TNQT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 220 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TNQT
220
进口笔数
40
出口笔数
$13.33M
进口金额
$886.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-23
最近出口
12
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200729003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3W29T1 |
| 成立日期 | 2022-02-10 |
| 联系地址 | Thôn Duy Phiên, Xã Triệu Phước, Huyện Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TNQT |
| 企业英文名称 | TNQT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bắc Phước, Xã Nam Cửa Việt, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84973649444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 440723 | 柚木结构材 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440723 | 柚木结构材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 220 | $13.33M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $838.7K |
| 日本 | 2 | $39.8K |
| 中国香港 | 1 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao After Sale Trading Service Co., Ltd. | 老挝 | 148 | $5.54M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 22 | $4.68M | 未焙炒咖啡、高淀粉木薯 |
| Phongsakone Chaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | 22 | $1.54M | 6mm以上木材、未焙炒咖啡 |
| Complete Wood Processing Factory in Ban Tanum | 老挝 | 9 | $477.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Kasangkang Furniture Factory | 老挝 | 6 | $364.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Banphon Processing Industry Factory Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $310.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $123.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Furniture VPC Everything Factory | 老挝 | 2 | $103.6K | 6mm以上木材、其他薄木板 |
| Saengchunh Furniture Factory | 老挝 | 2 | $82.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Phetdavanh Finished Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $56.5K | 针叶木单板、6mm以上木材 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | 22 | $530.7K | 6mm以上木材、柚木结构材 |
| China Plaited Products Import & Export Corp., Ltd. | 中国 | 7 | $184.3K | 植物纺织纤维、其他热带木材 |
| HONGDA GROUP (HONGKONG) CO LIMITER | 中国香港 | 5 | $95.3K | 6mm以上木材 |
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $39.8K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Hong Kong Cengxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.8K | 6mm以上木材 |
| Hongda Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 德国 | 1 | $11.0K | 6mm以上木材、热带木薄板 |
| Dongyang Shengyao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 其他热带原木、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 未焙炒咖啡 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $183.9K |
| 2026-04-27 | 未焙炒咖啡 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $183.9K |
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $103.2K |
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $103.2K |
| 2026-04-22 | 未焙炒咖啡 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $106.8K |
| 2026-04-22 | 未焙炒咖啡 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $106.8K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | Phongsakone Chaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $78.5K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | Phongsakone Chaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $78.5K |
| 2026-04-20 | 未焙炒咖啡 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $183.9K |
| 2026-04-20 | 未焙炒咖啡 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $183.9K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 6mm以上木材 | HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | $8.3K |
| 2026-02-09 | 6mm以上木材 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-02-09 | 6mm以上木材 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $15.5K |
| 2026-02-02 | 6mm以上木材 | DONGYANG SHENGYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-01-06 | 6mm以上木材 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $20.5K |
| 2025-12-18 | 6mm以上木材 | HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-10-27 | 6mm以上木材 | HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-10-07 | 柚木结构材 | HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-09-30 | 6mm以上木材 | HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2025-09-22 | 6mm以上木材 | HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $14.9K |