Hung Thinh Production Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 355 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SảN XUấT HưNG THịNH
355
进口笔数
0
出口笔数
$3.12M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-04
最近进口
—
最近出口
81
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317640760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHKF17G |
| 成立日期 | 2023-01-10 |
| 联系地址 | 850 Xa lộ Hà Nội, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PRODUCTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 850 Xa lộ Hà Nội, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84979780921 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 355 | $3.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L.A. Shokai | 日本 | 11 | $312.3K | 其他金属车床、非数控金属剪机 |
| Hikari Shokai | 日本 | 14 | $194.0K | 其他金属车床、非卧式数控车床 |
| B.C. Shoten | 日本 | 14 | $147.2K | 750W-75kW交流电机、其他气泵 |
| Big Shokai Co., Ltd. | 日本 | 12 | $145.9K | 数控金属成形机、其他金属车床 |
| Kyoei Shoji Co., Ltd. | 日本 | 9 | $124.0K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| Sankai Co., Ltd. | 日本 | 9 | $110.4K | 非圆盘耙及中耕机、其他气泵 |
| Daiei Corp. | 日本 | 17 | $96.2K | 750W-75kW交流电机、其他气泵 |
| Reimei Shokai Co., Ltd. | 日本 | 17 | $69.7K | 18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车 |
| Daisei Co., Ltd. | 日本 | 16 | $68.9K | 土方机械零件、375kVA以上柴油发电机组 |
| Fan Co., Ltd. | 日本 | 10 | $22.3K | 非圆盘耙及中耕机、75kVA以下柴油发电机组 |
近期贸易明细
进口(共 355)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-04 | 非车用柴油机 | GROWTH ELECTRIC INTERNATIONAL | 日本 | $7.5K |
| 2024-02-24 | 自动断路器 | SANKAI CO LTD | 日本 | $111 |
| 2024-02-24 | 动力割草机 | SANKAI CO LTD | 日本 | $437 |
| 2024-02-24 | 非电动绞车 | YOSHIOKA CO LTD | 日本 | $269 |
| 2024-02-24 | 非电动绞车 | SANKAI CO LTD | 日本 | $101 |
| 2024-02-24 | 非数控磨床 | SANKAI CO LTD | 日本 | $537 |
| 2024-02-24 | 750W-75kW交流电机 | YOSHIOKA CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2024-02-24 | 旋转排量泵 | SANKAI CO LTD | 日本 | $403 |
| 2024-02-24 | 非旋转气动手工具 | YOSHIOKA CO LTD | 日本 | $282 |
| 2024-02-24 | 高压控制板 | SANKAI CO LTD | 日本 | $60 |