Khanh Thuy Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KHáNH THủY

49
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $66.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $88.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $66.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $88.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315672559
企查查编码QVNXU0U3N7
成立日期2019-05-14
联系地址Số 169 đường số 5, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH THỦY
企业英文名称KHANH THUY IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 169 đường số 5, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
电话+84909868069
邮箱luuduc.aqcc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
281129其他非金属氧化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国24$428.6K
泰国12$420.2K
日本9$305.1K
中国4$86.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Navatip Co., Ltd.泰国12$420.2K其他化学制剂
Shinwang Chemical Co., Ltd.韩国21$400.5K其他非金属氧化合物
Crown Industry & Trade Co., Ltd.日本9$305.1K其他化学制剂、其他多磷酸盐
Qingdao Rixin Food Science & Technology Co., Ltd.中国4$86.1K其他化学制剂、三聚磷酸钠
Pure O2 Co.韩国1$16.1K室内香水、其他非金属氧化合物
PURE O2 CO.,2$12.0K其他非金属氧化合物

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他化学制剂QINGDAO RIXIN FOOD SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$26.0K
2026-04-13其他化学制剂QINGDAO RIXIN FOOD SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$26.0K
2026-04-06其他非金属氧化合物SHINWANG CHEMICAL CO LTD韩国$18.2K
2026-04-06其他非金属氧化合物SHINWANG CHEMICAL CO LTD韩国$18.2K
2026-03-26其他非金属氧化合物PURE O2 CO.,韩国$6.0K
2026-02-28其他化学制剂Navatip Co., Ltd.泰国$24.7K
2026-02-28其他化学制剂Navatip Co., Ltd.泰国$12.6K
2026-01-29其他非金属氧化合物PURE O2 CO.,韩国$6.0K
2026-01-29其他化学制剂Crown Industry & Trade Co., Ltd.日本$46.5K
2025-12-15其他化学制剂CROWN INDUSTRY & TRADE CO LTD日本$25.1K

相关企业 · 同类产品

Khanh Thuy Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →