630.4K |
| 中国澳门 | 18 | $617.2K |
| 中国台湾 | 6 | $351.0K |
| 菲律宾 | 1 | $29.6K |
| 新加坡 | 7 | $27.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $4.6K |
| 泰国 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brenntag Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,104 | $52.22M | 非轻质石油、其他酶制剂 |
| ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 188 | $24.43M | 轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物 |
| ExxonMobil Asia Pacific Pte. Ltd. | 英国 | 456 | $16.09M | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| BRENNTAG PTE LTD (SG) | 新加坡 | 17 | $6.88M | 轻质石油油品、非轻质石油 |
| Shanghai Baolijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 109 | $3.38M | 其他丙烯酸聚合物、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Kamsons Polymers Pvt. Ltd. | 印度 | 22 | $474.2K | 其他丙烯酸聚合物、SAN共聚物 |
| ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | 18 | $417.2K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| KLK Kolb Specialties B.V. | 荷兰 | 10 | $372.2K | 其他阴离子表面活性剂、非离子表面活性剂 |
| Rio Tinto Minerals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $263.5K | 精制硼砂、硼氧化物及酸 |
| Raj Petro Specialities Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $239.9K | 非轻质石油、凡士林 |
下游采购商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IAO SON HONG TINTA E VERNIZES LTDA | 中国澳门 | 176 | $3.07M | 聚合物胶粘剂、油漆溶剂 |
| Point King Ltd. | 越南 | 52 | $778.0K | 丁酮、轻质石油油品 |
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 78 | $494.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 42 | $407.9K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 72 | $399.9K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $390.3K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| Hong Kong Hengda Resin Industrial Co., Ltd. | 越南 | 29 | $333.9K | 聚合物胶粘剂、油漆溶剂 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 40 | $101.7K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 36 | $92.6K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $60.6K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2,084)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | BRENNTAG PTE LTD. | 新加坡 | $30.4K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | BRENNTAG PTE LTD. | 新加坡 | $40.6K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | BRENNTAG PTE LTD. | 新加坡 | $40.6K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | BRENNTAG PTE LTD. | 新加坡 | $32.4K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | BRENNTAG PTE LTD. | 新加坡 | $30.4K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | BRENNTAG PTE LTD. | 新加坡 | $32.0K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | BRENNTAG PTE LTD. | 新加坡 | $32.0K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | BRENNTAG PTE LTD. | 新加坡 | $32.4K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | BRENNTAG PTE LTD. | 新加坡 | $38.7K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | BRENNTAG PTE LTD. | 印度尼西亚 | $31.5K |
出口(共 1,013)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254) | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254) | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254) | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254) | 越南 | $143 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $927 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $12.4K |