GMG Auto Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 614 笔 · 主营 汽车座椅零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ô Tô GMG

614
进口笔数
3
出口笔数
$6.10M
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-02-03
最近出口
105
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $554.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $190.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $153.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $186.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $218.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $197.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $208.1K · 32 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-08进口 $391.1K · 32 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-09进口 $388.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $257.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $169.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $273.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $134.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $118.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $256.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $185.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $221.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $277.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $140.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $201.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $118.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $106.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $90.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $150.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $131.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.1K · 3 笔出口 $285 · 1 笔2026-03进口 $30.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $554.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $190.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $153.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $186.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $218.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $197.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $208.1K · 32 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-08进口 $391.1K · 32 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-09进口 $388.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $257.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $169.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $273.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $134.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $118.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $256.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $185.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $221.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $277.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $140.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $201.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $118.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $106.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $90.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $150.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $131.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.1K · 3 笔出口 $285 · 1 笔2026-03进口 $30.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $554.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313637083
企查查编码QVNRS1S2U9
成立日期2016-01-26
联系地址Lô D5, đường số 1, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ GMG
企业英文名称GMG AUTO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô D5, đường số 1, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84903816981
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
392630塑料配件
850440静止变流器
853650其他电气开关
940549非LED电灯装置
630399非棉纺织窗帘
850131750W以下直流电机
410799加工牛马皮革
490890非玻璃化转印纸
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
940199汽车座椅零件
731589其他钢铁链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国499$4.31M
以色列23$824.2K
泰国29$445.3K
美国29$418.2K
中国台湾27$87.8K
日本5$8.3K
新西兰1$1.1K
土耳其2$170

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 105)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Auto Cool Industries 1986 Ltd.以色列22$824.0K750W以下直流电机、塑料配件
Xiamen Van Seat Technology Co., Ltd.中国36$486.9K汽车座椅零件、其他电气开关
Srithai Tanner Brothers Co., Ltd.泰国29$445.3K加工牛马皮革
United Shade LLC美国29$419.3K非棉纺织窗帘
Shenzhen Senseled Technology Co., Ltd.中国23$316.9K非LED电灯装置、密封光束灯
Suzhou Chuangtou Auto Tech Co., Ltd.中国25$239.0K汽车座椅零件、贱金属配件
Risheng Commerce & Trade Co., Ltd.中国41$218.3KPVC涂层织物、其他铝制品
Xi'an Huihong Vehicle Parts Co., Ltd.中国24$191.5K汽车座椅零件、贱金属铰链
Wuxi JDR Automation Equipment Co., Ltd.中国23$179.3K750W以下直流电机、气动直线发动机
Cheng Feng Chih Hui Co., Ltd.中国20$57.4K非玻璃化转印纸、聚酯塑料片材

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Automotive Research Association Of India印度2$4.7K新汽车轮胎、其他车辆零件
AUTO COOL IND LTD1$285其他钢铁链

近期贸易明细

进口(共 614)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21电器装置零件DONGGUAN TIANRUI ELECTRONICS CO LTD中国$4.3K
2026-04-211000伏以下保险丝DONGGUAN TIANRUI ELECTRONICS CO LTD中国$500
2026-04-21非泡沫塑料片SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG中国$109.2K
2026-04-21电器装置零件DONGGUAN TIANRUI ELECTRONICS CO LTD中国$230
2026-04-21电器装置零件DONGGUAN TIANRUI ELECTRONICS CO LTD中国$1.6K
2026-04-211000伏以下保险丝DONGGUAN TIANRUI ELECTRONICS CO LTD中国$45
2026-04-21电器装置零件DONGGUAN TIANRUI ELECTRONICS CO LTD中国$4.3K
2026-04-211000伏以下保险丝DONGGUAN TIANRUI ELECTRONICS CO LTD中国$45
2026-04-21电器装置零件DONGGUAN TIANRUI ELECTRONICS CO LTD中国$1.6K
2026-04-21电器装置零件DONGGUAN TIANRUI ELECTRONICS CO LTD中国$230

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03其他钢铁链AUTO COOL IND LTD$285
2024-08-10其他车辆零件THE AUTOMOTIVE RESEARCH ASSOCIATION OF INDIA印度$1.3K
2024-08-10汽车座椅零件THE AUTOMOTIVE RESEARCH ASSOCIATION OF INDIA印度$126
2024-08-10汽车座椅零件The Automotive Research Association Of India印度$252
2024-08-10汽车座椅零件THE AUTOMOTIVE RESEARCH ASSOCIATION OF INDIA印度$252
2024-08-10汽车座椅零件THE AUTOMOTIVE RESEARCH ASSOCIATION OF INDIA印度$252
2024-08-10其他车辆零件THE AUTOMOTIVE RESEARCH ASSOCIATION OF INDIA印度$1.3K
2024-07-27其他车辆零件THE AUTOMOTIVE RESEARCH ASSOCIATION OF INDIA印度$500
2024-07-27汽车座椅零件The Automotive Research Association Of India印度$100
2024-07-27汽车座椅零件THE AUTOMOTIVE RESEARCH ASSOCIATION OF INDIA印度$100

相关企业 · 同类产品

GMG Auto Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →