Financial Machinery Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY MóC CHíNH TàI
69
进口笔数
70
出口笔数
$1.31M
进口金额
$179.9K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202185554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36K1899 |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | Thôn Khúc Giản (tại nhà ông Nguyễn Văn Hòa), Xã An Tiến, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY MÓC CHÍNH TÀI |
| 企业英文名称 | CHINH TAI MACHINERY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Khúc Giản (tại nhà ông Nguyễn Văn Hòa), Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84383599189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 650610 | 安全帽 |
| 391732 | 塑料管 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $1.31M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $178.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 68 | $1.28M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongxing Ou Xiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $20.9K | 气动直线发动机、非数控平面磨床 |
| Dongguan Huashang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他塑料制品、硫化橡胶同步带 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 26 | $87.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 33 | $74.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 7 | $12.9K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 新加坡 | 1 | $2.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他机器刀具 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $882 |
| 2026-03-23 | 气体过滤机械 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-03-23 | 毡尖笔 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $351 |
| 2026-03-23 | 电热器具零件 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-03-23 | 高压继电器 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $113 |
| 2026-03-23 | 其他焊接机 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-23 | 剪刀及刀片 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-03-23 | 其他硫化橡胶制品 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-03-23 | 带接头绝缘电线 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-03-23 | 其他硫化橡胶制品 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $310 |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 铜合金管 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-21 | 纸基研磨料 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-21 | 纸基研磨料 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁非螺纹件 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁非螺纹件 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-21 | 其他铜制品 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-21 | 纸基研磨料 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $56 |