Vinatex Textile & Garment Southern Corporation Ltd.

越南出口商 · 出口 3,536 笔 · 主营 化纤针织服装

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tổng Công Ty Dệt May Miền Nam - Vinatex

3,309
进口笔数
3,536
出口笔数
$89.42M
进口金额
$174.28M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
165
供应商数
94
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.14M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $393.8K · 26 笔出口 $2.14M · 31 笔2023-09进口 $1.81M · 71 笔出口 $3.29M · 76 笔2023-10进口 $2.67M · 104 笔出口 $1.59M · 61 笔2023-11进口 $2.47M · 79 笔出口 $3.37M · 67 笔2023-12进口 $1.70M · 63 笔出口 $3.37M · 73 笔2024-01进口 $2.02M · 92 笔出口 $5.57M · 105 笔2024-02进口 $1.40M · 48 笔出口 $2.10M · 60 笔2024-03进口 $1.66M · 87 笔出口 $4.10M · 95 笔2024-04进口 $1.73M · 75 笔出口 $5.37M · 86 笔2024-05进口 $3.61M · 114 笔出口 $3.02M · 94 笔2024-06进口 $2.79M · 107 笔出口 $2.53M · 147 笔2024-07进口 $2.79M · 111 笔出口 $3.95M · 124 笔2024-08进口 $3.07M · 99 笔出口 $7.79M · 171 笔2024-09进口 $2.89M · 91 笔出口 $4.58M · 113 笔2024-10进口 $2.88M · 80 笔出口 $5.20M · 99 笔2024-11进口 $1.18M · 57 笔出口 $4.36M · 61 笔2024-12进口 $1.64M · 74 笔出口 $4.96M · 99 笔2025-01进口 $2.61M · 55 笔出口 $3.93M · 86 笔2025-02进口 $2.52M · 58 笔出口 $977.5K · 29 笔2025-03进口 $3.04M · 68 笔出口 $3.48M · 49 笔2025-04进口 $3.55M · 107 笔出口 $3.29M · 53 笔2025-05进口 $4.26M · 128 笔出口 $6.30M · 88 笔2025-06进口 $2.28M · 85 笔出口 $9.14M · 137 笔2025-07进口 $1.67M · 68 笔出口 $8.88M · 147 笔2025-08进口 $1.39M · 61 笔出口 $4.01M · 90 笔2025-09进口 $1.42M · 76 笔出口 $4.23M · 110 笔2025-10进口 $3.26M · 113 笔出口 $2.49M · 92 笔2025-11进口 $2.93M · 98 笔出口 $5.22M · 88 笔2025-12进口 $2.74M · 108 笔出口 $5.08M · 115 笔2026-01进口 $2.10M · 110 笔出口 $6.22M · 81 笔2026-02进口 $1.52M · 42 笔出口 $3.90M · 55 笔2026-03进口 $1.29M · 83 笔出口 $3.75M · 115 笔2026-04进口 $4.75M · 106 笔出口 $3.34M · 73 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $393.8K · 26 笔出口 $2.14M · 31 笔2023-09进口 $1.81M · 71 笔出口 $3.29M · 76 笔2023-10进口 $2.67M · 104 笔出口 $1.59M · 61 笔2023-11进口 $2.47M · 79 笔出口 $3.37M · 67 笔2023-12进口 $1.70M · 63 笔出口 $3.37M · 73 笔2024-01进口 $2.02M · 92 笔出口 $5.57M · 105 笔2024-02进口 $1.40M · 48 笔出口 $2.10M · 60 笔2024-03进口 $1.66M · 87 笔出口 $4.10M · 95 笔2024-04进口 $1.73M · 75 笔出口 $5.37M · 86 笔2024-05进口 $3.61M · 114 笔出口 $3.02M · 94 笔2024-06进口 $2.79M · 107 笔出口 $2.53M · 147 笔2024-07进口 $2.79M · 111 笔出口 $3.95M · 124 笔2024-08进口 $3.07M · 99 笔出口 $7.79M · 171 笔2024-09进口 $2.89M · 91 笔出口 $4.58M · 113 笔2024-10进口 $2.88M · 80 笔出口 $5.20M · 99 笔2024-11进口 $1.18M · 57 笔出口 $4.36M · 61 笔2024-12进口 $1.64M · 74 笔出口 $4.96M · 99 笔2025-01进口 $2.61M · 55 笔出口 $3.93M · 86 笔2025-02进口 $2.52M · 58 笔出口 $977.5K · 29 笔2025-03进口 $3.04M · 68 笔出口 $3.48M · 49 笔2025-04进口 $3.55M · 107 笔出口 $3.29M · 53 笔2025-05进口 $4.26M · 128 笔出口 $6.30M · 88 笔2025-06进口 $2.28M · 85 笔出口 $9.14M · 137 笔2025-07进口 $1.67M · 68 笔出口 $8.88M · 147 笔2025-08进口 $1.39M · 61 笔出口 $4.01M · 90 笔2025-09进口 $1.42M · 76 笔出口 $4.23M · 110 笔2025-10进口 $3.26M · 113 笔出口 $2.49M · 92 笔2025-11进口 $2.93M · 98 笔出口 $5.22M · 88 笔2025-12进口 $2.74M · 108 笔出口 $5.08M · 115 笔2026-01进口 $2.10M · 110 笔出口 $6.22M · 81 笔2026-02进口 $1.52M · 42 笔出口 $3.90M · 55 笔2026-03进口 $1.29M · 83 笔出口 $3.75M · 115 笔2026-04进口 $4.75M · 106 笔出口 $3.34M · 73 笔

工商档案

企业注册号0313767685
企查查编码QVNSD03RGQ
成立日期2016-04-21
联系地址Số 04 Đường Bến Nghé, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TỔNG CÔNG TY DỆT MAY MIỀN NAM - VINATEX
企业英文名称VINATEX TEXTILE AND GARMENT SOUTHERN CORPORATION LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 04 Đường Bến Nghé, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+842838727312
邮箱info@vinatexvsc.com
传真+842838727315
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
600632染色合成针织布
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
560410包覆橡胶绳
960621塑料纽扣
580890装饰流苏
540110合成纤维缝纫线
600622染色棉针织布
580710机织标签

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
610443化纤连衣裙
610990非棉针织背心
610620女式针织衬衫
620640女式化纤衬衫
610230女式针织外套
610832女式化纤睡衣
610892女式化纤浴袍
610463女式合成纤维裤
620463女式化纤裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,130$74.37M
越南949$10.17M
中国台湾93$1.96M
孟加拉国17$1.23M
韩国93$943.2K
美国21$360.7K
泰国7$145.8K
马来西亚6$59.8K
英国7$52.7K
印度29$30.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,166$106.42M
英国250$17.66M
新加坡125$7.14M
西班牙250$7.02M
荷兰150$6.19M
韩国143$4.46M
中国52$4.24M
中国香港54$2.73M
法国108$2.26M
越南59$2.25M

贸易伙伴

上游供应商(共 165)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Singtex Pte. Ltd.新加坡1,019$30.72M印刷标签、染色合成针织布
Hansae Co., Ltd.中国356$13.53M染色棉针织布、弹性针织布
Wuxi Everbright International Co., Ltd.中国165$10.57M印刷标签、非织造标签
Jiangsu SOHO Technology Trading Co., Ltd.中国57$5.28M其他拉链、染色聚酯布
Hansae Co., Ltd.韩国195$3.02M染色棉针织布、印刷标签
cbacac94766128ef0fa52067bc4584bd79$2.55M
Desipro Pte. Ltd.新加坡65$2.36M非棉针织背心、纺织面料鞋
Hansae Co., Ltd.越南356$1.46M染色棉针织布、印刷标签
Ruontex Industries Ltd.中国46$695.9K棉≥85%染色布(>200g/m2)、彩色棉布100-200克
HANSAE CO LTD中国香港102$503.1K印刷标签、塑料纽扣

下游采购商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Singtex Pte. Ltd.新加坡508$53.00M其他纺织制品、印刷标签
Hansae Co., Ltd.美国360$12.38M棉针织服装、婴儿棉针织品
Hansae Co., Ltd.英国156$10.47M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Desipro Pte. Ltd.新加坡630$9.43M非棉针织背心、纺织面料鞋
Hansae Co., Ltd.荷兰127$4.62M棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
Hansae Co., Ltd.西班牙102$3.39M女式针织衬衫、女式化纤衬衫
Hansae Co., Ltd.爱尔兰102$1.82M女式针织衬衫、女式化纤衬衫
Hansae Co., Ltd.德国83$1.70M女式针织衬衫、女式化纤衬衫
Hansae Co., Ltd.捷克100$1.61M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Kmart Australia Ltd.澳大利亚492$860.9K其他塑料制品、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 3,309)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29机织花边(非化纤)SINGTEX PTE LTD中国$1.3K
2026-04-29纱线及绳制品HANSAE CO LTD越南$1.3K
2026-04-29合成纤维缝纫线SINGTEX PTE LTD中国$2.2K
2026-04-29纱线及绳制品HANSAE CO LTD越南$1.3K
2026-04-29塑料涂层织物SINGTEX PTE LTD中国$20.3K
2026-04-29机织花边(非化纤)SINGTEX PTE LTD中国$1.3K
2026-04-29包覆橡胶绳SINGTEX PTE LTD中国$8.9K
2026-04-29塑料涂层织物SINGTEX PTE LTD中国$20.3K
2026-04-29包覆橡胶绳SINGTEX PTE LTD中国$8.9K
2026-04-29染色聚酯布SHAISTA CREATIONS LTD中国$15.8K

出口(共 3,536)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式棉内衣PMJ新加坡$204.4K
2026-04-28棉质连衣裙MARSHALLS OF MA, INC.中国台湾$18.4K
2026-04-28棉质连衣裙NEWTON BUYING CORP中国台湾$18.5K
2026-04-28棉质连衣裙MARSHALLS OF MA, INC.中国台湾$18.5K
2026-04-28女式棉内衣PMJ新加坡$407.7K
2026-04-27女式化纤睡衣KOMAR DISTRIBUTION SERVICES,INC中国$638
2026-04-27化纤连衣裙PRIMARK LTD韩国$7.5K
2026-04-27化纤连衣裙PRIMARK TIENDAS SLU韩国$11.2K
2026-04-27女式化纤衬衫PRIMARK LTD韩国$4.1K
2026-04-27女式化纤睡衣KOMAR DISTRIBUTION SERVICES,INC中国$7.2K

相关企业 · 同类产品

Vinatex Textile & Garment Southern Corporation Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →