Varivas (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 534 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH VARIVAS (Việt Nam)

534
进口笔数
296
出口笔数
$114.38M
进口金额
$7.64M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $299.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.7K · 7 笔出口 $142.9K · 4 笔2023-09进口 $119.8K · 19 笔出口 $132.5K · 7 笔2023-10进口 $65.2K · 9 笔出口 $203.8K · 7 笔2023-11进口 $117.7K · 19 笔出口 $176.9K · 4 笔2023-12进口 $82.2K · 12 笔出口 $203.1K · 5 笔2024-01进口 $81.3K · 10 笔出口 $179.7K · 6 笔2024-02进口 $121.8K · 12 笔出口 $85.5K · 3 笔2024-03进口 $95.3K · 17 笔出口 $176.1K · 5 笔2024-04进口 $30.1K · 8 笔出口 $168.9K · 6 笔2024-05进口 $96.4K · 16 笔出口 $211.7K · 9 笔2024-06进口 $141.2K · 18 笔出口 $199.7K · 7 笔2024-07进口 $40.3K · 8 笔出口 $202.5K · 7 笔2024-08进口 $107.7K · 16 笔出口 $125.8K · 6 笔2024-09进口 $138.3K · 11 笔出口 $116.8K · 8 笔2024-10进口 $53.0K · 12 笔出口 $193.2K · 10 笔2024-11进口 $84.2K · 13 笔出口 $149.2K · 8 笔2024-12进口 $112.3K · 14 笔出口 $160.5K · 10 笔2025-01进口 $142.8K · 12 笔出口 $157.1K · 7 笔2025-02进口 $95.3K · 14 笔出口 $187.6K · 9 笔2025-03进口 $156.8K · 16 笔出口 $194.2K · 6 笔2025-04进口 $199.0K · 15 笔出口 $296.8K · 8 笔2025-05进口 $88.4K · 12 笔出口 $236.6K · 10 笔2025-06进口 $187.7K · 12 笔出口 $276.0K · 6 笔2025-07进口 $184.8K · 15 笔出口 $299.3K · 10 笔2025-08进口 $133.4K · 12 笔出口 $268.5K · 9 笔2025-09进口 $168.2K · 15 笔出口 $208.5K · 9 笔2025-10进口 $55.1K · 14 笔出口 $245.4K · 10 笔2025-11进口 $158.2K · 18 笔出口 $201.8K · 9 笔2025-12进口 $120.4K · 15 笔出口 $229.9K · 9 笔2026-01进口 $30.6K · 8 笔出口 $165.5K · 5 笔2026-02进口 $106.2K · 9 笔出口 $58.7K · 3 笔2026-03进口 $129.8K · 7 笔出口 $216.4K · 8 笔2026-04进口 $135.8K · 9 笔出口 $201.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.7K · 7 笔出口 $142.9K · 4 笔2023-09进口 $119.8K · 19 笔出口 $132.5K · 7 笔2023-10进口 $65.2K · 9 笔出口 $203.8K · 7 笔2023-11进口 $117.7K · 19 笔出口 $176.9K · 4 笔2023-12进口 $82.2K · 12 笔出口 $203.1K · 5 笔2024-01进口 $81.3K · 10 笔出口 $179.7K · 6 笔2024-02进口 $121.8K · 12 笔出口 $85.5K · 3 笔2024-03进口 $95.3K · 17 笔出口 $176.1K · 5 笔2024-04进口 $30.1K · 8 笔出口 $168.9K · 6 笔2024-05进口 $96.4K · 16 笔出口 $211.7K · 9 笔2024-06进口 $141.2K · 18 笔出口 $199.7K · 7 笔2024-07进口 $40.3K · 8 笔出口 $202.5K · 7 笔2024-08进口 $107.7K · 16 笔出口 $125.8K · 6 笔2024-09进口 $138.3K · 11 笔出口 $116.8K · 8 笔2024-10进口 $53.0K · 12 笔出口 $193.2K · 10 笔2024-11进口 $84.2K · 13 笔出口 $149.2K · 8 笔2024-12进口 $112.3K · 14 笔出口 $160.5K · 10 笔2025-01进口 $142.8K · 12 笔出口 $157.1K · 7 笔2025-02进口 $95.3K · 14 笔出口 $187.6K · 9 笔2025-03进口 $156.8K · 16 笔出口 $194.2K · 6 笔2025-04进口 $199.0K · 15 笔出口 $296.8K · 8 笔2025-05进口 $88.4K · 12 笔出口 $236.6K · 10 笔2025-06进口 $187.7K · 12 笔出口 $276.0K · 6 笔2025-07进口 $184.8K · 15 笔出口 $299.3K · 10 笔2025-08进口 $133.4K · 12 笔出口 $268.5K · 9 笔2025-09进口 $168.2K · 15 笔出口 $208.5K · 9 笔2025-10进口 $55.1K · 14 笔出口 $245.4K · 10 笔2025-11进口 $158.2K · 18 笔出口 $201.8K · 9 笔2025-12进口 $120.4K · 15 笔出口 $229.9K · 9 笔2026-01进口 $30.6K · 8 笔出口 $165.5K · 5 笔2026-02进口 $106.2K · 9 笔出口 $58.7K · 3 笔2026-03进口 $129.8K · 7 笔出口 $216.4K · 8 笔2026-04进口 $135.8K · 9 笔出口 $201.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号3700777485
企查查编码QVNBNAC2A2
成立日期2007-01-15
联系地址Đường NA3A. lô A-1F-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VARIVAS (VIỆT NAM)
企业英文名称VARIVAS (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường NA3A. lô A-1F-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02743553978
邮箱kimphuong@varivas.com.vn
传真02743553976
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90.96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
950790其他渔猎用具
950720鱼钩
491199其他印刷品
391990自粘塑料片
392329非乙烯塑料袋
481920非瓦楞折叠盒
732690其他钢铁制品
392310塑料包装箱
950730钓鱼卷线器

出口

HS 编码产品
950730钓鱼卷线器
950720鱼钩
950710钓鱼竿
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南279$110.32M
日本253$4.06M
新加坡1$3.2K
中国台湾1$1.6K
中国香港1$390

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本283$7.42M
越南12$216.6K
新加坡1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南219$110.05M印刷标签、自粘塑料片
Varivas Co., Ltd.日本253$4.06M其他渔猎用具、印刷标签
Varivas (Vietnam) Co., Ltd.越南12$216.6K钓鱼卷线器、鱼钩
Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd.越南30$18.6K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd.越南10$16.8K非瓦楞折叠盒、印刷标签
Baby Cap Commercial Manufacture Co., Ltd.越南1$8.1K针织头饰
Exim & Mfr Enterprise新加坡2$5.2K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Meijitsu Vietnam Co., Ltd.越南7$2.3K印刷标签、其他塑料制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Varivas Co., Ltd.日本283$7.42M钓鱼卷线器、鱼钩
Varivas (Vietnam) Co., Ltd.越南12$216.6K印刷标签、其他渔猎用具
Exim & Mfr Enterprise新加坡1$2.0K其他车辆零件、钢铆钉

近期贸易明细

进口(共 534)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23塑料包装箱Varivas Co., Ltd.日本$92
2026-04-23其他渔猎用具Varivas Co., Ltd.日本$25
2026-04-23其他渔猎用具Varivas Co., Ltd.日本$23
2026-04-23非乙烯塑料袋Varivas Co., Ltd.日本$21
2026-04-23其他渔猎用具Varivas Co., Ltd.日本$10.8K
2026-04-23其他渔猎用具Varivas Co., Ltd.日本$25
2026-04-23其他渔猎用具Varivas Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-23塑料封口件Varivas Co., Ltd.日本$54
2026-04-23其他渔猎用具Varivas Co., Ltd.日本$2.4K
2026-04-23其他渔猎用具Varivas Co., Ltd.日本$10.8K

出口(共 296)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23钓鱼卷线器Varivas Co., Ltd.日本$250
2026-04-23钓鱼卷线器Varivas Co., Ltd.日本$743
2026-04-23钓鱼卷线器Varivas Co., Ltd.日本$616
2026-04-23钓鱼卷线器Varivas Co., Ltd.日本$884
2026-04-23钓鱼卷线器Varivas Co., Ltd.日本$498
2026-04-23钓鱼卷线器Varivas Co., Ltd.日本$504
2026-04-23鱼钩Varivas Co., Ltd.日本$565
2026-04-23钓鱼卷线器Varivas Co., Ltd.日本$944
2026-04-23钓鱼卷线器Varivas Co., Ltd.日本$2.7K
2026-04-23钓鱼卷线器Varivas Co., Ltd.日本$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Varivas (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →