Financial Machinery Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY MóC CHíNH TàI

69
进口笔数
72
出口笔数
$1.31M
进口金额
$185.4K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-05-16
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $242.6K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-12进口 $19.6K · 2 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-01进口 $42.5K · 5 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-03进口 $60.0K · 2 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-04进口 $17.5K · 1 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-05进口 $62.6K · 3 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-06进口 $35.1K · 2 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-07进口 $98.4K · 4 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-08进口 $61.7K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-09进口 $119.6K · 6 笔出口 $11.2K · 7 笔2025-10进口 $44.3K · 3 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-11进口 $211.2K · 4 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-12进口 $148.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $146.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2026-03进口 $242.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-12进口 $19.6K · 2 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-01进口 $42.5K · 5 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-03进口 $60.0K · 2 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-04进口 $17.5K · 1 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-05进口 $62.6K · 3 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-06进口 $35.1K · 2 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-07进口 $98.4K · 4 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-08进口 $61.7K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-09进口 $119.6K · 6 笔出口 $11.2K · 7 笔2025-10进口 $44.3K · 3 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-11进口 $211.2K · 4 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-12进口 $148.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $146.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2026-03进口 $242.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0202185554
企查查编码QVN36K1899
成立日期2023-01-13
联系地址Thôn Khúc Giản (tại nhà ông Nguyễn Văn Hòa), Xã An Tiến, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY MÓC CHÍNH TÀI
企业英文名称CHINH TAI MACHINERY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Khúc Giản (tại nhà ông Nguyễn Văn Hòa), Xã An Lão, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
电话+84383599189
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
853650其他电气开关
848120液压气压阀门
853710电力控制板
853649高压继电器
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
940542LED照明装置
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
841231气动直线发动机
851590焊接机零件
650610安全帽
391732塑料管
611430其他人纤针织服装
903180其他测量仪器
741220铜合金管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$1.31M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南72$184.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国68$1.28M其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongxing Ou Xiang Import & Export Trade Co., Ltd.古巴3$20.9K气动直线发动机、非数控平面磨床
Dongguan Huashang Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$10.0K其他塑料制品、硫化橡胶同步带

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd.越南26$87.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南35$80.1K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd.越南7$12.9K鞋靴零件、瓦楞纸箱
Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear新加坡1$2.5K鞋靴零件、鞋靴零件
Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南3$2.3K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23其他机器刀具Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$882
2026-03-23毡尖笔Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$351
2026-03-23其他焊接机Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.9K
2026-03-23电热器具零件Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$99
2026-03-23其他硫化橡胶制品Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$84
2026-03-23剪刀及刀片Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$95
2026-03-23带接头绝缘电线Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$57
2026-03-23气体过滤机械Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$51
2026-03-23高压继电器Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$113
2026-03-23喷雾机零件Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$680

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-16其他人纤针织服装Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$14
2026-05-16铜合金管件Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$19
2026-05-16合成纤维缝纫线Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$5
2026-05-161000伏以下插头插座Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$78
2026-05-16铜合金管件Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$19
2026-05-16安全帽Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$8
2026-05-16金属永磁体Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$6
2026-05-16其他人纤针织服装Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$459
2026-05-16其他螺纹紧固件Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$8
2026-05-16安全帽Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$20

相关企业 · 同类产品

Financial Machinery Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →