Khanh Thuy Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KHáNH THủY
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315672559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXU0U3N7 |
| 成立日期 | 2019-05-14 |
| 联系地址 | Số 169 đường số 5, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH THỦY |
| 企业英文名称 | KHANH THUY IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 169 đường số 5, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84909868069 |
| 邮箱 | luuduc.aqcc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $428.6K |
| 泰国 | 12 | $420.2K |
| 日本 | 9 | $305.1K |
| 中国 | 4 | $86.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Navatip Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $420.2K | 其他化学制剂 |
| Shinwang Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $400.5K | 其他非金属氧化合物 |
| Crown Industry & Trade Co., Ltd. | 日本 | 9 | $305.1K | 其他化学制剂、其他多磷酸盐 |
| Qingdao Rixin Food Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.1K | 其他化学制剂、三聚磷酸钠 |
| Pure O2 Co. | 韩国 | 1 | $16.1K | 室内香水、其他非金属氧化合物 |
| PURE O2 CO., | 2 | $12.0K | 其他非金属氧化合物 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | QINGDAO RIXIN FOOD SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | QINGDAO RIXIN FOOD SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-06 | 其他非金属氧化合物 | SHINWANG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $18.2K |
| 2026-04-06 | 其他非金属氧化合物 | SHINWANG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $18.2K |
| 2026-03-26 | 其他非金属氧化合物 | PURE O2 CO., | 韩国 | $6.0K |
| 2026-02-28 | 其他化学制剂 | Navatip Co., Ltd. | 泰国 | $24.7K |
| 2026-02-28 | 其他化学制剂 | Navatip Co., Ltd. | 泰国 | $12.6K |
| 2026-01-29 | 其他非金属氧化合物 | PURE O2 CO., | 韩国 | $6.0K |
| 2026-01-29 | 其他化学制剂 | Crown Industry & Trade Co., Ltd. | 日本 | $46.5K |
| 2025-12-15 | 其他化学制剂 | CROWN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 日本 | $25.1K |