Dai Loc Shoe Corporation
越南进口商 · 进口 13,893 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giày Đại Lộc
13,893
进口笔数
10,769
出口笔数
$167.96M
进口金额
$292.41M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-11
最近出口
31
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702330445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH02XJ4F |
| 成立日期 | 2015-01-09 |
| 联系地址 | Lô G5 - (Khu B2), Đường D10, Khu công nghiệp Rạch Bắp, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÀY ĐẠI LỘC |
| 企业英文名称 | DAI LOC SHOE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô G5 - (Khu B2), Đường D10, Khu công nghiệp Rạch Bắp, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1520 - Sản xuất giày, dép 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 02743579994 |
| 传真 | 02743579991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,898.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11,416 | $138.48M |
| 中国 | 1,731 | $21.84M |
| 中国台湾 | 277 | $4.03M |
| 泰国 | 300 | $787.5K |
| 日本 | 31 | $672.1K |
| 意大利 | 12 | $546.0K |
| 韩国 | 130 | $412.9K |
| 德国 | 37 | $79.9K |
| 马来西亚 | 10 | $35.0K |
| 中国香港 | 6 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,235 | $66.51M |
| 德国 | 1,337 | $28.99M |
| 中国 | 513 | $21.29M |
| 越南 | 488 | $20.05M |
| 英国 | 495 | $13.22M |
| 日本 | 226 | $12.83M |
| 墨西哥 | 258 | $11.51M |
| 印度 | 203 | $8.39M |
| 韩国 | 160 | $7.90M |
| 荷兰 | 248 | $7.34M |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Knight Co., Ltd. | 中国台湾 | 11,447 | $123.47M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Dai Loc Shoe Corporation | 越南 | 266 | $14.47M | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| Golden Knight Co., Ltd. | 中国 | 900 | $11.45M | 染色合成经编织物、鞋靴零件 |
| Shinimex II Co., Ltd. | 越南 | 557 | $10.11M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Long Hua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 271 | $4.20M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Chentai (Vietnam) Woven Tapes Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 101 | $1.11M | 其他纺织制品、装饰流苏 |
| Her Chang Plastic Industry (International) Co., Ltd. | 越南 | 72 | $977.7K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Cosmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $324.9K | 染色合成针织布、重型无纺布 |
| Lee Bou International Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 37 | $54.2K | 聚氨酯泡沫塑料、塑料衣着附件 |
| Joowon Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $43.1K | 其他塑料片材、聚氨酯泡沫塑料 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Knight Co., Ltd. | 中国台湾 | 9,741 | $255.14M | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| Golden Knight Co., Ltd. | 中国 | 441 | $20.02M | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| Dai Loc Shoe Corporation | 越南 | 266 | $14.47M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Superdeporte S.A. | 厄瓜多尔 | 6 | $906.7K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Puma Sports Philippines Inc. | 菲律宾 | 15 | $251.3K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| PUMA SPORTS GOODS SDN BHD | 马来西亚 | 29 | $194.5K | 棉针织T恤及背心、纺织面料运动鞋 |
| Puma North America, Inc. | 美国 | 124 | $24.8K | 纺织面料运动鞋、棉针织服装 |
| PUMA SE | 意大利 | 10 | $3.6K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| Cobra Puma Golf | 美国 | 27 | $0 | 化纤男衬衫、化纤针织服装 |
| COBRA PUMA GOLF AMERICA | 美国 | 14 | $0 | 高尔夫球杆、其他高尔夫设备 |
近期贸易明细
进口(共 13,893)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 鞋靴零件 | Golden Knight Co., Ltd. | 越南 | $11.6K |
| 2026-07-30 | 其他塑料片材 | Golden Knight Co., Ltd. | 越南 | $13.0K |
| 2026-07-30 | 其他塑料片材 | Golden Knight Co., Ltd. | 越南 | $199 |
| 2026-07-30 | 橡胶塑料鞋件 | Golden Knight Co., Ltd. | 越南 | $9.8K |
| 2026-07-30 | 橡胶塑料鞋件 | Golden Knight Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-30 | 印刷标签 | Golden Knight Co., Ltd. | 越南 | $271 |
| 2026-07-30 | 橡胶塑料鞋件 | Golden Knight Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-07-30 | 橡胶塑料鞋件 | Golden Knight Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-30 | 非泡沫塑料片 | Golden Knight Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2026-07-30 | 其他塑料片材 | Golden Knight Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
出口(共 10,769)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-11 | 纺织面料运动鞋 | Puma Sports Philippines Inc. | 菲律宾 | $0 |
| 2026-09-11 | 纺织面料运动鞋 | Puma Sports Philippines Inc. | 菲律宾 | $0 |
| 2026-09-11 | 纺织面料运动鞋 | Puma Sports Philippines Inc. | 菲律宾 | $0 |
| 2026-09-02 | 其他塑胶鞋 | COBRA PUMA GOLF AMERICA | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 其他塑胶鞋 | COBRA PUMA GOLF AMERICA | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 其他塑胶鞋 | COBRA PUMA GOLF AMERICA | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 纺织面料运动鞋 | Golden Knight Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-07-31 | 纺织面料运动鞋 | Golden Knight Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-07-31 | 纺织面料运动鞋 | Golden Knight Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-07-31 | 纺织面料运动鞋 | Golden Knight Co., Ltd. | 日本 | $32 |