THIEN AN SEAFOOD CO LTD
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN THIêN AN
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$1.02M
出口金额
—
最近进口
2026-05-14
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201840535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EQCRV2 |
| 成立日期 | 2019-04-17 |
| 联系地址 | L8B-19 đường T3, KĐT An Bình Tân, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN THIÊN AN |
| 企业英文名称 | THIEN AN SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L8B-19 đường T3, KĐT An Bình Tân, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84986415203 |
| 邮箱 | lethimyhue2k@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $499.0K |
| 中国 | 5 | $188.4K |
| 韩国 | 1 | $35.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gangxin Jiasheng (Qingdao) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $367.0K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| Gangxin Jiasheng (Qingdao) International Trade Co., Ltd. | 越南 | 9 | $248.2K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| Shandong Excellent Integrity Imp & Exp Co., Ltd. | 越南 | 3 | $111.6K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| Hae Dam Eun Co., Ltd. | 越南 | 3 | $88.7K | 其他干鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| Shandong Excellent Integrity Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.8K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| Younghoon Global Co., Ltd. | 越南 | 2 | $50.2K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Haishijiaming (Qingdao) Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.1K | 其他冷冻鱼 |
| Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.7K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 其他冷冻鱼 | Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-05-14 | 其他冷冻鱼 | Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2026-05-14 | 其他冷冻鱼 | Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-05-14 | 其他冷冻鱼 | Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-05-14 | 其他冷冻鱼 | Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | $279 |
| 2026-05-14 | 其他冷冻鱼 | Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-14 | 其他冷冻鱼 | Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | $104 |
| 2026-05-14 | 其他冷冻鱼 | Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-05-11 | 其他冷冻鱼 | Gangxin Jiasheng (Qingdao) International Trade Co., Ltd. | — | $18.8K |
| 2026-05-11 | 其他冷冻鱼 | Gangxin Jiasheng (Qingdao) International Trade Co., Ltd. | — | $8.3K |