Vietnam Steel Structures & Lifting Equipment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 234 笔 · 主营 土方机械零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kết Cấu Thép Và Thiết Bị Nâng Việt Nam

234
进口笔数
106
出口笔数
$11.27M
进口金额
$12.69M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-24
最近出口
63
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.15M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $294.4K · 10 笔出口 $107.2K · 2 笔2024-01进口 $232.3K · 5 笔出口 $265.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $430.9K · 5 笔2024-03进口 $70.4K · 5 笔出口 $100.0K · 3 笔2024-04进口 $78 · 1 笔出口 $668.8K · 3 笔2024-05进口 $54.8K · 6 笔出口 $66.8K · 1 笔2024-06进口 $83.3K · 6 笔出口 $283.3K · 2 笔2024-07进口 $837 · 3 笔出口 $219.4K · 1 笔2024-08进口 $54.1K · 3 笔出口 $362.7K · 3 笔2024-09进口 $185.3K · 6 笔出口 $75.6K · 2 笔2024-10进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $557.3K · 10 笔出口 $68.8K · 1 笔2024-12进口 $924.1K · 11 笔出口 $307.5K · 3 笔2025-01进口 $142.8K · 6 笔出口 $163.6K · 3 笔2025-02进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.9K · 3 笔出口 $147.6K · 3 笔2025-04进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $172.1K · 4 笔出口 $1.00M · 2 笔2025-06进口 $3.15M · 2 笔出口 $93.1K · 3 笔2025-07进口 $60.7K · 3 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-08进口 $78.8K · 4 笔出口 $119.0K · 3 笔2025-09进口 $118.4K · 4 笔出口 $155.9K · 5 笔2025-10进口 $192.8K · 11 笔出口 $95.1K · 2 笔2025-11进口 $316.9K · 8 笔出口 $77.4K · 2 笔2025-12进口 $386.7K · 13 笔出口 $1.33M · 3 笔2026-01进口 $369.2K · 9 笔出口 $84.1K · 1 笔2026-02进口 $595.5K · 12 笔出口 $86.7K · 2 笔2026-03进口 $71.7K · 6 笔出口 $1.00M · 10 笔2026-04进口 $731.1K · 5 笔出口 $237.2K · 6 笔2026-05进口 $234.0K · 10 笔出口 $1.38M · 6 笔2026-06进口 $727.1K · 8 笔出口 $672.7K · 6 笔2026-07进口 $376.6K · 18 笔出口 $173.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $294.4K · 10 笔出口 $107.2K · 2 笔2024-01进口 $232.3K · 5 笔出口 $265.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $430.9K · 5 笔2024-03进口 $70.4K · 5 笔出口 $100.0K · 3 笔2024-04进口 $78 · 1 笔出口 $668.8K · 3 笔2024-05进口 $54.8K · 6 笔出口 $66.8K · 1 笔2024-06进口 $83.3K · 6 笔出口 $283.3K · 2 笔2024-07进口 $837 · 3 笔出口 $219.4K · 1 笔2024-08进口 $54.1K · 3 笔出口 $362.7K · 3 笔2024-09进口 $185.3K · 6 笔出口 $75.6K · 2 笔2024-10进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $557.3K · 10 笔出口 $68.8K · 1 笔2024-12进口 $924.1K · 11 笔出口 $307.5K · 3 笔2025-01进口 $142.8K · 6 笔出口 $163.6K · 3 笔2025-02进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.9K · 3 笔出口 $147.6K · 3 笔2025-04进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $172.1K · 4 笔出口 $1.00M · 2 笔2025-06进口 $3.15M · 2 笔出口 $93.1K · 3 笔2025-07进口 $60.7K · 3 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-08进口 $78.8K · 4 笔出口 $119.0K · 3 笔2025-09进口 $118.4K · 4 笔出口 $155.9K · 5 笔2025-10进口 $192.8K · 11 笔出口 $95.1K · 2 笔2025-11进口 $316.9K · 8 笔出口 $77.4K · 2 笔2025-12进口 $386.7K · 13 笔出口 $1.33M · 3 笔2026-01进口 $369.2K · 9 笔出口 $84.1K · 1 笔2026-02进口 $595.5K · 12 笔出口 $86.7K · 2 笔2026-03进口 $71.7K · 6 笔出口 $1.00M · 10 笔2026-04进口 $731.1K · 5 笔出口 $237.2K · 6 笔2026-05进口 $234.0K · 10 笔出口 $1.38M · 6 笔2026-06进口 $727.1K · 8 笔出口 $672.7K · 6 笔2026-07进口 $376.6K · 18 笔出口 $173.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0800341376
企查查编码QVNJH59RAF
成立日期2006-09-15
联系地址Lô đất A1, khu Công nghiệp Phúc Điền, Xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KẾT CẤU THÉP VÀ THIẾT BỊ NÂNG VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM STEEL STRUCTURES AND LIFTING EQUIPMENTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô đất A1, khu Công nghiệp Phúc Điền, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3030 - Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 3040 - Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+842203545002
邮箱info@vinalift.vn
官网vinalift.vn
传真+842436419470
简介VINALIFT成立于2006年,总部位于越南海防。该公司主要从事起重设备和非标准钢结构的设计和制造业务。
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843149土方机械零件
842531电动绞车
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
731210钢绞线缆
731290钢制编织带
854449绝缘电线
903190测量仪器零件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
842619运输起重机
843149土方机械零件
732690其他钢铁制品
340399其他润滑剂
731815钢铁螺钉螺栓
843141机械零件
848350滑轮飞轮
850440静止变流器
852692无线电遥控器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国148$4.63M
挪威4$3.22M
韩国14$914.0K
英国7$652.0K
意大利21$440.0K
法国4$371.5K
德国11$270.8K
西班牙10$262.2K
美国4$143.7K
泰国4$131.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本47$2.74M
意大利12$2.18M
越南5$1.12M
阿根廷1$932.3K
泰国4$864.5K
阿联酋1$840.0K
美国5$778.8K
印度2$728.4K
菲律宾8$643.3K
缅甸1$481.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Syncrolift AS挪威6$3.22M电力控制板、其他测量仪器
Chongqing Xinyi Trading Co., Ltd.中国76$2.50M土方机械零件、电动绞车
SD Hoist Co., Ltd.韩国5$679.5K电动绞车、750W-75kW交流电机
Hefei Tailan Metal Co., Ltd.中国12$500.9K镍合金条杆、不锈钢管件
Henan Purui Precision Machinery Co., Ltd.中国17$281.9K土方机械零件、其他钢铁制品
Sibre Italia S.r.l.意大利7$211.1K土方机械零件、离合器联轴器
DEAL S.r.l.意大利6$193.2K运输起重机、轮胎起重机
Hongkong Haoyuan Industrial & Trade Co., Ltd.中国5$166.6K电动绞车、合金钢棒材
Shanghai Echu Wire & Cable Co., Ltd.中国6$122.2K绝缘电线、同轴电缆
KUNYEE INDUSTRIAL LTD中国台湾7$27.6K绝缘电线、其他电路开关装置

