Song Ngan Export Import Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU SôNG NGâN
0
进口笔数
197
出口笔数
$0
进口金额
$13.79M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311640612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AU1PPC |
| 成立日期 | 2012-03-19 |
| 联系地址 | I6 Ấp Mỹ Hòa 4, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SÔNG NGÂN |
| 企业英文名称 | SONG NGAN EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/20 Đặng Công Bỉnh, ấp 73, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | 02837185219 |
| 邮箱 | contact@songngan.vn |
| 官网 | www.songngan.vn |
| 传真 | 02837185283 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 030554 | 干制鱼 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多哥 | 41 | $7.81M |
| 马尔代夫 | 104 | $4.79M |
| 澳大利亚 | 19 | $537.3K |
| 百慕大 | 26 | $343.8K |
| 越南 | 4 | $196.5K |
| 孟加拉国 | 2 | $76.5K |
| 布基纳法索 | 1 | $31.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Litus Automobiles Pvt. Ltd. | 印度 | 57 | $4.32M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| ETS El Hadj Zongnaba Tangande Dit Abdoul et Freres | 多哥 | 10 | $2.47M | 50-250cc摩托车 |
| Compaore Francis | 多哥 | 16 | $2.36M | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| Global Business Group | 多哥 | 7 | $1.18M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| FTI Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 19 | $537.3K | 其他钢铁结构体、镀锌钢带 |
| World Distributors Ltd. | 百慕大 | 23 | $296.3K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| Alisaafu | 马尔代夫 | 20 | $173.5K | 摩托车及配件、摩托车充气轮胎 |
| Alisaafu | 马尔代夫 | 10 | $155.7K | 摩托车及配件 |
| Alisaafu | 马尔代夫 | 5 | $58.8K | 摩托车及配件、摩托车充气轮胎 |
| Union Hardware Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $31.9K | 摩托车及配件、塑胶涂层手套 |
近期贸易明细
出口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | ALISAAFU (SP-0248 | 马尔代夫 | $100 |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | ALISAAFU (SP-0248 | 马尔代夫 | $225 |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | ALISAAFU (SP-0248 | 马尔代夫 | $132 |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | ALISAAFU (SP-0248 | 马尔代夫 | $78 |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | ALISAAFU (SP-0248 | 马尔代夫 | $116 |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | ALISAAFU (SP-0248 | 马尔代夫 | $25 |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | ALISAAFU (SP-0248 | 马尔代夫 | $50 |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | ALISAAFU (SP-0248 | 马尔代夫 | $770 |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | ALISAAFU (SP-0248 | 马尔代夫 | $570 |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | ALISAAFU (SP-0248 | 马尔代夫 | $210 |