Smart Marketing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 电动手表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SMART MARKETING
112
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311167139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PBTT9Q |
| 成立日期 | 2011-09-20 |
| 联系地址 | 291 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SMART MARKETING |
| 企业英文名称 | SMART MARKETING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 766 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842866769306 |
| 邮箱 | md@smartmarketingcorp.com |
| 官网 | www.smartmarketingcorp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910211 | 电动手表 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 851010 | 电动剃须刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 110 | $1.44M |
| 澳大利亚 | 1 | $38.4K |
| 中国香港 | 1 | $180 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Youxeon International Co., Ltd. | 中国 | 64 | $744.0K | 电动手表、猫狗饲料 |
| Defeng Group Matheson Holdings Ltd | 中国 | 9 | $123.6K | 塑纺容器、毡尖笔 |
| Shenzhen Dhome Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $114.3K | 头戴耳机及耳塞、未装壳扬声器 |
| Shenzhen Marvo Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $84.1K | 头戴耳机及耳塞、自动数据处理输入输出单元 |
| INNOVATE (HK) CO LTD | 中国香港 | 3 | $79.0K | 玩具模型 |
| MAXCO (HONGKONG) HOLDING CO LTD | 中国香港 | 3 | $49.5K | 单个扬声器、头戴耳机及耳塞 |
| Lezhi Holdings (HK) Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.5K | 床上被子、其他寝具 |
| Xiamen Si Yuan Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.6K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Longitude Ltd. | 中国 | 3 | $23.2K | 光电显示手表、电动手表 |
| Zhejiang Yingchang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.1K | 塑料眼镜架、太阳镜 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 牙刷 | SHENZHEN MARVO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-13 | 牙刷 | SHENZHEN MARVO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $289 |
| 2026-03-13 | 牙刷 | SHENZHEN MARVO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-03-13 | 其他电动家用器具 | SHENZHEN MARVO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-13 | 电动脱毛器 | SHENZHEN MARVO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-13 | 塑料家具 | SHENZHEN MARVO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-03-13 | 其他电动家用器具 | SHENZHEN MARVO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-13 | 电吹风 | SHENZHEN MARVO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-13 | 牙刷 | SHENZHEN MARVO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-03-13 | 电吹风 | SHENZHEN MARVO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |