PMQ Vietnam Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 272 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PMQ VIệT NAM

0
进口笔数
272
出口笔数
$0
进口金额
$4.11M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号4601578265
企查查编码QVNY7PW825
成立日期2021-07-15
联系地址Tổ dân phố Yên Trung, Phường Tiên Phong, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PMQ VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Yên Trung, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84979992020
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391740塑料管件
731815钢铁螺钉螺栓
853650其他电气开关
8536691000伏以下插头插座
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
391739其他塑料管材
820320钳子镊子
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南269$4.10M

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南81$3.32M其他塑料制品、其他钢铁制品
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南75$441.6K未锻轧铝合金、其他塑料制品
DBG Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南83$313.0K其他塑料制品、多层陶瓷电容
Xinxiu New Materials Vietnam Co., Ltd.越南17$19.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Trina Solar Energy Development Co., Ltd.越南2$6.6K钢化安全玻璃、其他铝制品
AUSDA Flooring Technology Co., Ltd.越南4$4.3K其他印刷品、大理石子
SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD.越南1$3.5K注塑机、工业干燥机
V Star Technology Co., Ltd.越南2$2.4K木托盘、其他塑料制品
V-STAR Technology Co., Ltd.越南2$1.9K其他钢铁制品、高密度聚乙烯
Outlook International Group Co., Ltd. (Vietnam)越南4$1.2K钢铁螺钉螺栓、眼镜零件

近期贸易明细

出口(共 272)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28液体流量计ALK VINA SHAREHOLDING CO$191
2026-04-28气动直线发动机ALK VINA SHAREHOLDING CO$291
2026-04-28安全阀ALK VINA SHAREHOLDING CO$32
2026-04-28电力控制板ALK VINA SHAREHOLDING CO$1.3K
2026-04-28其他塑料制品ALK VINA SHAREHOLDING CO$360
2026-04-23餐具及刀片SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD.越南$5
2026-04-23餐具及刀片SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD.越南$5
2026-04-23螺纹加工工具SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD.越南$3
2026-04-23可调扳手SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD.越南$3
2026-04-23电动手钻SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD.越南$84

相关企业 · 同类产品

PMQ Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →