Vietnam Steel Structures & Lifting Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 198 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kết Cấu Thép Và Thiết Bị Nâng Việt Nam
198
进口笔数
91
出口笔数
$9.93M
进口金额
$10.47M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
50
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800341376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJH59RAF |
| 成立日期 | 2006-09-15 |
| 联系地址 | Lô đất A1, khu Công nghiệp Phúc Điền, Xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KẾT CẤU THÉP VÀ THIẾT BỊ NÂNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM STEEL STRUCTURES AND LIFTING EQUIPMENTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất A1, khu Công nghiệp Phúc Điền, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3030 - Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 3040 - Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842203545002 |
| 邮箱 | info@vinalift.vn |
| 官网 | vinalift.vn |
| 传真 | +842436419470 |
| 简介 | VINALIFT成立于2006年,总部位于越南海防。该公司主要从事起重设备和非标准钢结构的设计和制造业务。 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843141 | 机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $3.57M |
| 挪威 | 4 | $3.22M |
| 韩国 | 9 | $794.8K |
| 英国 | 7 | $652.0K |
| 意大利 | 17 | $389.0K |
| 法国 | 3 | $286.3K |
| 德国 | 11 | $270.8K |
| 西班牙 | 10 | $262.2K |
| 美国 | 4 | $143.7K |
| 泰国 | 4 | $131.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 43 | $2.61M |
| 意大利 | 11 | $1.80M |
| 越南 | 3 | $1.12M |
| 阿根廷 | 1 | $932.3K |
| 阿联酋 | 1 | $840.0K |
| 印度 | 2 | $728.4K |
| 菲律宾 | 8 | $643.3K |
| 缅甸 | 1 | $481.4K |
| 土耳其 | 3 | $444.3K |
| 塞内加尔 | 3 | $307.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Syncrolift AS | 挪威 | 6 | $3.22M | 其他测量仪器、液压气压阀门 |
| Chongqing Xinyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 61 | $2.18M | 土方机械零件、电动绞车 |
| SD Hoist Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $679.5K | 电动绞车、750W-75kW交流电机 |
| Hefei Tailan Metal Co., Ltd. | 中国 | 11 | $468.2K | 镍合金条杆、不锈钢管件 |
| Sibre Italia S.r.l. | 意大利 | 6 | $195.1K | 机械零件、土方机械零件 |
| DEAL S.r.l. | 意大利 | 6 | $193.2K | 运输起重机、轮胎起重机 |
| Henan Purui Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $190.4K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| Hongkong Haoyuan Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $166.6K | 电动绞车、合金钢棒材 |
| Shanghai Echu Wire & Cable Co., Ltd. | 中国 | 5 | $119.6K | 绝缘电线、同轴电缆 |
| KUNYEE INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | 7 | $27.6K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daido Toso Co., Ltd. | 日本 | 43 | $2.61M | 其他钢铁结构体、不锈钢管件 |
| DEAL S.r.l. | 意大利 | 10 | $1.80M | 运输起重机、其他钢铁结构体 |
| Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. | 菲律宾 | 8 | $643.3K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Turbine Technology AAME Co., Ltd. | 土耳其 | 3 | $444.3K | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| TAKRAF India Private Ltd. | 印度 | 3 | $307.5K | 其他钢铁结构体 |
| AMPLIA ENGINEERING & EQUIPMENT S.R.L. | 3 | $294.2K | 其他钢铁结构体 | |
| DEAL S.r.l. | 坦桑尼亚 | 3 | $66.1K | 钢制编织带、运输起重机 |
| Danieli Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $64.9K | 其他钢铁结构体、轧机零件 |
| Besix Ballast Nedam Ltd. | 坦桑尼亚 | 2 | $61.8K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 2 | $59.8K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 铁路配件及信号设备 | CHONGQING XINYI TRADING CO LTD | 中国 | $868 |
| 2026-04-16 | 铁路配件及信号设备 | CHONGQING XINYI TRADING CO LTD | 中国 | $868 |
| 2026-04-16 | 电动绞车 | SD Hoist Co., Ltd. | 韩国 | $105.7K |
| 2026-04-16 | 电动绞车 | SD Hoist Co., Ltd. | 韩国 | $105.7K |
| 2026-04-15 | 土方机械零件 | CHONGQING XINYI TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-15 | 滑轮飞轮 | CHONGQING XINYI TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-15 | 铁道钢轨 | HEFEI TAILAN METAL CO LTD | 中国 | $61.6K |
| 2026-04-15 | 土方机械零件 | CHONGQING XINYI TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-15 | 土方机械零件 | CHONGQING XINYI TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-15 | 土方机械零件 | CHONGQING XINYI TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | DEAL SRL | 意大利 | $131.0K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | AMPLIA ENGINEERING & EQUIPMENT S.R. | 意大利 | $5.9K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | Daido Toso Co., Ltd. | 日本 | $9.1K |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | Phnom Penh Autonomous Port | 柬埔寨 | $120 |
| 2026-04-21 | 木制品 | PHNOM PENH AUTONOMOUS PORT | — | $90 |
| 2026-04-21 | 贱金属帽架 | Phnom Penh Autonomous Port | 柬埔寨 | $40 |
| 2026-04-21 | 非钢铁软管 | Phnom Penh Autonomous Port | 柬埔寨 | $15 |
| 2026-04-21 | 钢铁锚具 | Phnom Penh Autonomous Port | 柬埔寨 | $40 |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | Phnom Penh Autonomous Port | 柬埔寨 | $64 |
| 2026-04-21 | 其他锻钢制品 | Phnom Penh Autonomous Port | 柬埔寨 | $200 |