ATC Technology & Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他油类添加剂

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và DịCH Vụ ATC

30
进口笔数
0
出口笔数
$226.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-08
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.9K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $94.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $94.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108553024
企查查编码QVN22YEVDS
成立日期2018-12-18
联系地址Số 44 đường 30/4, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ ATC
企业英文名称ATC TECHNOLOGY AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址183C104 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话02543530668
传真02543612668
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381190其他油类添加剂
283220非钠亚硫酸盐
382499其他化学制剂
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
820600手工工具套装
842199过滤净化器零件
250810粘土及膨润土
340290工业清洁制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度18$65.2K
美国3$64.7K
比利时2$41.8K
中国1$37.0K
英国4$15.7K
韩国2$1.5K
墨西哥1$478
西班牙1$190

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Leo New Material Technology Co., Ltd.中国1$37.0K羧甲基纤维素、造纸染色剂
Premiere Inc.美国1$35.0K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
SA Inmac NV比利时1$34.6K泵及压缩机零件、阀门零件
Jay Dinesh Chemicals印度4$26.6K非钠亚硫酸盐、亚硫酸钠
Air Liquide Advanced Technologies US, LLC美国1$24.9K其他润滑剂、其他塑料制品
Cementation India Private Ltd.印度1$16.5K高岭土、长石
Global Drilling Fluids & Chemicals Ltd.印度2$13.7K其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物
Crimson Oil Tools Pvt. Ltd.印度2$7.7K土方机械零件、其他钢铁管件
Krishna Antioxidants Pvt. Ltd.印度2$540非石油润滑油添加剂、其他有机表面活性剂
PON PURE CHEMICAL INDIA PRIVATE LIMITED印度7$172甲醇、甲苯

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-08其他钢铁制品PREMIERE INC美国$35.0K
2024-05-08塑料封口件FILTRATION GROUP LTD英国$413
2024-05-08塑料封口件FILTRATION GROUP LTD英国$1.8K
2024-05-08其他塑料制品FILTRATION GROUP LTD英国$2.2K
2024-05-08过滤净化器零件FILTRATION GROUP LTD比利时$7.3K
2024-05-04其他化学制剂GLOBAL DRILLING FLUIDS & CHEMICALS LTD印度$13.7K
2024-03-06其他油类添加剂PON PURE CHEMICAL INDIA PRIVATE LIMITED印度$5
2024-02-21工业清洁制剂PON PURE CHEMICAL INDIA PRIVATE LIMITED印度$5
2024-02-21其他油类添加剂PON PURE CHEMICAL INDIA PRIVATE LIMITED印度$1
2024-01-30电离辐射检测仪TRACERCO LTD英国$4.3K

相关企业 · 同类产品

ATC Technology & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →