CJ OliveNetworks Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CJ OLIVENETWORKS VINA
9
进口笔数
7
出口笔数
$3.64M
进口金额
$1.07M
出口金额
2025-10-11
最近进口
2026-01-16
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314600777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8QSKRN |
| 成立日期 | 2017-08-29 |
| 联系地址 | Toà nhà CJ, Số 2 Bis 4-6 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CJ OLIVENETWORKS VINA |
| 企业英文名称 | CJ OLIVENETWORKS VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Toà nhà CJ, Số 2 Bis 4-6 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +842822533728 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 101.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $3.63M |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.8K |
| 韩国 | 1 | $244 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $386.3K |
| 匈牙利 | 1 | $344.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $202.8K |
| 越南 | 3 | $107.7K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $28.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCG Solutions Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.64M | 光伏组件 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 3 | $995.3K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| FILA Korea Warehouse | 韩国 | 1 | $3.8K | 化纤女式大衣 |
| Sangil CNC | 韩国 | 1 | $244 | 塑料文具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ Foods Hungary Kft. | 匈牙利 | 2 | $448.2K | 其他钢铁制品、静止变流器 |
| Cj Foods Japan Corp | 日本 | 3 | $418.3K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| PT COSMAX INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $202.8K | 初级硅氧烷、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-11 | 塑料文具 | SANGILCNC | 韩国 | $244 |
| 2025-02-03 | 化纤女式大衣 | FILA KOREA WAREHOUSE | 印度尼西亚 | $3.8K |
| 2023-12-29 | 光伏组件 | SCG SOLUTIONS CO., LTD | 中国 | $268.2K |
| 2023-12-29 | 光伏组件 | SCG SOLUTIONS CO., LTD | 中国 | $729.5K |
| 2023-12-18 | 光伏组件 | SCG SOLUTIONS CO., LTD | 中国 | $820.7K |
| 2023-12-11 | 光伏组件 | SCG SOLUTIONS CO., LTD | 中国 | $820.7K |
| 2023-07-05 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $244.9K |
| 2023-06-30 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $503.7K |
| 2023-06-27 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $244.0K |
| 2023-06-27 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 8471机器零件 | CJ FOODS HUNGARY KFT | 匈牙利 | $1.0K |
| 2026-01-16 | 贱金属配件 | CJ FOODS HUNGARY KFT | 匈牙利 | $556 |
| 2026-01-16 | 电力控制板 | CJ FOODS HUNGARY KFT | 匈牙利 | $10.4K |
| 2026-01-16 | 通信设备 | CJ FOODS HUNGARY KFT | 匈牙利 | $695 |
| 2026-01-16 | 自动数据处理机处理部件 | CJ FOODS HUNGARY KFT | 匈牙利 | $14.5K |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | CJ FOODS HUNGARY KFT | 匈牙利 | $19.9K |
| 2026-01-16 | 多扬声器箱体 | CJ FOODS HUNGARY KFT | 匈牙利 | $1.1K |
| 2026-01-16 | 存储单元 | CJ FOODS HUNGARY KFT | 匈牙利 | $21.5K |
| 2026-01-16 | 其他电路开关装置 | CJ FOODS HUNGARY KFT | 匈牙利 | $2.6K |
| 2026-01-16 | 绝缘电线 | CJ FOODS HUNGARY KFT | 匈牙利 | $2.9K |