Ngoc Mai Service & Production Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他机械铲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SảN XUấT Và DịCH Vụ NGọC MAI

86
进口笔数
1
出口笔数
$3.60M
进口金额
$76.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
25
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $306.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $157.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $102.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $59.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $101.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $129.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $142.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $120.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $164.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $306.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $68.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $79.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $82.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $157.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $65.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $137.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $160.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $157.8K · 2 笔出口 $76.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $157.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $102.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $59.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $101.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $129.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $142.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $120.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $164.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $306.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $68.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $79.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $82.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $157.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $65.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $137.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $160.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $157.8K · 2 笔出口 $76.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101187040
企查查编码QVNVNX0ET4
成立日期2001-11-23
联系地址Số 8, ngách 50, ngõ 267 Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ NGỌC MAI
企业英文名称NGOC MAI SERVICE AND PRODUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8, ngách 50, ngõ 267 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
电话+84903486511
邮箱ctyngocmai9@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842959其他机械铲
842952360度挖掘机
842911履带推土机

出口

HS 编码产品
842952360度挖掘机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本86$3.60M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$76.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kitaoji Trading Co., Ltd.日本19$767.4K360度挖掘机、其他机械铲
Shima日本16$623.2K360度挖掘机、车身零件
Hitachi Construction Machinery Co., Ltd.印度8$355.6K土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
Gosho Industrial Co., Ltd.日本4$279.8K360度挖掘机、其他机械铲
Diesel Trading Co., Ltd.日本5$214.4K360度挖掘机、其他机械铲
Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd.日本4$187.7K360度挖掘机、其他机械铲
Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd.日本3$167.0K360度挖掘机、自推进起重机
Toyokami Co., Ltd.日本4$122.0K360度挖掘机、其他机械铲
Fuji Trading Ltd.日本3$101.5K360度挖掘机、其他机械铲
Matsui Corporation Co., Ltd.日本2$71.6K360度挖掘机、履带推土机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TNTVN Forestry Co., Ltd.柬埔寨1$76.0K皮带输送机、360度挖掘机

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24360度挖掘机Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd.日本$36.2K
2026-04-24360度挖掘机Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd.日本$36.2K
2026-04-24360度挖掘机Gosho Industrial Co., Ltd.日本$42.7K
2026-04-24360度挖掘机Gosho Industrial Co., Ltd.日本$42.7K
2026-03-30360度挖掘机NDT Corp Ltd日本$26.6K
2026-03-24360度挖掘机SOGO CORP ORATION日本$27.7K
2026-02-26360度挖掘机Diesel Trading Co., Ltd.日本$36.7K
2026-02-23360度挖掘机GLOBAL COLTD日本$47.8K
2026-02-05360度挖掘机Tozai Boeki Co., Ltd.日本$35.9K
2026-02-05360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$39.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22360度挖掘机TNTVN FORESTRY CO LTD柬埔寨$37.0K
2026-04-22360度挖掘机TNTVN FORESTRY CO LTD柬埔寨$39.0K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Mai Service & Production Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →