Gamuda Land Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GAMUDA LAND VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$31.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102599872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAYQ8NX |
| 成立日期 | 2007-12-31 |
| 联系地址 | Km 1,5 Pháp Vân, Công viên Yên Sở, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GAMUDA LAND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GAMUDA LAND VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 1,5 Pháp Vân, Công viên Yên Sở, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02439445699 |
| 邮箱 | arfin@gamudaland.com.my |
| 官网 | www.gamudaland.com.my |
| 传真 | 02439447230 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.354万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $30.3K |
| 马来西亚 | 3 | $861 |
| 泰国 | 1 | $131 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Beston Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.3K | 游乐场设备、其他游乐设施 |
| GAMUDA BERHAD | 马来西亚 | 1 | $763 | 塑料文具、固态存储设备 |
| Property Guru International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $131 | 塑料装饰品、其他印刷品 |
| c64d65c5db47d6d3e4853545a86eb801 | 2 | $98 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 其他印刷品 | PROPERTYGURUINTERNATIONAL (THAILAND) | 泰国 | $20 |
| 2026-01-15 | 塑料装饰品 | PROPERTYGURUINTERNATIONAL (THAILAND) | 泰国 | $110 |
| 2026-01-07 | 其他塑料制品 | — | 马来西亚 | $74 |
| 2025-10-21 | 其他印刷品 | GAMUDA LAND | 马来西亚 | $24 |
| 2023-03-17 | 商业广告材料 | GAMUDA BERHAD | 马来西亚 | $270 |
| 2023-03-17 | 真空瓶及零件 | GAMUDA BERHAD | 马来西亚 | $120 |
| 2023-03-17 | 玩具模型 | GAMUDA BERHAD | 马来西亚 | $110 |
| 2023-03-17 | 纸质文具 | GAMUDA BERHAD | 马来西亚 | $30 |
| 2023-03-17 | 塑纺容器 | GAMUDA BERHAD | 马来西亚 | $75 |
| 2023-03-17 | 固态存储设备 | GAMUDA BERHAD | 马来西亚 | $80 |