Orisun Technology Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 308 笔 · 主营 车辆金属配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Orisun
13
进口笔数
308
出口笔数
$40.4K
进口金额
$1.87M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313808733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0NYF56 |
| 成立日期 | 2016-05-16 |
| 联系地址 | 1B Nguyễn Văn Đậu, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ORISUN |
| 企业英文名称 | ORISUN TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1B Nguyễn Văn Đậu, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842873053678 |
| 邮箱 | info@orisun.com.vn |
| 官网 | www.orisun.com.vn |
| 传真 | 02873054678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961800 | 裁缝模型及展示品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442110 | 木衣架 |
| 670411 | 合成假发 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 848390 | 传动部件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $40.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 175 | $988.6K |
| 越南 | 137 | $883.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Guilin Winsun Hanger Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.3K | 木衣架、其他钢铁家用品 |
| Suzhou Kasa Fashion Model Props Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.0K | 裁缝模型及展示品、合成假发 |
| Zhejiang Carealee Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 贱金属脚轮、非机动车零件 |
| Wuxi Junyi General Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.5K | 车辆金属配件、其他硫化橡胶制品 |
| Shanghai Kenny E-Commerce Co., Ltd. | 1 | $146 | 其他车辆零件、其他车辆 | |
| Linda | 中国 | 1 | $14 | 电力控制板、印花棉布>200克 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 133 | $875.8K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Fallshaw Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | 150 | $665.0K | 车辆金属配件、升降机零件 |
| The Staging Co. | 澳大利亚 | 10 | $153.2K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Fallshaw Holdings | 澳大利亚 | 9 | $85.5K | 升降机零件、车辆金属配件 |
| THE STAGING CO LTD | 澳大利亚 | 2 | $44.7K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| AxisHealth | 澳大利亚 | 2 | $40.0K | 其他医疗器具、医用家具 |
| Fallshaw Holdings Pty. Ltd. | 越南 | 2 | $6.5K | 车辆金属配件 |
| Fallshaw Holdings | 越南 | 1 | $1.2K | 车辆金属配件 |
| Fallshaw Wheels & Castors | 澳大利亚 | 2 | $249 | 铝制管件、车辆金属配件 |
| Fallshaw Wheels & Castors | 越南 | 1 | $146 | 车辆金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木衣架 | GUANGXI GUILIN WINSUN HANGER CO.LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 木衣架 | GUANGXI GUILIN WINSUN HANGER CO.LTD | 中国 | $555 |
| 2026-04-28 | 木衣架 | GUANGXI GUILIN WINSUN HANGER CO.LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 木衣架 | GUANGXI GUILIN WINSUN HANGER CO.LTD | 中国 | $555 |
| 2026-04-28 | 木衣架 | GUANGXI GUILIN WINSUN HANGER CO.LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 木衣架 | GUANGXI GUILIN WINSUN HANGER CO.LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 木衣架 | GUANGXI GUILIN WINSUN HANGER CO.LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 木衣架 | GUANGXI GUILIN WINSUN HANGER CO.LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | GUANGXI GUILIN WINSUN HANGER CO.LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | GUANGXI GUILIN WINSUN HANGER CO.LTD | 中国 | $126 |
出口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 车辆金属配件 | Fallshaw Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | $20 |
| 2026-04-28 | 车辆金属配件 | Fallshaw Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | $200 |
| 2026-04-28 | 车辆金属配件 | Fallshaw Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | $3 |
| 2026-04-28 | 车辆金属配件 | Fallshaw Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | $18 |
| 2026-04-28 | 车辆金属配件 | Fallshaw Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | $3 |
| 2026-04-28 | 车辆金属配件 | Fallshaw Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | $300 |
| 2026-04-28 | 车辆金属配件 | Fallshaw Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | $4 |
| 2026-04-22 | 云母制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $269 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $398 |
| 2026-04-22 | 云母制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $98 |