An Sinh Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH nội thất An Sinh
10
进口笔数
0
出口笔数
$115.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101830896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QW41JH |
| 成立日期 | 2005-11-23 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 125, đường Nguyễn Ngọc Vũ, tổ 30, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT AN SINH |
| 企业英文名称 | AN SINH FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 ngõ 125 đường Nguyễn Ngọc Vũ, tổ 30 , Phường Trung Hoà, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84913023743 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $115.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WENZHOU LVDONG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | 2 | $61.0K | 其他塑料建材、金属建筑配件 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Taizhou Boruida Stage Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.6K | 其他钢铁制品、电动绞车 |
| Hangzhou Aoqiao Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.8K | 聚酯长丝织物、人造纤维绒布 |
| GUANGDONG LUXURY CENTURY DECORATIVE MATERIAL | 中国 | 1 | $5.5K | 37.5W以上交直流电机 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Ningbo Zhexiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、工业自动缝纫机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 其他塑料建材 | WENZHOU LVDONG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $266 |
| 2026-06-16 | 其他塑料建材 | WENZHOU LVDONG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $544 |
| 2026-06-16 | 其他塑料建材 | WENZHOU LVDONG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $478 |
| 2026-06-16 | 金属建筑配件 | WENZHOU LVDONG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-16 | 金属建筑配件 | WENZHOU LVDONG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-06-16 | 其他塑料建材 | WENZHOU LVDONG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $353 |
| 2026-06-16 | 其他塑料建材 | WENZHOU LVDONG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $187 |
| 2026-06-16 | 金属建筑配件 | WENZHOU LVDONG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $125 |
| 2026-06-16 | 金属建筑配件 | WENZHOU LVDONG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $796 |
| 2026-06-16 | 其他塑料建材 | WENZHOU LVDONG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $96 |