TAC Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 304 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TAC TRADING

1
进口笔数
304
出口笔数
$10
进口金额
$1.28M
出口金额
2023-03-28
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702844627
企查查编码QVNC19PSU7
成立日期2020-01-10
联系地址234 Đường D3, KP1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAC TRADING
企业英文名称TAC TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址234 Đường D3, KP1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84987860291
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550911尼龙短纤纱

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本301$1.27M
越南2$5.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu GTIG Esen Co., Ltd.中国1$10腈纶混纺纱、未梳棉纱

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takeyama Seimitsu Co., Ltd.日本240$1.16M其他钢铁制品
Kalmu Co., Ltd.日本58$105.1K其他钢铁制品
Takeyama Seimitsu Co., Ltd.越南1$5.1K其他钢铁制品
Nakano Plastic Industries Co., Ltd.1$2.4K其他钢铁制品
Nakano Plastic Industries Co., Ltd.日本2$1.7K其他钢铁制品、工业机器人
Pronics Vietnam Co., Ltd.越南1$749其他饱和聚酯、聚甲醛
Kousei Co., Ltd.日本1$79其他钢铁制品、可互换冲压工具

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-28尼龙短纤纱JIANGSU GTIG ESEN CO LTD中国$10

出口(共 304)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他钢铁制品Takeyama Seimitsu Co., Ltd.日本$717
2026-04-17其他钢铁制品Takeyama Seimitsu Co., Ltd.日本$569
2026-04-17其他钢铁制品Takeyama Seimitsu Co., Ltd.日本$445
2026-04-17其他钢铁制品Takeyama Seimitsu Co., Ltd.日本$494
2026-04-17其他钢铁制品Takeyama Seimitsu Co., Ltd.日本$173
2026-04-17其他钢铁制品Takeyama Seimitsu Co., Ltd.日本$569
2026-04-17其他钢铁制品Takeyama Seimitsu Co., Ltd.日本$346
2026-04-17其他钢铁制品Takeyama Seimitsu Co., Ltd.日本$569
2026-04-17其他钢铁制品Takeyama Seimitsu Co., Ltd.日本$569
2026-04-17其他钢铁制品Takeyama Seimitsu Co., Ltd.日本$272

相关企业 · 同类产品

TAC Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →