HAI AU LAND REAL ESTATE CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HảI âU GROUP
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$22.59M
出口金额
—
最近进口
2023-04-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201972809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74NKA5J |
| 成立日期 | 2019-07-04 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Việt Pháp, Số 19 - Lô 7B đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẢI ÂU GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Việt Pháp, Số 19 - Lô 7B đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842255801801 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $22.59M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | 4 | $22.59M | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-18 | 其他钢铁结构体 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $429 |
| 2023-04-18 | 木制办公家具 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $105 |
| 2023-04-18 | 其他木家具 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $412 |
| 2023-04-18 | 木制转椅 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $446 |
| 2023-04-18 | 木制办公家具 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $94 |
| 2023-04-18 | 可逆热泵 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $740 |
| 2023-04-18 | 可逆热泵 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $580 |
| 2023-04-18 | 可逆热泵 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2023-04-18 | 其他投影仪 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-04-18 | 金属标牌 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $22.50M |