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daido Toso Co., Ltd.日本47$2.74M其他钢铁结构体、不锈钢管件
DEAL S.r.l.意大利11$2.17M运输起重机、其他钢铁结构体
Danieli Co., Ltd.泰国3$826.5K其他钢铁结构体、轧机零件
Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd.菲律宾8$643.3K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
AMPLIA ENGINEERING & EQUIPMENT S.R.L.4$467.3K其他钢铁结构体
Turbine Technology AAME Co., Ltd.土耳其3$444.3K土方机械零件、其他钢铁制品
Andritz Inc.美国4$395.8K其他钢铁铸件、其他钢铁结构体
TAKRAF INDIA PRIVATE LIMITED (TAKRAF - BUSINESS UNIT)印度3$307.5K其他钢铁结构体
DEAL S.r.l.坦桑尼亚3$66.1K钢制编织带、运输起重机
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南4$62.5K镍合金条杆、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31带接头绝缘电线Chongqing Xinyi Trading Co., Ltd.中国$469
2026-07-31带接头绝缘电线Chongqing Xinyi Trading Co., Ltd.中国$992
2026-07-31750W-75kW交流电机Chongqing Xinyi Trading Co., Ltd.中国$4.8K
2026-07-31离合器联轴器Chongqing Xinyi Trading Co., Ltd.中国$615
2026-07-31离合器联轴器Chongqing Xinyi Trading Co., Ltd.中国$816
2026-07-27钢绞线缆Redaelli Tecna S.p.A.意大利$1.1K
2026-07-25电磁装置DOOTECH CO.,LTD.韩国$2.6K
2026-07-25土方机械零件DONG HO ENG CO.,LTD韩国$38.9K
2026-07-25电磁装置DOOTECH CO.,LTD.韩国$846
2026-07-25土方机械零件Conductix-Wampfler Pte. Ltd.法国$85.2K

出口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他钢铁结构体Daido Toso Co., Ltd.日本$5.9K
2026-07-24其他钢铁结构体Daido Toso Co., Ltd.日本$4.1K
2026-07-24其他钢铁结构体Daido Toso Co., Ltd.日本$16.9K
2026-07-24其他钢铁结构体Daido Toso Co., Ltd.日本$17.5K
2026-07-24其他钢铁结构体Andritz Inc.美国$77.9K
2026-07-02其他钢铁结构体Andritz Inc.美国$51.6K
2026-06-29其他钢铁结构体Andritz Inc.美国$120.4K
2026-06-26其他钢铁结构体Andritz Inc.美国$146.0K
2026-06-13其他钢铁结构体Daido Toso Co., Ltd.日本$22.8K
2026-06-12滑轮飞轮Global Sourcing Services Pty Ltd澳大利亚$7.5K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Steel Structures & Lifting Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →