Nam Giang Commercial Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,307 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nam Giang

2,307
进口笔数
1,101
出口笔数
$124.33M
进口金额
$13.47M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
86
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.03M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $147.6K · 4 笔出口 $900 · 1 笔2023-11进口 $2.38M · 32 笔出口 $241.2K · 20 笔2023-12进口 $1.37M · 33 笔出口 $137.7K · 18 笔2024-01进口 $3.42M · 58 笔出口 $393.9K · 29 笔2024-02进口 $2.20M · 50 笔出口 $138.4K · 16 笔2024-03进口 $3.73M · 69 笔出口 $257.9K · 30 笔2024-04进口 $2.04M · 60 笔出口 $227.5K · 22 笔2024-05进口 $3.39M · 70 笔出口 $752.1K · 43 笔2024-06进口 $3.05M · 67 笔出口 $652.4K · 38 笔2024-07进口 $3.00M · 62 笔出口 $277.3K · 30 笔2024-08进口 $3.13M · 71 笔出口 $322.3K · 31 笔2024-09进口 $2.83M · 52 笔出口 $259.8K · 29 笔2024-10进口 $1.73M · 36 笔出口 $390.9K · 34 笔2024-11进口 $1.72M · 36 笔出口 $385.5K · 35 笔2024-12进口 $2.45M · 35 笔出口 $436.4K · 35 笔2025-01进口 $1.22M · 25 笔出口 $206.6K · 26 笔2025-02进口 $1.72M · 51 笔出口 $244.8K · 24 笔2025-03进口 $3.09M · 57 笔出口 $207.0K · 27 笔2025-04进口 $3.26M · 56 笔出口 $377.7K · 21 笔2025-05进口 $3.40M · 69 笔出口 $191.5K · 26 笔2025-06进口 $2.82M · 47 笔出口 $203.8K · 20 笔2025-07进口 $2.89M · 59 笔出口 $292.1K · 30 笔2025-08进口 $1.92M · 48 笔出口 $336.7K · 28 笔2025-09进口 $3.26M · 58 笔出口 $371.5K · 31 笔2025-10进口 $2.74M · 51 笔出口 $272.5K · 28 笔2025-11进口 $2.80M · 56 笔出口 $184.0K · 21 笔2025-12进口 $5.94M · 81 笔出口 $382.1K · 32 笔2026-01进口 $4.57M · 79 笔出口 $301.1K · 31 笔2026-02进口 $2.04M · 41 笔出口 $142.9K · 14 笔2026-03进口 $3.60M · 87 笔出口 $300.1K · 25 笔2026-04进口 $8.03M · 70 笔出口 $290.6K · 28 笔2026-05进口 $4.80M · 80 笔出口 $674.5K · 27 笔2026-06进口 $4.20M · 54 笔出口 $720.6K · 30 笔2026-07进口 $3.52M · 59 笔出口 $393.2K · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $147.6K · 4 笔出口 $900 · 1 笔2023-11进口 $2.38M · 32 笔出口 $241.2K · 20 笔2023-12进口 $1.37M · 33 笔出口 $137.7K · 18 笔2024-01进口 $3.42M · 58 笔出口 $393.9K · 29 笔2024-02进口 $2.20M · 50 笔出口 $138.4K · 16 笔2024-03进口 $3.73M · 69 笔出口 $257.9K · 30 笔2024-04进口 $2.04M · 60 笔出口 $227.5K · 22 笔2024-05进口 $3.39M · 70 笔出口 $752.1K · 43 笔2024-06进口 $3.05M · 67 笔出口 $652.4K · 38 笔2024-07进口 $3.00M · 62 笔出口 $277.3K · 30 笔2024-08进口 $3.13M · 71 笔出口 $322.3K · 31 笔2024-09进口 $2.83M · 52 笔出口 $259.8K · 29 笔2024-10进口 $1.73M · 36 笔出口 $390.9K · 34 笔2024-11进口 $1.72M · 36 笔出口 $385.5K · 35 笔2024-12进口 $2.45M · 35 笔出口 $436.4K · 35 笔2025-01进口 $1.22M · 25 笔出口 $206.6K · 26 笔2025-02进口 $1.72M · 51 笔出口 $244.8K · 24 笔2025-03进口 $3.09M · 57 笔出口 $207.0K · 27 笔2025-04进口 $3.26M · 56 笔出口 $377.7K · 21 笔2025-05进口 $3.40M · 69 笔出口 $191.5K · 26 笔2025-06进口 $2.82M · 47 笔出口 $203.8K · 20 笔2025-07进口 $2.89M · 59 笔出口 $292.1K · 30 笔2025-08进口 $1.92M · 48 笔出口 $336.7K · 28 笔2025-09进口 $3.26M · 58 笔出口 $371.5K · 31 笔2025-10进口 $2.74M · 51 笔出口 $272.5K · 28 笔2025-11进口 $2.80M · 56 笔出口 $184.0K · 21 笔2025-12进口 $5.94M · 81 笔出口 $382.1K · 32 笔2026-01进口 $4.57M · 79 笔出口 $301.1K · 31 笔2026-02进口 $2.04M · 41 笔出口 $142.9K · 14 笔2026-03进口 $3.60M · 87 笔出口 $300.1K · 25 笔2026-04进口 $8.03M · 70 笔出口 $290.6K · 28 笔2026-05进口 $4.80M · 80 笔出口 $674.5K · 27 笔2026-06进口 $4.20M · 54 笔出口 $720.6K · 30 笔2026-07进口 $3.52M · 59 笔出口 $393.2K · 31 笔

工商档案

企业注册号0301442146
企查查编码QVNKWDW0QC
成立日期1996-08-05
联系地址120 Hoàng Hoa Thám, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM GIANG
企业英文名称NAM GIANG COMMERCIAL SERVICE COMPANY LIMITED
其他编号549300MRV4HRMUC9Y755
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址120 Hoàng Hoa Thám, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842873024500
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本27.5637亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
271012轻质石油油品
390690其他丙烯酸聚合物
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
284019精制硼砂
284020其他硼酸盐
382499其他化学制剂
381900液压油
292090其他酯类

出口

HS 编码产品
271012轻质石油油品
271019非轻质石油
291412丁酮
291531乙酸乙酯
291411无环丙酮
290219环烃(不含环己烷)
290230甲苯
340290工业清洁制剂
292090其他酯类
381400油漆溶剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1,523$92.70M
中国172$8.75M
美国321$6.52M
印度尼西亚141$4.26M
韩国194$2.92M
泰国120$2.01M
德国111$1.79M
日本5$1.32M
印度68$1.24M
中国台湾33$948.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南970$10.05M
中国香港51$789.6K
加拿大5$630.4K
中国澳门18$617.2K
中国台湾6$351.0K
菲律宾1$29.6K
新加坡7$27.2K
印度尼西亚1$4.6K
泰国1$4.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brenntag Pte. Ltd.新加坡1,261$70.20M非轻质石油、其他酶制剂
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡188$24.43M轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物
ExxonMobil Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡379$13.05M非轻质石油、石油沥青
Shanghai Baolijia Trading Co., Ltd.中国109$3.38M其他丙烯酸聚合物、聚甲基丙烯酸甲酯
EXXONMOBIL ASIA PACIFIC PTE.LTD.新加坡156$3.15M非轻质石油、非纺织润滑剂
PT EXXONMOBIL LUBRICANTS INDONESIA印度尼西亚27$652.5K非轻质石油、其他饱和聚酯
Kamsons Polymers Pvt. Ltd.印度29$594.5K其他丙烯酸聚合物、SAN共聚物
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.美国18$417.2K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
RIO TINTO MINERALS ASIA PTE. LTD.新加坡22$412.9K精制硼砂、硼氧化物及酸
RAJ PETRO SPECIALITIES PRIVATE LIMITED印度14$239.9K非轻质石油、凡士林

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iao Son Hong Tinta E Vernizes Ltd.中国澳门178$3.12M聚合物胶粘剂、油漆溶剂
Point King Ltd.越南52$778.0K丁酮、轻质石油油品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南48$515.6K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南53$506.8K甲醇、印刷标签
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南78$494.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南76$427.3K绝缘电线、其他塑料制品
ACTR Co., Ltd.越南30$145.4K未硫化橡胶片、其他车辆
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南39$104.1K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南40$101.7K电动机及零件、其他纸制品
NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南34$62.8K其他电路开关装置、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2,307)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31过氧化氢OCI Company Ltd.韩国$37.5K
2026-07-28植物粘液剂Extractos Naturales Gelymar智利$1
2026-07-28非轻质石油KLK Kolb Specialties B.V.荷兰$19.0K
2026-07-28非轻质石油KLK Kolb Specialties B.V.荷兰$13.7K
2026-07-28植物粘液剂Extractos Naturales Gelymar智利$1
2026-07-28植物粘液剂Extractos Naturales Gelymar智利$1
2026-07-28非轻质石油KLK Kolb Specialties B.V.荷兰$19.0K
2026-07-28非轻质石油KLK Kolb Specialties B.V.荷兰$13.7K
2026-07-27其他化学制剂BORAX FRANCAIS法国$6
2026-07-27轻质石油油品ISU Specialty Chemical Co., Ltd.韩国$28.5K

出口(共 1,101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31轻质石油油品Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$12.6K
2026-07-29非轻质石油Continental Textile Co., Ltd.越南$429
2026-07-29非轻质石油Continental Textile Co., Ltd.越南$515
2026-07-29非轻质石油Continental Textile Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-29非轻质石油Continental Textile Co., Ltd.越南$6.4K
2026-07-28轻质石油油品HK Unified Chemical Factory Ltd.中国香港$25.2K
2026-07-24轻质石油油品Kurabe Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$6.2K
2026-07-24非轻质石油Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-24非轻质石油Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$2.4K
2026-07-23油漆溶剂St. Johns Vietnam Packaging Co., Ltd.—$4.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nam Giang Commercial Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →