YM Tribe Joint Stock Company - Branch
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Ym Tribe
4
进口笔数
3
出口笔数
$21.4K
进口金额
$2.7K
出口金额
2024-12-24
最近进口
2025-04-18
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105500225-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN220ARN5 |
| 成立日期 | 2013-04-10 |
| 联系地址 | Tầng 3,Tòa nhà Fimexco,Số 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN YM TRIBE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 3,Tòa nhà Fimexco,Số 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02838230611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 970191 | 手绘画 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $21.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.8K |
| 日本 | 2 | $965 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotus Japan International Trading Inc. | 日本 | 3 | $20.2K | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| Lotus Japan International Trading Inc. | 日本 | 1 | $1.2K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Lotus Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 坚果及种子 |
| Viet Lotus Co., Ltd. | 日本 | 2 | $965 | 纸制包装容器、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 其他食品制剂 | LOTUS JAPAN INTERNATIONAL TRADING INC | 日本 | $860 |
| 2024-12-24 | 其他食品制剂 | LOTUS JAPAN INTERNATIONAL TRADING INC | 日本 | $860 |
| 2024-04-04 | 手绘画 | LOTUS JAPAN INTERNATIONAL TRADING INC | 日本 | $2.3K |
| 2024-04-04 | 手绘画 | LOTUS JAPAN INTERNATIONAL TRADING INC | 日本 | $1.9K |
| 2024-04-04 | 手绘画 | LOTUS JAPAN INTERNATIONAL TRADING INC | 日本 | $1.9K |
| 2024-04-04 | 手绘画 | LOTUS JAPAN INTERNATIONAL TRADING INC | 日本 | $1.3K |
| 2024-04-04 | 其他食品制剂 | LOTUS JAPAN INTERNATIONAL TRADING INC | 日本 | $1.0K |
| 2024-04-04 | 手绘画 | LOTUS JAPAN INTERNATIONAL TRADING INC | 日本 | $1.3K |
| 2024-04-04 | 手绘画 | LOTUS JAPAN INTERNATIONAL TRADING INC | 日本 | $1.9K |
| 2024-04-04 | 手绘画 | Lotus Japan International Trading Inc. | 日本 | $1.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 坚果及种子 | VIET LOTUS CO LTD | 越南 | $127 |
| 2025-04-18 | 坚果及种子 | VIET LOTUS CO LTD | 越南 | $137 |
| 2025-04-18 | 坚果及种子 | VIET LOTUS CO LTD | 越南 | $455 |
| 2025-04-18 | 坚果及种子 | VIET LOTUS CO LTD | 越南 | $422 |
| 2025-04-18 | 坚果及种子 | VIET LOTUS CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-03-25 | 纸制包装容器 | VIET LOTUS CO LTD | 日本 | $0 |
| 2025-03-25 | 坚果及种子 | VIET LOTUS CO LTD | 日本 | $351 |
| 2025-03-25 | 坚果及种子 | VIET LOTUS CO LTD | 日本 | $234 |
| 2025-03-25 | 坚果及种子 | VIET LOTUS CO LTD | 日本 | $260 |
| 2025-03-25 | 坚果及种子 | VIET LOTUS CO LTD | 日本 | $87 |