PMQ Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 272 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PMQ VIệT NAM
0
进口笔数
272
出口笔数
$0
进口金额
$4.11M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601578265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7PW825 |
| 成立日期 | 2021-07-15 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Yên Trung, Phường Tiên Phong, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PMQ VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Yên Trung, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84979992020 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 269 | $4.10M |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 81 | $3.32M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 75 | $441.6K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| DBG Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 83 | $313.0K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Xinxiu New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $19.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.6K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.3K | 其他印刷品、大理石子 |
| SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | 1 | $3.5K | 注塑机、工业干燥机 |
| V Star Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 木托盘、其他塑料制品 |
| V-STAR Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他钢铁制品、高密度聚乙烯 |
| Outlook International Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $1.2K | 钢铁螺钉螺栓、眼镜零件 |
近期贸易明细
出口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 液体流量计 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $191 |
| 2026-04-28 | 气动直线发动机 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $291 |
| 2026-04-28 | 安全阀 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $32 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $360 |
| 2026-04-23 | 餐具及刀片 | SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $5 |
| 2026-04-23 | 餐具及刀片 | SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $5 |
| 2026-04-23 | 螺纹加工工具 | SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $3 |
| 2026-04-23 | 可调扳手 | SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $3 |
| 2026-04-23 | 电动手钻 | SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $84 |