Thanh Cong Vina Trading & Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT THàNH CôNG VINA
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$290.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109940410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BG75R1 |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | Số 4 ngách 2/65 đường An Dương Vương Tổ 51 cụm 8, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÀNH CÔNG VINA |
| 企业英文名称 | THANH CONG VINA TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngách 2/65 đường An Dương Vương Tổ 51 cụm 8, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84972884846 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $290.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $191.3K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $99.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $11.3K |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $12.8K |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2026-01-24 | 其他塑料制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2025-11-26 | 其他塑料制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2025-10-24 | 其他塑料制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2025-09-24 | 其他塑料制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2025-07-26 | 其他塑料制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2025-06-20 | 其他塑料制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.2K |