Woo Kids Fashion Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 棉机织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THờI TRANG WOO KIDS
9
进口笔数
0
出口笔数
$73.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001268555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9NJX7B |
| 成立日期 | 2023-08-03 |
| 联系地址 | Số 79A Phố Lê Lợi, Phường Đề Thám, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG WOO KIDS |
| 企业英文名称 | WOO KIDS FASHION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 79A Phố Lê Lợi, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | +84867197339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520839 | 棉机织布 |
| 520851 | 印花棉布 |
| 520833 | 染色棉斜纹布 |
| 521039 | 棉混纺染色布 |
| 521132 | 棉混纺斜纹布 |
| 521213 | 200g/m2以下棉布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 551642 | 染色人造纤维布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $45.6K |
| 越南 | 2 | $28.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Mettle International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 棉机织布、染色人造纤维布 |
| Twins Foreign Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.6K | 聚氨酯纺织物、橡胶塑料鞋件 |
| Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.2K | 染色合成针织布、救生衣 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.0K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Suzhou One Second Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 染色尼龙织物、棉机织布 |
| Shaoxing Yunai Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤织物 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-16 | 印花棉布 | SHAOXING YUN AI TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-01-30 | 棉混纺染色布 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-01-23 | 棉机织布 | WUXI METTLE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-01-23 | 棉机织布 | WUXI METTLE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-01-23 | 棉机织布 | WUXI METTLE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-01-23 | 染色人造纤维布 | WUXI METTLE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-01-23 | 棉机织布 | WUXI METTLE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-01-23 | 染色人造纤维布 | WUXI METTLE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-01-23 | 染色人造纤维布 | WUXI METTLE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-01-23 | 染色人造纤维布 | WUXI METTLE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |