ATC Technology & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他油类添加剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và DịCH Vụ ATC
30
进口笔数
0
出口笔数
$226.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-08
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108553024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22YEVDS |
| 成立日期 | 2018-12-18 |
| 联系地址 | Số 44 đường 30/4, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ ATC |
| 企业英文名称 | ATC TECHNOLOGY AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 183C104 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | 02543530668 |
| 传真 | 02543612668 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 283220 | 非钠亚硫酸盐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 18 | $65.2K |
| 美国 | 3 | $64.7K |
| 比利时 | 2 | $41.8K |
| 中国 | 1 | $37.0K |
| 英国 | 4 | $15.7K |
| 韩国 | 2 | $1.5K |
| 墨西哥 | 1 | $478 |
| 西班牙 | 1 | $190 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Leo New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.0K | 羧甲基纤维素、造纸染色剂 |
| Premiere Inc. | 美国 | 1 | $35.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| SA Inmac NV | 比利时 | 1 | $34.6K | 泵及压缩机零件、阀门零件 |
| Jay Dinesh Chemicals | 印度 | 4 | $26.6K | 非钠亚硫酸盐、亚硫酸钠 |
| Air Liquide Advanced Technologies US, LLC | 美国 | 1 | $24.9K | 其他润滑剂、其他塑料制品 |
| Cementation India Private Ltd. | 印度 | 1 | $16.5K | 高岭土、长石 |
| Global Drilling Fluids & Chemicals Ltd. | 印度 | 2 | $13.7K | 其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Crimson Oil Tools Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $7.7K | 土方机械零件、其他钢铁管件 |
| Krishna Antioxidants Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $540 | 非石油润滑油添加剂、其他有机表面活性剂 |
| PON PURE CHEMICAL INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $172 | 甲醇、甲苯 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-08 | 其他钢铁制品 | PREMIERE INC | 美国 | $35.0K |
| 2024-05-08 | 塑料封口件 | FILTRATION GROUP LTD | 英国 | $413 |
| 2024-05-08 | 塑料封口件 | FILTRATION GROUP LTD | 英国 | $1.8K |
| 2024-05-08 | 其他塑料制品 | FILTRATION GROUP LTD | 英国 | $2.2K |
| 2024-05-08 | 过滤净化器零件 | FILTRATION GROUP LTD | 比利时 | $7.3K |
| 2024-05-04 | 其他化学制剂 | GLOBAL DRILLING FLUIDS & CHEMICALS LTD | 印度 | $13.7K |
| 2024-03-06 | 其他油类添加剂 | PON PURE CHEMICAL INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $5 |
| 2024-02-21 | 工业清洁制剂 | PON PURE CHEMICAL INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $5 |
| 2024-02-21 | 其他油类添加剂 | PON PURE CHEMICAL INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1 |
| 2024-01-30 | 电离辐射检测仪 | TRACERCO LTD | 英国 | $4.3K |