Nuoyuan Dong Li Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 642 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NUOYUAN DONG LI
90
进口笔数
642
出口笔数
$4.00M
进口金额
$5.52M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901310700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5E4QRG8 |
| 成立日期 | 2021-01-26 |
| 联系地址 | A10-03 và A10-04 Đường A16A, Khu đô thị Phước Đông, Xã Đôn Thuận, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NUOYUAN DONG LI |
| 企业英文名称 | NUOYUAN DONG LI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 374, tờ bản đồ 16, khu phố Xóm Đồng, Phường Gò Dầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84967310620 |
| 邮箱 | nuoyuandongli.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $2.92M |
| 美国 | 34 | $845.8K |
| 德国 | 15 | $100.5K |
| 墨西哥 | 14 | $65.9K |
| 瑞典 | 6 | $15.4K |
| 奥地利 | 6 | $13.8K |
| 土耳其 | 2 | $13.8K |
| 菲律宾 | 4 | $8.0K |
| 加拿大 | 1 | $3.6K |
| 法国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 641 | $5.45M |
| 柬埔寨 | 1 | $18.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yuanle Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 57 | $2.11M | 过滤净化器零件、其他气泵 |
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $1.46M | 气体过滤机械、其他气泵 |
| SHANDONG YUANLE IMPORT & EXPORT LTD CO LTD | 中国 | 4 | $225.7K | 过滤净化器零件、滚珠轴承 |
| Shandong Yuanle Import & Export Ltd. | 美国 | 11 | $193.9K | 防冻制剂 |
| Shandong Yuanle Import & Export Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.6K | 其他制冷设备、防冻制剂 |
| Shandong Yuanle Import & Export Ltd. | 法国 | 1 | $3.1K | 防冻制剂 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 65 | $1.69M | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 62 | $1.09M | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 101 | $768.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 25 | $110.8K | 未梳棉、涤棉纱线 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $93.4K | 精炼铜阴极、木托盘 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $78.8K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 20 | $74.5K | 未梳棉纱、其他纸及纸板 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $59.4K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $44.2K | 其他铝制品、钢化安全玻璃 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $21.5K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他润滑剂 | SHANDONG YUANLE IMPORT & EXPORT LTD CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-13 | 非螺纹钢销 | SHANDONG YUANLE IMPORT & EXPORT LTD CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-13 | 其他润滑剂 | SHANDONG YUANLE IMPORT & EXPORT LTD CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-13 | 铜合金管件 | SHANDONG YUANLE IMPORT & EXPORT LTD CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-13 | 非螺纹钢销 | SHANDONG YUANLE IMPORT & EXPORT LTD CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-13 | 其他润滑剂 | SHANDONG YUANLE IMPORT & EXPORT LTD CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-13 | 铜合金管件 | SHANDONG YUANLE IMPORT & EXPORT LTD CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-13 | 其他润滑剂 | SHANDONG YUANLE IMPORT & EXPORT LTD CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-12 | 硫化橡胶管 | SHANDONG YUANLE IMPORT & EXPORT LTD CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-12 | 过滤净化器零件 | SHANDONG YUANLE IMPORT & EXPORT LTD CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 642)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 防冻制剂 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $472 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | RITAR POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | RITAR POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | RITAR POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $471 |
| 2026-04-29 | 防冻制剂 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | RITAR POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $727 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | RITAR POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 金属增强橡胶管 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $138 |