Dat Vinh Fruits Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 780 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TRáI CâY ĐạT VINH
8
进口笔数
780
出口笔数
$40.4K
进口金额
$6.71M
出口金额
2025-03-25
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304501657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RESEE2 |
| 成立日期 | 2006-08-10 |
| 联系地址 | 277/53 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TRÁI CÂY ĐẠT VINH |
| 企业英文名称 | DAT VINH FRUITS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 277/53 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84907404968 |
| 邮箱 | datvinhco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080440 | 鳄梨 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $25.4K |
| 土耳其 | 6 | $15.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 490 | $4.87M |
| 荷兰 | 143 | $1.07M |
| 德国 | 111 | $559.2K |
| 越南 | 18 | $130.0K |
| 意大利 | 15 | $65.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Aypek Ambalaj Endüstriyel Gıda Sanayi ve Ticaret Pazarlama Ltd. | 土耳其 | 6 | $15.0K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Laizhou Guoliang Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他塑料包装制品、纸制餐具 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Capexo Sas | 法国 | 470 | $4.76M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| TFC Holland B.V. | 荷兰 | 144 | $1.08M | 其他鲜果、鳄梨 |
| INGMAR HEUER | 德国 | 111 | $559.2K | 其他鲜果、鲜豆类 |
| Saad F & L | 法国 | 20 | $119.0K | 其他鲜果、鲜黄瓜 |
| CAPEXO SAS | 越南 | 15 | $108.4K | 其他鲜果、鳄梨 |
| Fruttital S.r.l. | 意大利 | 15 | $65.3K | 鳄梨、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Fruttital S.r.l. | 3 | $10.2K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 | |
| Saad F & L | 越南 | 1 | $7.7K | 其他鲜果 |
| b58cccb21d6ac0eb1b4639808e3c319d | 1 | $4.2K |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 聚乙烯袋 | AYPEK AMBALAJ ENDUSTIYEL GIDA SANAYI VE TICARET PAZARLAMA LTD | 土耳其 | $2.9K |
| 2025-02-18 | 聚乙烯袋 | AYPEK AMBALAJ ENDUSTIYEL GIDA SANAYI VE TICARET PAZARLAMA LTD | 土耳其 | $840 |
| 2025-02-18 | 聚乙烯袋 | AYPEK AMBALAJ ENDUSTIYEL GIDA SANAYI VE TICARET PAZARLAMA LTD | 土耳其 | $1.6K |
| 2024-11-19 | 其他塑料包装制品 | LAIZHOU GUOLIANG PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-08-21 | 聚乙烯袋 | AYPEK AMBALAJ ENDUSTIYEL GIDA SANAYI VE TICARET PAZARLAMA LTD | 土耳其 | $998 |
| 2024-08-21 | 聚乙烯袋 | AYPEK AMBALAJ ENDUSTIYEL GIDA SANAYI VE TICARET PAZARLAMA LTD | 土耳其 | $1.1K |
| 2024-04-12 | 真空泵 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-04-12 | 包装机械 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $20.3K |
| 2023-12-15 | 聚乙烯袋 | AYPEK AMBALAJ ENDUSTIYEL GIDA SANAYI VE TICARET PAZARLAMA LTD | 土耳其 | $2.6K |
| 2023-08-08 | 聚乙烯袋 | AYPEK AMBALAJ ENDUSTIYEL GIDA SANAYI VE TICARET PAZARLAMA LTD | 土耳其 | $2.6K |
出口(共 780)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | FRUTTITAL SRL | — | $3.3K |
| 2026-03-23 | 其他鲜果 | FRUTTITAL SRL | — | $2.8K |
| 2026-03-23 | 其他鲜果 | FRUTTITAL SRL | — | $927 |
| 2026-03-02 | 其他鲜果 | FRUTTITAL SRL | — | $3.2K |
| 2025-12-14 | 其他鲜果 | FRUTTITAL SRL | 意大利 | $2.7K |
| 2025-12-14 | 其他鲜果 | FRUTTITAL SRL | 意大利 | $840 |
| 2025-12-08 | 其他鲜果 | FRUTTITAL SRL | 意大利 | $2.5K |
| 2025-12-08 | 其他鲜果 | FRUTTITAL SRL | 意大利 | $4.5K |
| 2025-11-30 | 其他鲜果 | FRUTTITAL SRL | 意大利 | $2.5K |
| 2025-11-30 | 其他鲜果 | FRUTTITAL SRL | 意大利 | $995 |