Ngoc Mai Service & Production Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SảN XUấT Và DịCH Vụ NGọC MAI
86
进口笔数
1
出口笔数
$3.60M
进口金额
$76.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101187040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNX0ET4 |
| 成立日期 | 2001-11-23 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 50, ngõ 267 Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ NGỌC MAI |
| 企业英文名称 | NGOC MAI SERVICE AND PRODUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 50, ngõ 267 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 电话 | +84903486511 |
| 邮箱 | ctyngocmai9@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 86 | $3.60M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $76.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 19 | $767.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shima | 日本 | 16 | $623.2K | 360度挖掘机、车身零件 |
| Hitachi Construction Machinery Co., Ltd. | 印度 | 8 | $355.6K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Gosho Industrial Co., Ltd. | 日本 | 4 | $279.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Diesel Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $214.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $187.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $167.0K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| Toyokami Co., Ltd. | 日本 | 4 | $122.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Fuji Trading Ltd. | 日本 | 3 | $101.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Matsui Corporation Co., Ltd. | 日本 | 2 | $71.6K | 360度挖掘机、履带推土机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TNTVN Forestry Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $76.0K | 皮带输送机、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | $36.2K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | $36.2K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | Gosho Industrial Co., Ltd. | 日本 | $42.7K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | Gosho Industrial Co., Ltd. | 日本 | $42.7K |
| 2026-03-30 | 360度挖掘机 | NDT Corp Ltd | 日本 | $26.6K |
| 2026-03-24 | 360度挖掘机 | SOGO CORP ORATION | 日本 | $27.7K |
| 2026-02-26 | 360度挖掘机 | Diesel Trading Co., Ltd. | 日本 | $36.7K |
| 2026-02-23 | 360度挖掘机 | GLOBAL COLTD | 日本 | $47.8K |
| 2026-02-05 | 360度挖掘机 | Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | $35.9K |
| 2026-02-05 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $39.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | TNTVN FORESTRY CO LTD | 柬埔寨 | $37.0K |
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | TNTVN FORESTRY CO LTD | 柬埔寨 | $39.0K |