KND Medicine Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM KND
48
进口笔数
0
出口笔数
$541.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108426410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA96B02W |
| 成立日期 | 2018-09-12 |
| 联系地址 | Số 20 Ngõ 82 Phố Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KND |
| 企业英文名称 | KND MEDICINE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20 Ngõ 82 Phố Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84904758010 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 48 | $541.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MHS Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 41 | $483.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Gorges Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $57.8K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| Pharmacy Lab LLC | 波兰 | 1 | $13 | 其他食品制剂、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 皮肤清洁剂 | GORGES SP Z O O | 波兰 | $2.3K |
| 2025-08-01 | 皮肤清洁剂 | GORGES SP Z O O | 波兰 | $3.6K |
| 2025-08-01 | 皮肤清洁剂 | GORGES SP Z O O | 波兰 | $1.8K |
| 2025-07-07 | 其他护肤品 | GORGES SP Z O O | 波兰 | $530 |
| 2025-07-07 | 其他护肤品 | GORGES SP Z O O | 波兰 | $300 |
| 2025-07-07 | 皮肤清洁剂 | GORGES SP Z O O | 波兰 | $1.4K |
| 2025-07-07 | 其他护肤品 | GORGES SP Z O O | 波兰 | $1.6K |
| 2025-07-07 | 其他护肤品 | GORGES SP Z O O | 波兰 | $1.6K |
| 2025-07-07 | 皮肤清洁剂 | GORGES SP Z O O | 波兰 | $1.4K |
| 2025-07-07 | 皮肤清洁剂 | GORGES SP Z O O | 波兰 | $936 |