GME Chemicals (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 丙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Gme Chemicals (Việt Nam)
- 邮箱14
183
进口笔数
18
出口笔数
$3.29M
进口金额
$35.8K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-04-13
最近出口
39
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311385296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK808VCJ |
| 成立日期 | 2011-11-09 |
| 联系地址 | Số 9, Đường Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GME CHEMICALS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | GME CHEMICALS (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, Đường Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839141677 |
| 邮箱 | tra@gme-chemicals.com |
| 传真 | +842839141655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 57亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 130219 | 其他植物提取物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 87 | $2.52M |
| 美国 | 50 | $595.1K |
| 英国 | 12 | $64.5K |
| 中国 | 18 | $55.8K |
| 韩国 | 9 | $52.5K |
| 荷兰 | 1 | $925 |
| 意大利 | 2 | $339 |
| 巴西 | 1 | $180 |
| 印度 | 1 | $140 |
| 德国 | 3 | $93 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $16.5K |
| 越南 | 9 | $10.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $5.9K |
| 泰国 | 1 | $1.6K |
| 韩国 | 2 | $692 |
| 印度 | 1 | $250 |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GME Chemicals (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 115 | $3.12M | 丙烯共聚物、EPDM橡胶 |
| UNITED COLOR MANUFACTURING, INC. | 美国 | 6 | $52.1K | 其他染料、其他合成染料 |
| Songwon Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $42.3K | 酚羧酸类、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Guangzhou Shine Polymer Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.8K | 氟聚合物(PTFE除外)、其他聚醚 |
| Lx Mma Corp | 韩国 | 3 | $9.7K | 聚甲基丙烯酸甲酯、甲基丙烯酸 |
| Hangzhou Chemaxcel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.8K | 其他氨基酸、维生素C及衍生物 |
| Global Connections Public Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $4.0K | 丁二烯橡胶、碳制品 |
| ExxonMobil | 新加坡 | 9 | $1.6K | 丙烯共聚物、轻质乙烯共聚物 |
| SK Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $273 | 初级形态PET(<78ml/g)、初级形态PET |
| Quimivita Products S.L. | 西班牙 | 3 | $74 | 其他羧酸、其他无环多元羧酸 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GME Chemicals (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $16.5K | 初级形态聚酰胺、硼氧化物及酸 |
| PT GME INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $5.9K | 丙烯共聚物、磷酸酯类 |
| Thermtrol Co., Ltd. (VSIP) | 新加坡 | 2 | $4.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.7K | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 2 | $1.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Global Connections Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.6K | 聚丙烯聚合物、初级形态PET(<78ml/g) |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Matai (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $838 | 聚烯烃绳缆、印花聚酯布 |
| ASK INTERNATIONAL | 印度 | 1 | $398 | 猫狗饲料、非医用橡胶手套 |
| Woojeon Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $294 | 聚丙烯聚合物、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他植物提取物 | Xi'an Hihealth Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-24 | 其他合成橡胶 | GME Chemicals (S) Pte. Ltd. | 美国 | $5.0K |
| 2026-06-24 | 其他植物提取物 | Xi'an Hihealth Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-16 | 其他化学制剂 | Quimivita Products S.L. | 西班牙 | $3 |
| 2026-06-16 | 含氧羧酸及其衍生物 | Quimivita Products S.L. | 西班牙 | $2 |
| 2026-06-16 | 其他化学制剂 | Quimivita Products S.L. | 西班牙 | $3 |
| 2026-06-16 | 其他化学制剂 | Quimivita Products S.L. | 西班牙 | $3 |
| 2026-06-16 | 其他化学制剂 | Quimivita Products S.L. | 西班牙 | $3 |
| 2026-06-16 | 天然聚合物 | Quimivita Products S.L. | 西班牙 | $1 |
| 2026-06-16 | 含氧羧酸及其衍生物 | Quimivita Products S.L. | 西班牙 | $1 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 丙烯共聚物 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-13 | 其他合成橡胶 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | — | $817 |
| 2026-03-13 | 可发泡聚苯乙烯 | Thermtrol Co., Ltd. (VSIP) | 越南 | $2.2K |
| 2026-01-14 | 可发泡聚苯乙烯 | Thermtrol Co., Ltd. (VSIP) | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-12 | 其他合成橡胶 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $808 |
| 2025-12-10 | 丙烯共聚物 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $283 |
| 2025-11-13 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | GME Chemicals (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $10.2K |
| 2025-11-13 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | GME Chemicals (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.7K |
| 2025-06-25 | 其他合成橡胶 | Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-05-13 | 其他合成橡胶 | Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 越南 | $845 |