Vietnam Health Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHí TâM CôNG NGHệ SứC KHỏE VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$37.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317781218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QGCPWN |
| 成立日期 | 2023-04-11 |
| 联系地址 | 76/19/3 Tôn Thất Thuyết, Phường 16, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ TÂM CÔNG NGHỆ SỨC KHỎE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HEALTH TECHNOLOGY KHI TAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt, Số 85-86-87 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938621958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 846592 | 木工机床 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $36.3K |
| 欧盟 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khi Tam Therapy Ltd. | 意大利 | 1 | $35.0K | 鞋靴零件、真空泵 |
| Plantamed S.r.l. | 意大利 | 3 | $2.4K | 其他塑料片材、其他泡沫塑料 |
| Sensor Medica S.r.l. | 意大利 | 1 | $336 | 其他电诊设备、重型称重机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 其他泡沫塑料 | PLANTAMED S R L | 欧盟 | $315 |
| 2025-06-06 | 其他泡沫塑料 | PLANTAMED S R L | 欧盟 | $200 |
| 2025-06-06 | 其他泡沫塑料 | PLANTAMED S R L | 欧盟 | $389 |
| 2025-06-06 | 其他泡沫塑料 | PLANTAMED S R L | 欧盟 | $306 |
| 2025-06-06 | 其他塑料片材 | PLANTAMED S R L | 欧盟 | $21 |
| 2025-06-06 | 其他泡沫塑料 | PLANTAMED S R L | 欧盟 | $183 |
| 2024-05-13 | 电力控制板 | SENSOR MEDICA S R L | 意大利 | $336 |
| 2024-05-10 | 其他泡沫塑料 | PLANTAMED S R L | 意大利 | $90 |
| 2024-05-10 | 其他泡沫塑料 | PLANTAMED S R L | 意大利 | $46 |
| 2024-05-10 | 其他泡沫塑料 | Plantamed S.r.l. | 意大利 | $105 |