Phu Son Viet Science Equipment & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thiết Bị Khoa Học Và Dịch Vụ Phú Sơn Việt
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302892444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QXN0FK |
| 成立日期 | 2003-03-18 |
| 联系地址 | Căn hộ C7, tòa nhà 17 Hồ Hảo Hớn, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ DỊCH VỤ PHÚ SƠN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 700231 | 熔融石英玻璃管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $1.19M |
| 中国 | 10 | $174.6K |
| 中国台湾 | 16 | $109.3K |
| 墨西哥 | 11 | $39.2K |
| 瑞士 | 3 | $5.5K |
| 列支敦士登 | 1 | $3.1K |
| 斯威士兰 | 2 | $3.0K |
| 新加坡 | 1 | $62 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pentair Filtration Solutions LLC | 美国 | 17 | $1.14M | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Pentair Water Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $174.5K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Pentair Filtration Solutions | 美国 | 2 | $170.3K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| cef9d95d209070717368b619e1dc03ad | 2 | $30.2K | ||
| Pentair Filtration Solutions LLC | 加拿大 | 1 | $11.4K | 过滤净化器零件、橡塑模具 |
| TAIWAN EVERBRIGHT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.9K | 过滤净化器零件 |
| e5fa9c42dbdd5cac665832ccf641e1f1 | 1 | $65 | ||
| Pentair Water (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35 | 其他离心泵、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 过滤净化器零件 | Pentair Filtration Solutions LLC | 美国 | $407 |
| 2026-04-15 | 过滤净化器零件 | Pentair Filtration Solutions LLC | 美国 | $407 |
| 2026-04-08 | 过滤净化器零件 | Pentair Filtration Solutions LLC | 美国 | $611 |
| 2026-04-08 | 过滤净化器零件 | Pentair Filtration Solutions LLC | 美国 | $611 |
| 2026-03-25 | 水净化机械 | Pentair Filtration Solutions LLC | 美国 | $207 |
| 2026-02-12 | 过滤净化器零件 | PENTAIR FILTRATION SOLUTIONS LLC | 墨西哥 | $3.9K |
| 2026-02-12 | 过滤净化器零件 | Pentair Filtration Solutions LLC | 美国 | $20.9K |
| 2026-02-12 | 过滤净化器零件 | Pentair Filtration Solutions LLC | 美国 | $2.5K |
| 2026-02-12 | 过滤净化器零件 | Pentair Filtration Solutions LLC | 美国 | $768 |
| 2026-02-12 | 过滤净化器零件 | PENTAIR FILTRATION SOLUTIONS LLC | 中国台湾 | $5.2K |