TAC Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 304 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAC TRADING
1
进口笔数
304
出口笔数
$10
进口金额
$1.28M
出口金额
2023-03-28
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702844627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC19PSU7 |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | 234 Đường D3, KP1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAC TRADING |
| 企业英文名称 | TAC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 234 Đường D3, KP1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84987860291 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550911 | 尼龙短纤纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 301 | $1.27M |
| 越南 | 2 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu GTIG Esen Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 腈纶混纺纱、未梳棉纱 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takeyama Seimitsu Co., Ltd. | 日本 | 240 | $1.16M | 其他钢铁制品 |
| Kalmu Co., Ltd. | 日本 | 58 | $105.1K | 其他钢铁制品 |
| Takeyama Seimitsu Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 其他钢铁制品 |
| Nakano Plastic Industries Co., Ltd. | 1 | $2.4K | 其他钢铁制品 | |
| Nakano Plastic Industries Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.7K | 其他钢铁制品、工业机器人 |
| Pronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $749 | 其他饱和聚酯、聚甲醛 |
| Kousei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $79 | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-28 | 尼龙短纤纱 | JIANGSU GTIG ESEN CO LTD | 中国 | $10 |
出口(共 304)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Takeyama Seimitsu Co., Ltd. | 日本 | $717 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Takeyama Seimitsu Co., Ltd. | 日本 | $569 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Takeyama Seimitsu Co., Ltd. | 日本 | $445 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Takeyama Seimitsu Co., Ltd. | 日本 | $494 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Takeyama Seimitsu Co., Ltd. | 日本 | $173 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Takeyama Seimitsu Co., Ltd. | 日本 | $569 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Takeyama Seimitsu Co., Ltd. | 日本 | $346 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Takeyama Seimitsu Co., Ltd. | 日本 | $569 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Takeyama Seimitsu Co., Ltd. | 日本 | $569 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Takeyama Seimitsu Co., Ltd. | 日本 | $272 |