Nina Wood Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ NINA WOOD
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$16.4K
出口金额
—
最近进口
2025-10-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312905526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJJXA0M |
| 成立日期 | 2014-08-26 |
| 联系地址 | 182 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NINA WOOD |
| 企业英文名称 | NINA WOOD TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 491/1 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84329153839 |
| 邮箱 | ninawood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $16.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gagugorae | 韩国 | 2 | $16.4K | 卧室木家具、木制办公家具 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 卧室木家具 | GAGUGORAE | 韩国 | $4.0K |
| 2025-10-02 | 卧室木家具 | GAGUGORAE | 韩国 | $11.7K |
| 2025-08-14 | 其他木制品 | GAGUGORAE | 韩国 | $50 |
| 2025-08-14 | 卧室木家具 | GAGUGORAE | 韩国 | $344 |
| 2025-08-14 | 木制办公家具 | GAGUGORAE | 韩国 | $50 |
| 2025-08-14 | 卧室木家具 | GAGUGORAE | 韩国 | $202 |