GMG Auto Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 614 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ô Tô GMG
614
进口笔数
3
出口笔数
$6.10M
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-02-03
最近出口
105
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313637083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRS1S2U9 |
| 成立日期 | 2016-01-26 |
| 联系地址 | Lô D5, đường số 1, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ GMG |
| 企业英文名称 | GMG AUTO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D5, đường số 1, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84903816981 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 499 | $4.31M |
| 以色列 | 23 | $824.2K |
| 泰国 | 29 | $445.3K |
| 美国 | 29 | $418.2K |
| 中国台湾 | 27 | $87.8K |
| 日本 | 5 | $8.3K |
| 新西兰 | 1 | $1.1K |
| 土耳其 | 2 | $170 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auto Cool Industries 1986 Ltd. | 以色列 | 22 | $824.0K | 750W以下直流电机、塑料配件 |
| Xiamen Van Seat Technology Co., Ltd. | 中国 | 36 | $486.9K | 汽车座椅零件、其他电气开关 |
| Srithai Tanner Brothers Co., Ltd. | 泰国 | 29 | $445.3K | 加工牛马皮革 |
| United Shade LLC | 美国 | 29 | $419.3K | 非棉纺织窗帘 |
| Shenzhen Senseled Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $316.9K | 非LED电灯装置、密封光束灯 |
| Suzhou Chuangtou Auto Tech Co., Ltd. | 中国 | 25 | $239.0K | 汽车座椅零件、贱金属配件 |
| Risheng Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $218.3K | PVC涂层织物、其他铝制品 |
| Xi'an Huihong Vehicle Parts Co., Ltd. | 中国 | 24 | $191.5K | 汽车座椅零件、贱金属铰链 |
| Wuxi JDR Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 23 | $179.3K | 750W以下直流电机、气动直线发动机 |
| Cheng Feng Chih Hui Co., Ltd. | 中国 | 20 | $57.4K | 非玻璃化转印纸、聚酯塑料片材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Automotive Research Association Of India | 印度 | 2 | $4.7K | 新汽车轮胎、其他车辆零件 |
| AUTO COOL IND LTD | 1 | $285 | 其他钢铁链 |
近期贸易明细
进口(共 614)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 电器装置零件 | DONGGUAN TIANRUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 1000伏以下保险丝 | DONGGUAN TIANRUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-21 | 非泡沫塑料片 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $109.2K |
| 2026-04-21 | 电器装置零件 | DONGGUAN TIANRUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-21 | 电器装置零件 | DONGGUAN TIANRUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 1000伏以下保险丝 | DONGGUAN TIANRUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-21 | 电器装置零件 | DONGGUAN TIANRUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 1000伏以下保险丝 | DONGGUAN TIANRUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-21 | 电器装置零件 | DONGGUAN TIANRUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 电器装置零件 | DONGGUAN TIANRUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $230 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他钢铁链 | AUTO COOL IND LTD | — | $285 |
| 2024-08-10 | 其他车辆零件 | THE AUTOMOTIVE RESEARCH ASSOCIATION OF INDIA | 印度 | $1.3K |
| 2024-08-10 | 汽车座椅零件 | THE AUTOMOTIVE RESEARCH ASSOCIATION OF INDIA | 印度 | $126 |
| 2024-08-10 | 汽车座椅零件 | The Automotive Research Association Of India | 印度 | $252 |
| 2024-08-10 | 汽车座椅零件 | THE AUTOMOTIVE RESEARCH ASSOCIATION OF INDIA | 印度 | $252 |
| 2024-08-10 | 汽车座椅零件 | THE AUTOMOTIVE RESEARCH ASSOCIATION OF INDIA | 印度 | $252 |
| 2024-08-10 | 其他车辆零件 | THE AUTOMOTIVE RESEARCH ASSOCIATION OF INDIA | 印度 | $1.3K |
| 2024-07-27 | 其他车辆零件 | THE AUTOMOTIVE RESEARCH ASSOCIATION OF INDIA | 印度 | $500 |
| 2024-07-27 | 汽车座椅零件 | The Automotive Research Association Of India | 印度 | $100 |
| 2024-07-27 | 汽车座椅零件 | THE AUTOMOTIVE RESEARCH ASSOCIATION OF INDIA | 印度 | $100 |