Big Dolphin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cá Heo Lớn
13
进口笔数
1
出口笔数
$5.7K
进口金额
$171
出口金额
2025-12-04
最近进口
2026-02-04
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312736613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAT891JA |
| 成立日期 | 2014-04-14 |
| 联系地址 | 482/14 Phan Xích Long, Phường 03, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁ HEO LỚN |
| 企业英文名称 | BIG DOLPHIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 482/14 Phan Xích Long, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842838461338 |
| 官网 | www.bigdolphin.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 851672 | 家用烤面包机 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $1.6K |
| 中国台湾 | 5 | $1.6K |
| 印度 | 3 | $1.2K |
| 中国 | 5 | $624 |
| 意大利 | 1 | $512 |
| 日本 | 3 | $27 |
| 马来西亚 | 2 | $20 |
| 泰国 | 3 | $9 |
| 新加坡 | 1 | $5 |
| 菲律宾 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $171 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digi-Key Corporation | 美国 | 4 | $1.7K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| OpenBCI, Inc. | 美国 | 2 | $1.5K | 处理器及控制器、带接头绝缘电线 |
| Kaynes Electronics Manufacturing Private Limited | 印度 | 3 | $1.2K | 其他电气设备、功能机器零件 |
| TERASIC TECHNOLOGIES INC | 中国台湾 | 1 | $586 | 其他电气设备 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $366 | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Digi-Key Corp. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $150 | 多层陶瓷电容、其他电子IC |
| Shenzhen JLC Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $104 | 印刷电路、不锈钢机织布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEXTPERTISE B.V. | 荷兰 | 1 | $171 | 印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 其他电子集成电路 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $2 |
| 2025-12-04 | 其他电子集成电路 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $7 |
| 2025-12-04 | 发光二极管指示板 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $15 |
| 2025-12-04 | 其他电子IC | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $17 |
| 2025-12-04 | 大功率晶体管 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $6 |
| 2025-12-04 | 其他电子IC | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $15 |
| 2025-12-04 | 其他电子IC | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $2 |
| 2025-12-04 | 其他电子集成电路 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $30 |
| 2025-12-04 | 其他电子集成电路 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $10 |
| 2025-12-04 | 其他电子集成电路 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $15 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 印刷电路 | NEXTPERTISE B.V. | 荷兰 | $171 |