Anka Vietnam Mechanical Electrical Refrigeration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 铝废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH ANKA VIệT NAM
5
进口笔数
3
出口笔数
$23.4K
进口金额
$4.1K
出口金额
2025-05-29
最近进口
2025-07-16
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109237381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX28KK4W |
| 成立日期 | 2020-06-24 |
| 联系地址 | Số 4 ngách 2 ngõ Đìa 4, thôn Đìa, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH ANKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANKA VIET NAM MECHANICAL ELECTRICAL REFRIGERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngách 2 ngõ Đìa 4, thôn Đìa, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8010 - Hoạt động bảo vệ tư nhân 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760200 | 铝废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $23.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokushu Hashigo Seisakusho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $23.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.7K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 其他钢铁废料 | TOKUSHU HASHIGO SEISAKUSHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $108 |
| 2025-05-29 | 其他纸废料 | TOKUSHU HASHIGO SEISAKUSHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-05-29 | 其他塑料废料 | TOKUSHU HASHIGO SEISAKUSHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-05-29 | 铝废料 | TOKUSHU HASHIGO SEISAKUSHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2025-05-28 | 铝废料 | TOKUSHU HASHIGO SEISAKUSHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2025-05-28 | 其他钢铁废料 | TOKUSHU HASHIGO SEISAKUSHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $108 |
| 2025-05-28 | 其他纸废料 | TOKUSHU HASHIGO SEISAKUSHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-05-28 | 其他塑料废料 | TOKUSHU HASHIGO SEISAKUSHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-05-23 | 铝废料 | TOKUSHU HASHIGO SEISAKUSHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2025-04-28 | 铝废料 | TOKUSHU HASHIGO SEISAKUSHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM) | 越南 | $1.7K |
| 2025-07-04 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $1.7K |
| 2024-02-21 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $672 |