HondaPlus Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,435 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH HONDAPLUS Việt Nam
727
进口笔数
2,435
出口笔数
$3.23M
进口金额
$17.23M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
25
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603060678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QRMNP0 |
| 成立日期 | 2013-06-12 |
| 联系地址 | Lô 307/1, Đường 7A, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HONDAPLUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HONDAPLUS VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 307/1, Đường 7A, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã HS như sau: 3923, 3926, 3901, 3902, 3903, 3904, 3905, 3906, 3907, 3908, 3921, 7326, 8443, 8480 phù hợp với quy định pháp luật hiện hành. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842518877117 |
| 邮箱 | info@hondaplus.co.jp |
| 官网 | hondaplus-vietnam.com.vn |
| 传真 | 02518877119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 208.28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 820790 | 可互换工具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390591 | 其他乙烯共聚物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 392 | $2.31M |
| 越南 | 331 | $671.5K |
| 泰国 | 33 | $150.3K |
| 马来西亚 | 6 | $60.2K |
| 中国 | 6 | $33.6K |
| 瑞士 | 3 | $2.4K |
| 瓦努阿图 | 1 | $1.9K |
| 美国 | 5 | $1.2K |
| 巴西 | 3 | $433 |
| 德国 | 1 | $252 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 919 | $9.00M |
| 越南 | 1,485 | $7.98M |
| 印度尼西亚 | 30 | $248.8K |
| 中国台湾 | 1 | $86 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honda Plus Co., Ltd. | 日本 | 287 | $2.09M | 丙烯共聚物、初级形态PET(<78ml/g) |
| Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 217 | $297.1K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Itochu Plastics Inc. | 泰国 | 13 | $117.3K | 初级形态PET(<78ml/g)、丙烯共聚物 |
| Honda Plus Co., Ltd. | 越南 | 14 | $114.2K | 非注塑模具、其他钢铁制品 |
| a8923f98d7cb9344cb55ae2cdd3265e7 | 65 | $112.0K | ||
| Figla Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $102.1K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Vina Showa Co., Ltd. | 越南 | 14 | $37.0K | 增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料 |
| FIGLA Co., Ltd. | 越南 | 23 | $28.9K | 聚丙烯聚合物、其他饱和聚酯 |
| Nissho Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $21.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| HondaPlus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.8K | 塑料容器、塑料封口件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honda Plus Co., Ltd. | 日本 | 918 | $8.95M | 塑料容器、塑料封口件 |
| Figla Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,231 | $6.69M | 塑料容器、其他塑料制品 |
| FIGLA Co., Ltd. | 越南 | 188 | $728.9K | 塑料容器、无机涂布纸 |
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 32 | $296.2K | 塑料容器、其他纸制品 |
| PT Kao Indonesia | 印度尼西亚 | 30 | $248.8K | 纤维素卫生纸卷、荧光增白染料 |
| Honda Plus Co., Ltd. | 越南 | 16 | $137.3K | 非注塑模具、其他钢铁制品 |
| Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $122.6K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Figla Co., Ltd. | 日本 | 2 | $54.8K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| HondaPlus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.8K | 丙烯共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Honda Plus Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $86 | 塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 727)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 丙烯共聚物 | MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 丙烯共聚物 | MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $300 |
| 2026-04-23 | 丙烯共聚物 | MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $300 |
| 2026-04-23 | 丙烯共聚物 | MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯聚合物 | Honda Plus Co., Ltd. | 日本 | $619 |
| 2026-04-22 | 聚丙烯聚合物 | Honda Plus Co., Ltd. | 日本 | $619 |
| 2026-04-21 | 塑料封口件 | Honda Plus Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-21 | 塑料封口件 | Honda Plus Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-16 | 氧化铝 | Honda Plus Co., Ltd. | 日本 | $82 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料卷 | Honda Plus Co., Ltd. | 日本 | $147 |
出口(共 2,435)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 塑料容器 | FIGLA VIETNAM CO LTD | 越南 | $250 |
| 2026-04-22 | 塑料容器 | FIGLA VIETNAM CO LTD | 越南 | $250 |
| 2026-04-22 | 塑料容器 | FIGLA VIETNAM CO LTD | 越南 | $250 |
| 2026-04-22 | 塑料容器 | FIGLA VIETNAM CO LTD | 越南 | $350 |
| 2026-04-22 | 塑料容器 | Honda Plus Co., Ltd. | 日本 | $19.6K |
| 2026-04-22 | 塑料容器 | FIGLA VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-22 | 塑料容器 | FIGLA VIETNAM CO LTD | 越南 | $350 |
| 2026-04-21 | 橡塑模具 | Honda Plus Co., Ltd. | 日本 | $11.1K |
| 2026-04-21 | 塑料容器 | FIGLA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 塑料容器 | FIGLA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |