Viet Y International Cosmetics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 皮肤清洁剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Mỹ Phẩm Quốc Tế Việt ý

53
进口笔数
11
出口笔数
$1.96M
进口金额
$257.0K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-24
最近出口
17
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $157.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $114.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $82.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $69.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $126.2K · 3 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-09进口 $116.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.8K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $121.4K · 3 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-04进口 $118.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.1K · 1 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-06进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.6K · 2 笔出口 $32.5K · 2 笔2025-09进口 $83.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-11进口 $82.2K · 4 笔出口 $27.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $157.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 1 笔2026-03进口 $32.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.5K · 1 笔出口 $42.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $114.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $82.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $69.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $126.2K · 3 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-09进口 $116.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.8K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $121.4K · 3 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-04进口 $118.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.1K · 1 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-06进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.6K · 2 笔出口 $32.5K · 2 笔2025-09进口 $83.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-11进口 $82.2K · 4 笔出口 $27.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $157.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 1 笔2026-03进口 $32.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.5K · 1 笔出口 $42.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313597306
企查查编码QVNF7YYS7N
成立日期2016-01-04
联系地址60 Hoa Phượng, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MỸ PHẨM QUỐC TẾ VIỆT Ý
企业英文名称VIET Y INTERNATIONAL COSMETICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址60 Hoa Phượng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
电话02835267643
邮箱eurovn@hcm.fpt.vn
传真02835267647
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340130皮肤清洁剂
330499其他护肤品
330510洗发剂
330720个人除臭剂
420292其他塑纺箱盒
330300香水
630790其他纺织制品
680990其他石膏制品
701399其他玻璃制品
330749室内香水

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国52$1.93M
中国13$20.5K
突尼斯4$9.4K
印度尼西亚1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡11$257.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Laboratoires Expanscience法国27$1.47M其他护肤品、香浴用品
Laboratoire Expanscience法国3$230.1K其他护肤品、洗发剂
LABORATOIRES EXPANSCIENC法国1$106.5K其他护肤品、皮肤清洁剂
Codif International法国4$62.4K其他植物提取物、其他护肤品
Laboratoire Allistere S.A.S.法国5$27.6K个人除臭剂、皮肤清洁剂
Parfums Parour法国4$22.1K香水、个人除臭剂
Mathilde Creations突尼斯4$9.4K其他石膏制品、室内香水
Laboratoire Allistere法国1$5.6K唇部化妆品、其他护肤品
Mathilde Creations法国4$3.6K其他家用电动热器、印花棉床品
Mathilde Creations中国4$2.1K其他玻璃制品、非瓷质陶瓷制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Benking Pte. Ltd.新加坡8$236.8K其他护肤品、皮肤清洁剂
FAIN Pte. Ltd.新加坡3$20.3K工业清洁制剂、卫生用品

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他护肤品LABORATOIRES EXPANSCIENC法国$2.2K
2026-04-13皮肤清洁剂LABORATOIRES EXPANSCIENC法国$1.2K
2026-04-13皮肤清洁剂LABORATOIRES EXPANSCIENC法国$2.5K
2026-04-13其他护肤品LABORATOIRES EXPANSCIENC法国$91
2026-04-13其他护肤品LABORATOIRES EXPANSCIENC法国$4.2K
2026-04-13皮肤清洁剂LABORATOIRES EXPANSCIENC法国$17.5K
2026-04-13其他护肤品LABORATOIRES EXPANSCIENC法国$1.3K
2026-04-13其他护肤品LABORATOIRES EXPANSCIENC法国$91
2026-04-13其他护肤品LABORATOIRES EXPANSCIENC法国$160
2026-04-13皮肤清洁剂LABORATOIRES EXPANSCIENC法国$4.6K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他护肤品BENKING PTE LTD新加坡$984
2026-04-24其他护肤品BENKING PTE LTD新加坡$3.0K
2026-04-24皮肤清洁剂BENKING PTE LTD新加坡$4.2K
2026-04-24皮肤清洁剂BENKING PTE LTD新加坡$3.4K
2026-04-24其他护肤品BENKING PTE LTD新加坡$7.3K
2026-04-24其他护肤品BENKING PTE LTD新加坡$4.7K
2026-04-24其他护肤品BENKING PTE LTD新加坡$6.2K
2026-04-24其他护肤品BENKING PTE LTD新加坡$6.7K
2026-04-24皮肤清洁剂BENKING PTE LTD新加坡$3.7K
2026-04-24皮肤清洁剂BENKING PTE LTD新加坡$681

相关企业 · 同类产品

Viet Y International Cosmetics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →