Giang Viet Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Giang Việt
16
进口笔数
0
出口笔数
$43.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305147825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5SKP11 |
| 成立日期 | 2007-08-27 |
| 联系地址 | 54 Trương Quốc Dung, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIANG VIỆT |
| 企业英文名称 | GIANG VIET TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84838445340 |
| 邮箱 | info@gtc.com.vn |
| 官网 | www.gtc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 57.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 701020 | 玻璃封口器 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 7 | $13.6K |
| 美国 | 4 | $11.8K |
| 英国 | 2 | $11.6K |
| 中国 | 4 | $3.9K |
| 意大利 | 2 | $1.3K |
| 中国香港 | 1 | $558 |
| 新西兰 | 1 | $469 |
| 马来西亚 | 1 | $400 |
| 新加坡 | 1 | $196 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2b6ece77240fded689822cd883f675cc | 10 | $29.8K | ||
| IDL-APAC Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $11.6K | 金属门闭门器、测量仪器零件 |
| VDA Asia Pacific Ltd. | 泰国 | 1 | $694 | 静止变流器、电力控制板 |
| Comelit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $589 | 其他通信设备、电气信号装置 |
| Integrated Control Technology Ltd. | 新西兰 | 1 | $469 | 电力控制板、数据处理机 |
| HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $400 | 电气信号装置、电力控制板 |
| IDGates Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $196 | 第90章仪器零件 |
| Vda Asia Pacific Ltd | 意大利 | 1 | $30 | 电力控制板、自动控制仪器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 电力控制板 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-06 | 电力控制板 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $1.9K |
| 2026-03-11 | 电力控制板 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 墨西哥 | $1.4K |
| 2026-03-11 | 电器装置零件 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 墨西哥 | $527 |
| 2026-03-11 | 电器装置零件 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 墨西哥 | $562 |
| 2025-11-07 | 电器装置零件 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 墨西哥 | $2.3K |
| 2024-09-16 | 测量仪器零件 | IDL-APAC PTE LTD | 英国 | $6.0K |
| 2024-08-20 | 电力控制板 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 墨西哥 | $1.4K |
| 2024-07-09 | 电力控制板 | INTEGRATED CONTROL TECHNOLOGY LTD | 新西兰 | $469 |
| 2024-05-10 | 非磁带视频设备 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $3.6K |