IP VIETNAM PLASTIC CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 初级形态聚酰胺
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HạT NHựA IP VIệT NAM
1
进口笔数
3
出口笔数
$22.9K
进口金额
$54.5K
出口金额
2024-03-30
最近进口
2024-06-26
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603940954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAF61E3Q |
| 成立日期 | 2023-11-30 |
| 联系地址 | Tổ 6, ấp Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẠT NHỰA IP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IP VIETNAM PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, ấp Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3830 - Tái chế phế liệu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0822220078 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $22.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $54.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L Plantech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.9K | 聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L Platech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $50.1K | 初级形态聚酰胺、乙烯聚合物废料 |
| Nippi Polymer Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.5K | 其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-30 | 聚丙烯聚合物 | L PLANTECH CO LTD | 韩国 | $22.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 初级形态聚酰胺 | L PLATECH CO LTD | 韩国 | $17.3K |
| 2024-06-26 | 初级形态聚酰胺 | L PLATECH CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2024-04-16 | 初级形态聚酰胺 | L PLATECH CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2024-04-16 | 初级形态聚酰胺 | L PLATECH CO LTD | 韩国 | $20.0K |
| 2024-02-28 | 其他塑料废料 | NIPPI POLYMER CO LTD | 韩国 | $4.5K |