Kaiwah Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kaiwah
5
进口笔数
0
出口笔数
$55.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313726671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9DJXKE |
| 成立日期 | 2016-03-31 |
| 联系地址 | 13A/6 Khu phố Đồng An 1, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAIWAH |
| 企业英文名称 | KAIWAH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13A/6 Khu phố Đồng An 1, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84933677979 |
| 邮箱 | diem@kaiwah.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 630253 | 化纤餐桌布 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $55.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winco Industrial (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $18.7K | 瓷餐具、玻璃粉/粒 |
| KAIWAH INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $17.9K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Zhengzhou Dalton Carpet & Flooring Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 尼龙簇绒地毯、自粘塑料卷 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他饮用杯 | KAIWAH INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-19 | 瓷餐具 | KAIWAH INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $266 |
| 2026-03-19 | 尼龙簇绒地毯 | Zhengzhou Dalton Carpet & Flooring Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
| 2026-03-19 | 瓷餐具 | KAIWAH INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $972 |
| 2026-03-19 | 合成纤维窗帘 | KAIWAH INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $846 |
| 2026-03-19 | 非贵金属餐具 | KAIWAH INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-03-19 | 家具锁 | KAIWAH INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-19 | LED照明灯具 | KAIWAH INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $392 |
| 2026-03-19 | 其他塑料制品 | KAIWAH INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $193 |
| 2026-03-19 | 其他饮用杯 | KAIWAH INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |