Vinatex Textile & Garment Southern Corporation Ltd.
越南出口商 · 出口 3,536 笔 · 主营 化纤针织服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tổng Công Ty Dệt May Miền Nam - Vinatex
3,309
进口笔数
3,536
出口笔数
$89.42M
进口金额
$174.28M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
165
供应商数
94
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313767685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSD03RGQ |
| 成立日期 | 2016-04-21 |
| 联系地址 | Số 04 Đường Bến Nghé, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG CÔNG TY DỆT MAY MIỀN NAM - VINATEX |
| 企业英文名称 | VINATEX TEXTILE AND GARMENT SOUTHERN CORPORATION LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 04 Đường Bến Nghé, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842838727312 |
| 邮箱 | info@vinatexvsc.com |
| 传真 | +842838727315 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
| 610892 | 女式化纤浴袍 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,130 | $74.37M |
| 越南 | 949 | $10.17M |
| 中国台湾 | 93 | $1.96M |
| 孟加拉国 | 17 | $1.23M |
| 韩国 | 93 | $943.2K |
| 美国 | 21 | $360.7K |
| 泰国 | 7 | $145.8K |
| 马来西亚 | 6 | $59.8K |
| 英国 | 7 | $52.7K |
| 印度 | 29 | $30.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,166 | $106.42M |
| 英国 | 250 | $17.66M |
| 新加坡 | 125 | $7.14M |
| 西班牙 | 250 | $7.02M |
| 荷兰 | 150 | $6.19M |
| 韩国 | 143 | $4.46M |
| 中国 | 52 | $4.24M |
| 中国香港 | 54 | $2.73M |
| 法国 | 108 | $2.26M |
| 越南 | 59 | $2.25M |
贸易伙伴
上游供应商(共 165)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Singtex Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,019 | $30.72M | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Hansae Co., Ltd. | 中国 | 356 | $13.53M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Wuxi Everbright International Co., Ltd. | 中国 | 165 | $10.57M | 印刷标签、非织造标签 |
| Jiangsu SOHO Technology Trading Co., Ltd. | 中国 | 57 | $5.28M | 其他拉链、染色聚酯布 |
| Hansae Co., Ltd. | 韩国 | 195 | $3.02M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| cbacac94766128ef0fa52067bc4584bd | 79 | $2.55M | ||
| Desipro Pte. Ltd. | 新加坡 | 65 | $2.36M | 非棉针织背心、纺织面料鞋 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 356 | $1.46M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Ruontex Industries Ltd. | 中国 | 46 | $695.9K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、彩色棉布100-200克 |
| HANSAE CO LTD | 中国香港 | 102 | $503.1K | 印刷标签、塑料纽扣 |
下游采购商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Singtex Pte. Ltd. | 新加坡 | 508 | $53.00M | 其他纺织制品、印刷标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 美国 | 360 | $12.38M | 棉针织服装、婴儿棉针织品 |
| Hansae Co., Ltd. | 英国 | 156 | $10.47M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Desipro Pte. Ltd. | 新加坡 | 630 | $9.43M | 非棉针织背心、纺织面料鞋 |
| Hansae Co., Ltd. | 荷兰 | 127 | $4.62M | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| Hansae Co., Ltd. | 西班牙 | 102 | $3.39M | 女式针织衬衫、女式化纤衬衫 |
| Hansae Co., Ltd. | 爱尔兰 | 102 | $1.82M | 女式针织衬衫、女式化纤衬衫 |
| Hansae Co., Ltd. | 德国 | 83 | $1.70M | 女式针织衬衫、女式化纤衬衫 |
| Hansae Co., Ltd. | 捷克 | 100 | $1.61M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Kmart Australia Ltd. | 澳大利亚 | 492 | $860.9K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 3,309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机织花边(非化纤) | SINGTEX PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | HANSAE CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | SINGTEX PTE LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | HANSAE CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | SINGTEX PTE LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-29 | 机织花边(非化纤) | SINGTEX PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 包覆橡胶绳 | SINGTEX PTE LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | SINGTEX PTE LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-29 | 包覆橡胶绳 | SINGTEX PTE LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | SHAISTA CREATIONS LTD | 中国 | $15.8K |
出口(共 3,536)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式棉内衣 | PMJ | 新加坡 | $204.4K |
| 2026-04-28 | 棉质连衣裙 | MARSHALLS OF MA, INC. | 中国台湾 | $18.4K |
| 2026-04-28 | 棉质连衣裙 | NEWTON BUYING CORP | 中国台湾 | $18.5K |
| 2026-04-28 | 棉质连衣裙 | MARSHALLS OF MA, INC. | 中国台湾 | $18.5K |
| 2026-04-28 | 女式棉内衣 | PMJ | 新加坡 | $407.7K |
| 2026-04-27 | 女式化纤睡衣 | KOMAR DISTRIBUTION SERVICES,INC | 中国 | $638 |
| 2026-04-27 | 化纤连衣裙 | PRIMARK LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-27 | 化纤连衣裙 | PRIMARK TIENDAS SLU | 韩国 | $11.2K |
| 2026-04-27 | 女式化纤衬衫 | PRIMARK LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-27 | 女式化纤睡衣 | KOMAR DISTRIBUTION SERVICES,INC | 中国 | $7.2K |