Vietnam Steel Structures & Lifting Equipment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 198 笔 · 主营 土方机械零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kết Cấu Thép Và Thiết Bị Nâng Việt Nam

198
进口笔数
91
出口笔数
$9.93M
进口金额
$10.47M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
50
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $234.1K · 3 笔出口 $159.9K · 2 笔2023-10进口 $3.2K · 2 笔出口 $868.8K · 3 笔2023-11进口 $84.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $294.4K · 10 笔出口 $107.2K · 2 笔2024-01进口 $232.3K · 5 笔出口 $265.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $430.9K · 5 笔2024-03进口 $70.4K · 5 笔出口 $100.0K · 3 笔2024-04进口 $78 · 1 笔出口 $668.8K · 3 笔2024-05进口 $54.8K · 6 笔出口 $66.8K · 1 笔2024-06进口 $83.3K · 6 笔出口 $283.3K · 2 笔2024-07进口 $837 · 3 笔出口 $219.4K · 1 笔2024-08进口 $54.1K · 3 笔出口 $362.7K · 3 笔2024-09进口 $185.3K · 6 笔出口 $75.6K · 2 笔2024-10进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $557.3K · 10 笔出口 $68.8K · 1 笔2024-12进口 $924.1K · 11 笔出口 $307.5K · 3 笔2025-01进口 $142.8K · 6 笔出口 $163.6K · 3 笔2025-02进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.9K · 3 笔出口 $147.6K · 3 笔2025-04进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $172.1K · 4 笔出口 $1.00M · 2 笔2025-06进口 $3.15M · 2 笔出口 $93.1K · 3 笔2025-07进口 $60.7K · 3 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-08进口 $78.8K · 4 笔出口 $119.0K · 3 笔2025-09进口 $118.4K · 4 笔出口 $155.9K · 5 笔2025-10进口 $192.8K · 11 笔出口 $95.1K · 2 笔2025-11进口 $316.9K · 8 笔出口 $77.4K · 2 笔2025-12进口 $386.7K · 13 笔出口 $1.33M · 3 笔2026-01进口 $369.2K · 9 笔出口 $84.1K · 1 笔2026-02进口 $595.5K · 12 笔出口 $86.7K · 2 笔2026-03进口 $71.7K · 6 笔出口 $1.00M · 10 笔2026-04进口 $731.1K · 5 笔出口 $237.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $234.1K · 3 笔出口 $159.9K · 2 笔2023-10进口 $3.2K · 2 笔出口 $868.8K · 3 笔2023-11进口 $84.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $294.4K · 10 笔出口 $107.2K · 2 笔2024-01进口 $232.3K · 5 笔出口 $265.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $430.9K · 5 笔2024-03进口 $70.4K · 5 笔出口 $100.0K · 3 笔2024-04进口 $78 · 1 笔出口 $668.8K · 3 笔2024-05进口 $54.8K · 6 笔出口 $66.8K · 1 笔2024-06进口 $83.3K · 6 笔出口 $283.3K · 2 笔2024-07进口 $837 · 3 笔出口 $219.4K · 1 笔2024-08进口 $54.1K · 3 笔出口 $362.7K · 3 笔2024-09进口 $185.3K · 6 笔出口 $75.6K · 2 笔2024-10进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $557.3K · 10 笔出口 $68.8K · 1 笔2024-12进口 $924.1K · 11 笔出口 $307.5K · 3 笔2025-01进口 $142.8K · 6 笔出口 $163.6K · 3 笔2025-02进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.9K · 3 笔出口 $147.6K · 3 笔2025-04进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $172.1K · 4 笔出口 $1.00M · 2 笔2025-06进口 $3.15M · 2 笔出口 $93.1K · 3 笔2025-07进口 $60.7K · 3 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-08进口 $78.8K · 4 笔出口 $119.0K · 3 笔2025-09进口 $118.4K · 4 笔出口 $155.9K · 5 笔2025-10进口 $192.8K · 11 笔出口 $95.1K · 2 笔2025-11进口 $316.9K · 8 笔出口 $77.4K · 2 笔2025-12进口 $386.7K · 13 笔出口 $1.33M · 3 笔2026-01进口 $369.2K · 9 笔出口 $84.1K · 1 笔2026-02进口 $595.5K · 12 笔出口 $86.7K · 2 笔2026-03进口 $71.7K · 6 笔出口 $1.00M · 10 笔2026-04进口 $731.1K · 5 笔出口 $237.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0800341376
企查查编码QVNJH59RAF
成立日期2006-09-15
联系地址Lô đất A1, khu Công nghiệp Phúc Điền, Xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KẾT CẤU THÉP VÀ THIẾT BỊ NÂNG VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM STEEL STRUCTURES AND LIFTING EQUIPMENTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô đất A1, khu Công nghiệp Phúc Điền, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3030 - Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 3040 - Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+842203545002
邮箱info@vinalift.vn
官网vinalift.vn
传真+842436419470
简介VINALIFT成立于2006年,总部位于越南海防。该公司主要从事起重设备和非标准钢结构的设计和制造业务。
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843149土方机械零件
842531电动绞车
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
853710电力控制板
731290钢制编织带
903190测量仪器零件
72085110mm以上热轧钢板
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
842619运输起重机
843149土方机械零件
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
843141机械零件
850440静止变流器
852692无线电遥控器
85364160伏以下继电器
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国123$3.57M
挪威4$3.22M
韩国9$794.8K
英国7$652.0K
意大利17$389.0K
法国3$286.3K
德国11$270.8K
西班牙10$262.2K
美国4$143.7K
泰国4$131.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本43$2.61M
意大利11$1.80M
越南3$1.12M
阿根廷1$932.3K
阿联酋1$840.0K
印度2$728.4K
菲律宾8$643.3K
缅甸1$481.4K
土耳其3$444.3K
塞内加尔3$307.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Syncrolift AS挪威6$3.22M其他测量仪器、液压气压阀门
Chongqing Xinyi Trading Co., Ltd.中国61$2.18M土方机械零件、电动绞车
SD Hoist Co., Ltd.韩国5$679.5K电动绞车、750W-75kW交流电机
Hefei Tailan Metal Co., Ltd.中国11$468.2K镍合金条杆、不锈钢管件
Sibre Italia S.r.l.意大利6$195.1K机械零件、土方机械零件
DEAL S.r.l.意大利6$193.2K运输起重机、轮胎起重机
Henan Purui Precision Machinery Co., Ltd.中国14$190.4K其他钢铁制品、土方机械零件
Hongkong Haoyuan Industrial & Trade Co., Ltd.中国5$166.6K电动绞车、合金钢棒材
Shanghai Echu Wire & Cable Co., Ltd.中国5$119.6K绝缘电线、同轴电缆
KUNYEE INDUSTRIAL LTD中国台湾7$27.6K绝缘电线、其他电路开关装置

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daido Toso Co., Ltd.日本43$2.61M其他钢铁结构体、不锈钢管件
DEAL S.r.l.意大利10$1.80M运输起重机、其他钢铁结构体
Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd.菲律宾8$643.3K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Turbine Technology AAME Co., Ltd.土耳其3$444.3K土方机械零件、其他钢铁制品
TAKRAF India Private Ltd.印度3$307.5K其他钢铁结构体
AMPLIA ENGINEERING & EQUIPMENT S.R.L.3$294.2K其他钢铁结构体
DEAL S.r.l.坦桑尼亚3$66.1K钢制编织带、运输起重机
Danieli Co., Ltd.泰国2$64.9K其他钢铁结构体、轧机零件
Besix Ballast Nedam Ltd.坦桑尼亚2$61.8K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南2$59.8K镍合金条杆、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16铁路配件及信号设备CHONGQING XINYI TRADING CO LTD中国$868
2026-04-16铁路配件及信号设备CHONGQING XINYI TRADING CO LTD中国$868
2026-04-16电动绞车SD Hoist Co., Ltd.韩国$105.7K
2026-04-16电动绞车SD Hoist Co., Ltd.韩国$105.7K
2026-04-15土方机械零件CHONGQING XINYI TRADING CO LTD中国$4.8K
2026-04-15滑轮飞轮CHONGQING XINYI TRADING CO LTD中国$4.6K
2026-04-15铁道钢轨HEFEI TAILAN METAL CO LTD中国$61.6K
2026-04-15土方机械零件CHONGQING XINYI TRADING CO LTD中国$5.2K
2026-04-15土方机械零件CHONGQING XINYI TRADING CO LTD中国$4.8K
2026-04-15土方机械零件CHONGQING XINYI TRADING CO LTD中国$6.1K

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁结构体DEAL SRL意大利$131.0K
2026-04-23静止变流器AMPLIA ENGINEERING & EQUIPMENT S.R.意大利$5.9K
2026-04-22其他钢铁结构体Daido Toso Co., Ltd.日本$9.1K
2026-04-21钢绞线缆Phnom Penh Autonomous Port柬埔寨$120
2026-04-21木制品PHNOM PENH AUTONOMOUS PORT$90
2026-04-21贱金属帽架Phnom Penh Autonomous Port柬埔寨$40
2026-04-21非钢铁软管Phnom Penh Autonomous Port柬埔寨$15
2026-04-21钢铁锚具Phnom Penh Autonomous Port柬埔寨$40
2026-04-21钢绞线缆Phnom Penh Autonomous Port柬埔寨$64
2026-04-21其他锻钢制品Phnom Penh Autonomous Port柬埔寨$200

相关企业 · 同类产品

Vietnam Steel Structures & Lifting Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →