R&B Food Supply Vietnam Co., Ltd. Long An Branch
越南进口商 · 进口 297 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH R&B FOOD SUPPLY VIệT NAM- CHI NHáNH LONG AN
297
进口笔数
121
出口笔数
$1.81M
进口金额
$3.09M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
20
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312250301-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRC7YGY6 |
| 成立日期 | 2018-08-16 |
| 联系地址 | Nhà xưởng B2-4a, Khu nhà xưởng xây sẵn Lô B, KCN Long Hậu, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH R&B FOOD SUPPLY VIỆT NAM- CHI NHÁNH LONG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Nhà xưởng B2-4a, Khu nhà xưởng xây sẵn Lô B, KCN Long Hậu, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với các mặt hàng thuộc Danh mục hàng hóa không khuyến khích nhập khẩu hoặc Danh mục máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên liệu trong nước đã sản xuất được quy định theo quy định của cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành, khuyến khích doanh nghiệp khai thác kinh doanh nguồn hàng trong nước và thực hiện quyền nhập khẩu theo đúng quy định. 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838424858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 210230 | 发酵粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190540 | 烤面包制品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330210 | 食品香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 278 | $1.59M |
| 越南 | 5 | $96.0K |
| 土耳其 | 3 | $62.1K |
| 中国 | 4 | $33.6K |
| 斯里兰卡 | 1 | $11.2K |
| 印度尼西亚 | 4 | $10.3K |
| 马来西亚 | 1 | $7.8K |
| 印度 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 74 | $2.27M |
| 泰国 | 24 | $444.2K |
| 柬埔寨 | 5 | $104.8K |
| 越南 | 3 | $86.2K |
| 希腊 | 1 | $16.7K |
| 俄罗斯 | 1 | $723 |
| 日本 | 2 | $11 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMS Corp Oration Co., Ltd. | 泰国 | 28 | $564.2K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| R.B. Food Supply Public Co., Ltd. | 泰国 | 231 | $477.0K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| SMS Corp Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $157.9K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| OLEO | 越南 | 4 | $96.0K | 烤面包制品 |
| Thai Edible Oil Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $39.9K | 其他植物油、植物蜡 |
| MIXFOOD BIOTECH CORPORATION | 中国 | 4 | $33.6K | 干洋葱 |
| Praphan Metal Work Co., Ltd. | 马来西亚 | 2 | $33.4K | 不锈钢圆管、面包面食机械 |
| R&B Food Supply Public Co., Ltd. | 土耳其 | 2 | $27.1K | 活性酵母 |
| PT RBFOOD Manufaktur Indonesia | 印度尼西亚 | 4 | $10.3K | 其他食品制剂、小麦粉 |
| Schenker (Thai) Ltd. | 泰国 | 3 | $8 | 其他功能机器、其他食品制剂 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oleo Fats Inc. | 菲律宾 | 62 | $1.83M | 精炼棕榈油、食品香料 |
| OLEO | 越南 | 14 | $516.6K | 烤面包制品 |
| R.B. Food Supply Public Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $428.1K | 小麦粉、烤面包制品 |
| Elastic Logistics Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $148.6K | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| RB FOOD SUPPLY PUBLIC CO., LTD | 6 | $105.3K | 烤面包制品 | |
| Dianomefs S.A. | 希腊 | 1 | $16.7K | 金枪鱼/鲣鱼制品、烤面包制品 |
| Dianomefs S.A. | 越南 | 1 | $16.7K | 金枪鱼/鲣鱼制品、烤面包制品 |
| DIANOMEFS SA | 1 | $16.6K | 其他食品制剂、烤面包制品 | |
| CRT AROMA PHILIPPINES INC. | 菲律宾 | 2 | $362 | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Maple Innovation Co., Ltd. | 日本 | 2 | $11 | 其他冷冻蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 297)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 混合蔬菜 | R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 干洋葱 | R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $540 |
| 2026-04-28 | 干洋葱 | R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $540 |
| 2026-04-28 | 混合蔬菜 | R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $445 |
| 2026-04-28 | 混合蔬菜 | R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $445 |
| 2026-04-28 | 烘焙混合料面团 | R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $2.8K |
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 烤面包制品 | OLEO FATS INC | 菲律宾 | $41.6K |
| 2026-04-27 | 烤面包制品 | RB FOOD SUPPLY PUBLIC CO., LTD | — | $17.6K |
| 2026-04-16 | 烤面包制品 | OLEO FATS INC | 菲律宾 | $41.6K |
| 2026-04-09 | 烤面包制品 | RB FOOD SUPPLY PUBLIC CO., LTD | — | $17.6K |
| 2026-03-28 | 烤面包制品 | RB FOOD SUPPLY PUBLIC CO., LTD | — | $17.6K |
| 2026-03-26 | 其他食品制剂 | ELASTIC LOGISTICS CO LTD | — | $21.8K |
| 2026-03-25 | 烤面包制品 | RB FOOD SUPPLY PUBLIC CO., LTD | — | $17.6K |
| 2026-03-20 | 烤面包制品 | OLEO FATS INC | 菲律宾 | $20.8K |
| 2026-03-16 | 烤面包制品 | DIANOMEFS SA | — | $16.1K |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | DIANOMEFS SA | — | $473 |