Ngoc Tin Fabric Import Export Manufacturing & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 彩色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM XNK VảI SợI NGọC TíN
1
进口笔数
19
出口笔数
$492
进口金额
$563.2K
出口金额
2025-05-26
最近进口
2026-04-12
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318004253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XMA3QN |
| 成立日期 | 2023-08-21 |
| 联系地址 | 17/9 Ụ Ghe, Khu phố 2, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM XNK VẢI SỢI NGỌC TÍN |
| 企业英文名称 | NGOC TIN FIBER FABRIC SX TM XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/9 Ụ Ghe, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | 0962466229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620342 | 男棉裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 551512 | 聚酯混纺布 |
| 521213 | 200g/m2以下棉布 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 551339 | 色织棉混纺布 |
| 540810 | 高强力粘胶布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $492 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $426.4K |
| 日本 | 10 | $111.6K |
| 约旦 | 1 | $17.0K |
| 韩国 | 1 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grip Co., Ltd. | 日本 | 1 | $492 | 染色棉针织布、棉针织T恤及背心 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kspec Co., Ltd. | 越南 | 8 | $259.5K | 彩色合成针织布、染色合成经编织物 |
| Kspec Ltd. Co. | 日本 | 9 | $110.3K | 聚酯混纺布、200g/m2以下棉布 |
| Vietnam Japan Technology Park Export Processing One Member Limited Liability Company | 日本 | 2 | $60.4K | 1000伏以下插头插座、电器装置零件 |
| Vietnam Japan Technology Park Export Processing One Member Co., Ltd. | 越南 | 2 | $60.4K | 瓷制卫生洁具、热轧钢扁平材 |
| Sanko Co., Ltd. | 越南 | 2 | $46.0K | 针织头饰、200克以上牛仔布 |
| KABLAN & ALTARTURI .CO LTD | 约旦 | 1 | $17.0K | 弹性针织布、其他针织布 |
| Aion International | 韩国 | 1 | $8.2K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Sanko Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.3K | 已装配物镜、棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 棉针织T恤 | GRIP CO LTD | 日本 | $107 |
| 2025-05-26 | 棉针织T恤 | GRIP CO LTD | 日本 | $80 |
| 2025-05-26 | 棉针织T恤 | GRIP CO LTD | 日本 | $71 |
| 2025-05-26 | 棉针织T恤 | GRIP CO LTD | 日本 | $80 |
| 2025-05-26 | 男棉裤 | GRIP CO LTD | 日本 | $80 |
| 2025-05-26 | 棉针织T恤 | GRIP CO LTD | 日本 | $74 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 弹性针织布 | KABLAN & ALTARTURI .CO LTD | 约旦 | $81 |
| 2026-04-12 | 染色棉针织布 | KABLAN & ALTARTURI .CO LTD | 约旦 | $565 |
| 2026-04-12 | 其他针织布 | KABLAN & ALTARTURI .CO LTD | 约旦 | $16.4K |
| 2026-02-25 | 染色棉针织布 | AION INTERNATIONAL | 韩国 | $7.8K |
| 2026-02-25 | 弹性针织布 | AION INTERNATIONAL | 韩国 | $364 |
| 2025-08-26 | 染色平纹棉布 | Sanko Co., Ltd. | 日本 | $660 |
| 2025-08-26 | 彩色合成针织布 | SANKO CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2025-08-26 | 染色平纹棉布 | Sanko Co., Ltd. | 日本 | $660 |
| 2025-08-26 | 弹性针织布 | SANKO CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-08-26 | 彩色合成针织布 | SANKO CO LTD | 越南 | $2.2K |