R&B Food Supply Vietnam Co., Ltd. Long An Branch

越南进口商 · 进口 297 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH R&B FOOD SUPPLY VIệT NAM- CHI NHáNH LONG AN

297
进口笔数
121
出口笔数
$1.81M
进口金额
$3.09M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
20
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $272.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $136.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.1K · 7 笔出口 $45.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 3 笔2024-01进口 $25.2K · 5 笔出口 $181.6K · 8 笔2024-02进口 $31.0K · 6 笔出口 $45.4K · 2 笔2024-03进口 $48.6K · 2 笔出口 $89.4K · 3 笔2024-04进口 $11.3K · 2 笔出口 $89.0K · 3 笔2024-05进口 $37.4K · 1 笔出口 $89.0K · 3 笔2024-06进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.5K · 5 笔出口 $163.5K · 5 笔2024-08进口 $50.2K · 8 笔出口 $119.0K · 5 笔2024-09进口 $38.1K · 1 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-10进口 $40 · 2 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 3 笔2024-12进口 $10 · 3 笔出口 $71.1K · 4 笔2025-01进口 $18.7K · 2 笔出口 $36.2K · 3 笔2025-02进口 $30.1K · 10 笔出口 $54.0K · 3 笔2025-03进口 $57.3K · 11 笔出口 $155.2K · 5 笔2025-04进口 $36.3K · 9 笔出口 $70.4K · 4 笔2025-05进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.0K · 7 笔出口 $33.8K · 2 笔2025-07进口 $104.0K · 17 笔出口 $51.2K · 3 笔2025-08进口 $86.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.2K · 13 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-10进口 $34.5K · 21 笔出口 $121.4K · 8 笔2025-11进口 $49.3K · 29 笔出口 $204.3K · 7 笔2025-12进口 $53.0K · 28 笔出口 $227.2K · 8 笔2026-01进口 $19.8K · 15 笔出口 $121.9K · 5 笔2026-02进口 $52.7K · 8 笔出口 $41.6K · 1 笔2026-03进口 $103.4K · 15 笔出口 $196.2K · 8 笔2026-04进口 $272.2K · 11 笔出口 $118.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $136.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.1K · 7 笔出口 $45.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 3 笔2024-01进口 $25.2K · 5 笔出口 $181.6K · 8 笔2024-02进口 $31.0K · 6 笔出口 $45.4K · 2 笔2024-03进口 $48.6K · 2 笔出口 $89.4K · 3 笔2024-04进口 $11.3K · 2 笔出口 $89.0K · 3 笔2024-05进口 $37.4K · 1 笔出口 $89.0K · 3 笔2024-06进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.5K · 5 笔出口 $163.5K · 5 笔2024-08进口 $50.2K · 8 笔出口 $119.0K · 5 笔2024-09进口 $38.1K · 1 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-10进口 $40 · 2 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 3 笔2024-12进口 $10 · 3 笔出口 $71.1K · 4 笔2025-01进口 $18.7K · 2 笔出口 $36.2K · 3 笔2025-02进口 $30.1K · 10 笔出口 $54.0K · 3 笔2025-03进口 $57.3K · 11 笔出口 $155.2K · 5 笔2025-04进口 $36.3K · 9 笔出口 $70.4K · 4 笔2025-05进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.0K · 7 笔出口 $33.8K · 2 笔2025-07进口 $104.0K · 17 笔出口 $51.2K · 3 笔2025-08进口 $86.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.2K · 13 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-10进口 $34.5K · 21 笔出口 $121.4K · 8 笔2025-11进口 $49.3K · 29 笔出口 $204.3K · 7 笔2025-12进口 $53.0K · 28 笔出口 $227.2K · 8 笔2026-01进口 $19.8K · 15 笔出口 $121.9K · 5 笔2026-02进口 $52.7K · 8 笔出口 $41.6K · 1 笔2026-03进口 $103.4K · 15 笔出口 $196.2K · 8 笔2026-04进口 $272.2K · 11 笔出口 $118.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0312250301-001
企查查编码QVNRC7YGY6
成立日期2018-08-16
联系地址Nhà xưởng B2-4a, Khu nhà xưởng xây sẵn Lô B, KCN Long Hậu, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH R&B FOOD SUPPLY VIỆT NAM- CHI NHÁNH LONG AN
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Nhà xưởng B2-4a, Khu nhà xưởng xây sẵn Lô B, KCN Long Hậu, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với các mặt hàng thuộc Danh mục hàng hóa không khuyến khích nhập khẩu hoặc Danh mục máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên liệu trong nước đã sản xuất được quy định theo quy định của cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành, khuyến khích doanh nghiệp khai thác kinh doanh nguồn hàng trong nước và thực hiện quyền nhập khẩu theo đúng quy định. 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842838424858
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190190其他食品制剂
210390混合调味料
350510改性淀粉
190590其他食品制剂
190120烘焙混合料面团
330210食品香料
210690其他食品制剂
071290混合蔬菜
110100小麦粉
210230发酵粉

出口

HS 编码产品
190540烤面包制品
190190其他食品制剂
071080其他冷冻蔬菜
190120烘焙混合料面团
210390混合调味料
330210食品香料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国278$1.59M
越南5$96.0K
土耳其3$62.1K
中国4$33.6K
斯里兰卡1$11.2K
印度尼西亚4$10.3K
马来西亚1$7.8K
印度1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾74$2.27M
泰国24$444.2K
柬埔寨5$104.8K
越南3$86.2K
希腊1$16.7K
俄罗斯1$723
日本2$11

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMS Corp Oration Co., Ltd.泰国28$564.2K改性淀粉、木薯淀粉
R.B. Food Supply Public Co., Ltd.泰国231$477.0K其他食品制剂、混合调味料
SMS Corp Co., Ltd.泰国6$157.9K改性淀粉、木薯淀粉
OLEO越南4$96.0K烤面包制品
Thai Edible Oil Co., Ltd.泰国3$39.9K其他植物油、植物蜡
MIXFOOD BIOTECH CORPORATION中国4$33.6K干洋葱
Praphan Metal Work Co., Ltd.马来西亚2$33.4K不锈钢圆管、面包面食机械
R&B Food Supply Public Co., Ltd.土耳其2$27.1K活性酵母
PT RBFOOD Manufaktur Indonesia印度尼西亚4$10.3K其他食品制剂、小麦粉
Schenker (Thai) Ltd.泰国3$8其他功能机器、其他食品制剂

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oleo Fats Inc.菲律宾62$1.83M精炼棕榈油、食品香料
OLEO越南14$516.6K烤面包制品
R.B. Food Supply Public Co., Ltd.泰国23$428.1K小麦粉、烤面包制品
Elastic Logistics Co., Ltd.柬埔寨7$148.6K其他食品制剂、其他塑料制品
RB FOOD SUPPLY PUBLIC CO., LTD6$105.3K烤面包制品
Dianomefs S.A.希腊1$16.7K金枪鱼/鲣鱼制品、烤面包制品
Dianomefs S.A.越南1$16.7K金枪鱼/鲣鱼制品、烤面包制品
DIANOMEFS SA1$16.6K其他食品制剂、烤面包制品
CRT AROMA PHILIPPINES INC.菲律宾2$362工业用芳香物质、食品香料
Maple Innovation Co., Ltd.日本2$11其他冷冻蔬菜

近期贸易明细

进口(共 297)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他食品制剂R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD泰国$1.7K
2026-04-28混合蔬菜R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD泰国$3.4K
2026-04-28干洋葱R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD泰国$540
2026-04-28干洋葱R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD泰国$540
2026-04-28混合蔬菜R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD泰国$3.4K
2026-04-28其他食品制剂R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD泰国$1.7K
2026-04-28混合调味料R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD泰国$445
2026-04-28混合蔬菜R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD泰国$3.4K
2026-04-28混合调味料R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD泰国$445
2026-04-28烘焙混合料面团R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD泰国$2.8K

出口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28烤面包制品OLEO FATS INC菲律宾$41.6K
2026-04-27烤面包制品RB FOOD SUPPLY PUBLIC CO., LTD$17.6K
2026-04-16烤面包制品OLEO FATS INC菲律宾$41.6K
2026-04-09烤面包制品RB FOOD SUPPLY PUBLIC CO., LTD$17.6K
2026-03-28烤面包制品RB FOOD SUPPLY PUBLIC CO., LTD$17.6K
2026-03-26其他食品制剂ELASTIC LOGISTICS CO LTD$21.8K
2026-03-25烤面包制品RB FOOD SUPPLY PUBLIC CO., LTD$17.6K
2026-03-20烤面包制品OLEO FATS INC菲律宾$20.8K
2026-03-16烤面包制品DIANOMEFS SA$16.1K
2026-03-16其他食品制剂DIANOMEFS SA$473

相关企业 · 同类产品

R&B Food Supply Vietnam Co., Ltd. Long An Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →