Cuong Anh Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Cường Anh
2
进口笔数
161
出口笔数
$473.9K
进口金额
$21.62M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104953945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNMPFU8 |
| 成立日期 | 2010-10-18 |
| 联系地址 | Số 151 phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CƯỜNG ANH |
| 企业英文名称 | CUONG ANH EXPORT-IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 151 phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84432000115 |
| 邮箱 | cuonganh.cafe2010@gmai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $473.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $14.11M |
| 越南 | 5 | $540.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUNNAN YUNDA COFFEE CO., LTD | 中国 | 1 | $320.3K | 未焙炒咖啡 |
| PUER TONGRUI WUZI CO LTD | 中国 | 1 | $153.7K | 未焙炒咖啡 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dang Dinh Huu | 中国 | 31 | $4.54M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| LIANG ZONG | 23 | $3.08M | 未焙炒咖啡 | |
| ZHAO TIAN WEN | 23 | $3.04M | 未焙炒咖啡、去壳花生 | |
| Ningming County Aidian Town Xingbian Farming Farmers Professional Cooperative | 中国 | 6 | $1.78M | 去壳腰果、未焙炒咖啡 |
| Ningming County Aidian Town Fumin Frontier Residents Support Group | 中国 | 15 | $1.68M | 未焙炒咖啡 |
| Aidian Zhongmin Bianmin Mutual Assistance Association | 中国 | 19 | $1.66M | 未焙炒咖啡 |
| Aidianzhen Kanaicun Aixin Bianmin Huzhu Zu | 中国 | 12 | $1.45M | 未焙炒咖啡 |
| Zhao Tianwen | 中国 | 8 | $1.19M | 未焙炒咖啡 |
| ZHU TAO | 5 | $630.1K | 未焙炒咖啡 | |
| Li Rong Yun | 中国 | 2 | $278.3K | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 未焙炒咖啡 | PUER TONGRUI WUZI CO LTD | 中国 | $76.8K |
| 2026-04-21 | 未焙炒咖啡 | PUER TONGRUI WUZI CO LTD | 中国 | $76.8K |
| 2026-04-11 | 未焙炒咖啡 | YUNNAN YUNDA COFFEE CO., LTD | 中国 | $160.1K |
| 2026-04-11 | 未焙炒咖啡 | YUNNAN YUNDA COFFEE CO., LTD | 中国 | $160.1K |
出口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | ZHU TAO | — | $124.6K |
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | LIANG ZONG | — | $128.5K |
| 2026-04-28 | 未焙炒咖啡 | LIANG ZONG | — | $125.6K |
| 2026-04-28 | 未焙炒咖啡 | ZHU TAO | — | $124.6K |
| 2026-04-27 | 未焙炒咖啡 | ZHAO TIAN WEN | — | $127.5K |
| 2026-04-27 | 未焙炒咖啡 | ZHAO TIAN WEN | — | $142.2K |
| 2026-04-26 | 未焙炒咖啡 | LIANG ZONG | — | $128.7K |
| 2026-04-26 | 未焙炒咖啡 | ZHU TAO | — | $122.9K |
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | ZHAO TIAN WEN | — | $127.6K |
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | ZHAO TIAN WEN | — | $127.7K |