Nuoyuan Dong Li Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 689 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NUOYUAN DONG LI
97
进口笔数
689
出口笔数
$4.38M
进口金额
$5.88M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-27
最近出口
5
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901310700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5E4QRG8 |
| 成立日期 | 2021-01-26 |
| 联系地址 | A10-03 và A10-04 Đường A16A, Khu đô thị Phước Đông, Xã Đôn Thuận, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NUOYUAN DONG LI |
| 企业英文名称 | NUOYUAN DONG LI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 374, tờ bản đồ 16, khu phố Xóm Đồng, Phường Gò Dầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84967310620 |
| 邮箱 | nuoyuandongli.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 848140 | 安全阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $3.23M |
| 美国 | 38 | $903.7K |
| 德国 | 17 | $101.5K |
| 墨西哥 | 17 | $75.7K |
| 瑞典 | 6 | $15.4K |
| 奥地利 | 7 | $15.3K |
| 土耳其 | 2 | $13.8K |
| 菲律宾 | 4 | $8.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $3.9K |
| 加拿大 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 688 | $5.81M |
| 柬埔寨 | 1 | $18.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yuanle Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 67 | $2.70M | 过滤净化器零件、电力控制板 |
| Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $1.48M | 泵及压缩机零件、气体过滤机械 |
| Shandong Yuanle Import & Export Ltd. | 美国 | 11 | $193.9K | 防冻制剂 |
| Shandong Yuanle Import & Export Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.6K | 其他制冷设备、防冻制剂 |
| Shandong Yuanle Import & Export Ltd. | 法国 | 1 | $3.1K | 防冻制剂 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 67 | $1.76M | 纺织纱线筒管、瓦楞纸箱 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 65 | $1.16M | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 101 | $771.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Ritar Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $193.0K | 蓄电池零件、硫酸 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 46 | $186.8K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 53 | $125.1K | 精炼铜阴极、木托盘 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 20 | $109.8K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $78.8K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $59.4K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $23.5K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 压力测量仪 | Shandong Yuanle Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $328 |
| 2026-07-28 | 安全阀 | Shandong Yuanle Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2026-07-28 | 机械密封件 | Shandong Yuanle Import & Export Co., Ltd. | 波兰 | $198 |
| 2026-07-28 | 带接头绝缘电线 | Shandong Yuanle Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $58 |
| 2026-07-28 | 压力测量仪 | Shandong Yuanle Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $252 |
| 2026-07-14 | 其他风扇 | Shandong Yuanle Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-14 | 安全阀 | Shandong Yuanle Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-14 | 蒸发式冷却器 | Shandong Yuanle Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-14 | 非泡沫橡胶密封件 | Shandong Yuanle Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $340 |
| 2026-07-14 | 过滤净化器零件 | Shandong Yuanle Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $170 |
出口(共 689)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 制冷压缩机 | Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-25 | 制冷压缩机 | Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-23 | 过滤净化器零件 | Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $104 |
| 2026-07-23 | 过滤净化器零件 | Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $394 |
| 2026-07-23 | 过滤净化器零件 | Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $602 |
| 2026-07-23 | 过滤净化器零件 | Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-18 | 过滤净化器零件 | Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $104 |
| 2026-07-18 | 过滤净化器零件 | Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $602 |
| 2026-07-18 | 防冻制剂 | Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $843 |
| 2026-07-18 | 过滤净化器零件 | Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $394 |