Bao Son LS Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU BảO SơN LS
190
进口笔数
1
出口笔数
$4.04M
进口金额
$11.1K
出口金额
2023-12-23
最近进口
2023-01-11
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900869946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEK122V3 |
| 成立日期 | 2020-10-23 |
| 联系地址 | Số 17, ngõ 13, tổ 4, khối 7, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU BẢO SƠN LS |
| 企业英文名称 | BAO SON LS IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02053862040 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 844900 | 毡无纺布机械 |
| 846592 | 木工机床 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844900 | 毡无纺布机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 190 | $4.04M |
| 意大利 | 6 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 179 | $3.86M | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Pingxiang Jialai Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $92.1K | 其他塑料建材、纸手帕毛巾 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.0K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 毡无纺布机械 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-23 | 彩色电视接收机 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $37.9K |
| 2023-12-23 | 彩色电视接收机 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2023-12-23 | 彩色电视接收机 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $35.9K |
| 2023-11-13 | 木材锯床 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-11-13 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-11-13 | 真空泵 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-11-08 | 其他吸尘器 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-11-08 | 其他水泥制品 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $830 |
| 2023-11-08 | 其他木家具 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-11-08 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-11 | 毡无纺布机械 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.1K |