Hung Thinh Production Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 355 笔 · 主营 其他气泵

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SảN XUấT HưNG THịNH

355
进口笔数
0
出口笔数
$3.12M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-04
最近进口
最近出口
81
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $937.6K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $937.6K · 173 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $713.2K · 71 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $630.8K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $614.4K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $86.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17320212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $937.6K · 173 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $713.2K · 71 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $630.8K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $614.4K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $86.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317640760
企查查编码QVNPHKF17G
成立日期2023-01-10
联系地址850 Xa lộ Hà Nội, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT HƯNG THỊNH
企业英文名称HUNG THINH PRODUCTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址850 Xa lộ Hà Nội, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84979780921
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
850152750W-75kW交流电机
841360旋转排量泵
845899其他金属车床
842539非电动绞车
846719非旋转气动手工具
845929非数控钻床
846239非数控金属剪机
85021175kVA以下柴油发电机组
851539非自动电弧焊机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本355$3.12M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
L.A. Shokai日本11$312.3K其他金属车床、非数控金属剪机
Hikari Shokai日本14$194.0K其他金属车床、非卧式数控车床
B.C. Shoten日本14$147.2K750W-75kW交流电机、其他气泵
Big Shokai Co., Ltd.日本12$145.9K数控金属成形机、其他金属车床
Kyoei Shoji Co., Ltd.日本9$124.0K其他气泵、750W-75kW交流电机
Sankai Co., Ltd.日本9$110.4K非圆盘耙及中耕机、其他气泵
Daiei Corp.日本17$96.2K750W-75kW交流电机、其他气泵
Reimei Shokai Co., Ltd.日本17$69.7K18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车
Daisei Co., Ltd.日本16$68.9K土方机械零件、375kVA以上柴油发电机组
Fan Co., Ltd.日本10$22.3K非圆盘耙及中耕机、75kVA以下柴油发电机组

近期贸易明细

进口(共 355)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-04非车用柴油机GROWTH ELECTRIC INTERNATIONAL日本$7.5K
2024-02-24自动断路器SANKAI CO LTD日本$111
2024-02-24动力割草机SANKAI CO LTD日本$437
2024-02-24非电动绞车YOSHIOKA CO LTD日本$269
2024-02-24非电动绞车SANKAI CO LTD日本$101
2024-02-24非数控磨床SANKAI CO LTD日本$537
2024-02-24750W-75kW交流电机YOSHIOKA CO LTD日本$1.0K
2024-02-24旋转排量泵SANKAI CO LTD日本$403
2024-02-24非旋转气动手工具YOSHIOKA CO LTD日本$282
2024-02-24高压控制板SANKAI CO LTD日本$60

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Production Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →