HondaPlus Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,435 笔 · 主营 塑料容器

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH HONDAPLUS Việt Nam

727
进口笔数
2,435
出口笔数
$3.23M
进口金额
$17.23M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
25
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $980.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $745 · 1 笔出口 $35.6K · 8 笔2023-09进口 $75.0K · 21 笔出口 $360.8K · 50 笔2023-10进口 $53.4K · 17 笔出口 $324.8K · 57 笔2023-11进口 $118.6K · 18 笔出口 $481.5K · 75 笔2023-12进口 $107.1K · 11 笔出口 $425.7K · 65 笔2024-01进口 $40.7K · 15 笔出口 $513.8K · 72 笔2024-02进口 $86.1K · 19 笔出口 $401.1K · 41 笔2024-03进口 $89.6K · 20 笔出口 $414.2K · 71 笔2024-04进口 $62.0K · 13 笔出口 $429.0K · 70 笔2024-05进口 $81.2K · 20 笔出口 $437.7K · 64 笔2024-06进口 $80.7K · 25 笔出口 $507.9K · 65 笔2024-07进口 $58.0K · 19 笔出口 $344.5K · 66 笔2024-08进口 $80.7K · 21 笔出口 $433.0K · 65 笔2024-09进口 $123.5K · 19 笔出口 $472.1K · 60 笔2024-10进口 $89.3K · 23 笔出口 $438.0K · 64 笔2024-11进口 $71.2K · 20 笔出口 $430.2K · 56 笔2024-12进口 $32.0K · 13 笔出口 $794.7K · 61 笔2025-01进口 $59.2K · 11 笔出口 $317.0K · 43 笔2025-02进口 $92.5K · 18 笔出口 $338.9K · 38 笔2025-03进口 $38.9K · 24 笔出口 $448.6K · 65 笔2025-04进口 $172.2K · 22 笔出口 $980.3K · 72 笔2025-05进口 $108.1K · 12 笔出口 $404.8K · 84 笔2025-06进口 $53.6K · 18 笔出口 $501.0K · 76 笔2025-07进口 $111.9K · 24 笔出口 $693.0K · 70 笔2025-08进口 $41.7K · 19 笔出口 $374.9K · 62 笔2025-09进口 $51.1K · 23 笔出口 $570.6K · 71 笔2025-10进口 $95.2K · 18 笔出口 $303.0K · 61 笔2025-11进口 $31.9K · 11 笔出口 $452.0K · 57 笔2025-12进口 $42.7K · 19 笔出口 $444.7K · 54 笔2026-01进口 $31.2K · 16 笔出口 $428.2K · 54 笔2026-02进口 $71.9K · 10 笔出口 $278.1K · 32 笔2026-03进口 $289.8K · 16 笔出口 $264.3K · 33 笔2026-04进口 $204.6K · 11 笔出口 $381.8K · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $745 · 1 笔出口 $35.6K · 8 笔2023-09进口 $75.0K · 21 笔出口 $360.8K · 50 笔2023-10进口 $53.4K · 17 笔出口 $324.8K · 57 笔2023-11进口 $118.6K · 18 笔出口 $481.5K · 75 笔2023-12进口 $107.1K · 11 笔出口 $425.7K · 65 笔2024-01进口 $40.7K · 15 笔出口 $513.8K · 72 笔2024-02进口 $86.1K · 19 笔出口 $401.1K · 41 笔2024-03进口 $89.6K · 20 笔出口 $414.2K · 71 笔2024-04进口 $62.0K · 13 笔出口 $429.0K · 70 笔2024-05进口 $81.2K · 20 笔出口 $437.7K · 64 笔2024-06进口 $80.7K · 25 笔出口 $507.9K · 65 笔2024-07进口 $58.0K · 19 笔出口 $344.5K · 66 笔2024-08进口 $80.7K · 21 笔出口 $433.0K · 65 笔2024-09进口 $123.5K · 19 笔出口 $472.1K · 60 笔2024-10进口 $89.3K · 23 笔出口 $438.0K · 64 笔2024-11进口 $71.2K · 20 笔出口 $430.2K · 56 笔2024-12进口 $32.0K · 13 笔出口 $794.7K · 61 笔2025-01进口 $59.2K · 11 笔出口 $317.0K · 43 笔2025-02进口 $92.5K · 18 笔出口 $338.9K · 38 笔2025-03进口 $38.9K · 24 笔出口 $448.6K · 65 笔2025-04进口 $172.2K · 22 笔出口 $980.3K · 72 笔2025-05进口 $108.1K · 12 笔出口 $404.8K · 84 笔2025-06进口 $53.6K · 18 笔出口 $501.0K · 76 笔2025-07进口 $111.9K · 24 笔出口 $693.0K · 70 笔2025-08进口 $41.7K · 19 笔出口 $374.9K · 62 笔2025-09进口 $51.1K · 23 笔出口 $570.6K · 71 笔2025-10进口 $95.2K · 18 笔出口 $303.0K · 61 笔2025-11进口 $31.9K · 11 笔出口 $452.0K · 57 笔2025-12进口 $42.7K · 19 笔出口 $444.7K · 54 笔2026-01进口 $31.2K · 16 笔出口 $428.2K · 54 笔2026-02进口 $71.9K · 10 笔出口 $278.1K · 32 笔2026-03进口 $289.8K · 16 笔出口 $264.3K · 33 笔2026-04进口 $204.6K · 11 笔出口 $381.8K · 34 笔

工商档案

企业注册号3603060678
企查查编码QVN0QRMNP0
成立日期2013-06-12
联系地址Lô 307/1, Đường 7A, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HONDAPLUS VIỆT NAM
企业英文名称HONDAPLUS VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 307/1, Đường 7A, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã HS như sau: 3923, 3926, 3901, 3902, 3903, 3904, 3905, 3906, 3907, 3908, 3921, 7326, 8443, 8480 phù hợp với quy định pháp luật hiện hành. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842518877117
邮箱info@hondaplus.co.jp
官网hondaplus-vietnam.com.vn
传真02518877119
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本208.28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390230丙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
390769初级形态PET(<78ml/g)
392390其他塑料包装制品
390761初级形态PET
820790可互换工具
392330塑料容器
848079非注塑模具
390591其他乙烯共聚物
390190其他乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
392330塑料容器
392350塑料封口件
848079非注塑模具
392690其他塑料制品
390769初级形态PET(<78ml/g)
392310塑料包装箱
391739其他塑料管材
390230丙烯共聚物
848071橡塑模具
390799其他饱和聚酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本392$2.31M
越南331$671.5K
泰国33$150.3K
马来西亚6$60.2K
中国6$33.6K
瑞士3$2.4K
瓦努阿图1$1.9K
美国5$1.2K
巴西3$433
德国1$252

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本919$9.00M
越南1,485$7.98M
印度尼西亚30$248.8K
中国台湾1$86

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honda Plus Co., Ltd.日本287$2.09M丙烯共聚物、初级形态PET(<78ml/g)
Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南217$297.1KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Itochu Plastics Inc.泰国13$117.3K初级形态PET(<78ml/g)、丙烯共聚物
Honda Plus Co., Ltd.越南14$114.2K非注塑模具、其他钢铁制品
a8923f98d7cb9344cb55ae2cdd3265e765$112.0K
Figla Vietnam Co., Ltd.越南51$102.1K其他塑料制品、塑料容器
Vina Showa Co., Ltd.越南14$37.0K增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料
FIGLA Co., Ltd.越南23$28.9K聚丙烯聚合物、其他饱和聚酯
Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.越南20$21.1K自粘塑料片、其他塑料制品
HondaPlus Vietnam Co., Ltd.越南7$5.8K塑料容器、塑料封口件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honda Plus Co., Ltd.日本918$8.95M塑料容器、塑料封口件
Figla Vietnam Co., Ltd.越南1,231$6.69M塑料容器、其他塑料制品
FIGLA Co., Ltd.越南188$728.9K塑料容器、无机涂布纸
Vina Cosmo Co., Ltd.越南32$296.2K塑料容器、其他纸制品
PT Kao Indonesia印度尼西亚30$248.8K纤维素卫生纸卷、荧光增白染料
Honda Plus Co., Ltd.越南16$137.3K非注塑模具、其他钢铁制品
Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南10$122.6KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Figla Co., Ltd.日本2$54.8K其他塑料制品、塑料封口件
HondaPlus Vietnam Co., Ltd.越南7$5.8K丙烯共聚物、聚丙烯聚合物
Honda Plus Co. Ltd.中国台湾1$86塑料封口件

近期贸易明细

进口(共 727)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23丙烯共聚物MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-23丙烯共聚物MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD越南$300
2026-04-23丙烯共聚物MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD越南$300
2026-04-23丙烯共聚物MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-22聚丙烯聚合物Honda Plus Co., Ltd.日本$619
2026-04-22聚丙烯聚合物Honda Plus Co., Ltd.日本$619
2026-04-21塑料封口件Honda Plus Co., Ltd.日本$1
2026-04-21塑料封口件Honda Plus Co., Ltd.日本$1
2026-04-16氧化铝Honda Plus Co., Ltd.日本$82
2026-04-16自粘塑料卷Honda Plus Co., Ltd.日本$147

出口(共 2,435)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22塑料容器FIGLA VIETNAM CO LTD越南$250
2026-04-22塑料容器FIGLA VIETNAM CO LTD越南$250
2026-04-22塑料容器FIGLA VIETNAM CO LTD越南$250
2026-04-22塑料容器FIGLA VIETNAM CO LTD越南$350
2026-04-22塑料容器Honda Plus Co., Ltd.日本$19.6K
2026-04-22塑料容器FIGLA VIETNAM CO LTD越南$207
2026-04-22塑料容器FIGLA VIETNAM CO LTD越南$350
2026-04-21橡塑模具Honda Plus Co., Ltd.日本$11.1K
2026-04-21塑料容器FIGLA VIETNAM CO LTD越南$4.2K
2026-04-21塑料容器FIGLA VIETNAM CO LTD越南$3.2K

相关企业 · 同类产品

HondaPlus Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →