Nam Anh Consulting & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 362 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Tư Vấn Nam Anh
362
进口笔数
1
出口笔数
$17.84M
进口金额
$17.7K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2024-03-26
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106652559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXVUF082 |
| 成立日期 | 2014-10-01 |
| 联系地址 | Phòng 904, Tòa nhà Gelex Tower, Số 52 Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN NAM ANH |
| 企业英文名称 | NAM ANH CONSULTING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 904, Tòa nhà Gelex Tower, Số 52 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84906229166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 511230 | 羊毛混纺布 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 347 | $15.93M |
| 韩国 | 12 | $1.74M |
| 日本 | 2 | $132.5K |
| 越南 | 1 | $28.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $17.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Aozhan Hardware Fastener Co., Ltd. | 中国 | 72 | $3.73M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | 48 | $3.47M | LED灯具、钢铁螺钉螺栓 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 43 | $2.24M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Zhenhai Mingji Fastener Factory (General Partnership) | 中国 | 69 | $2.04M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Liuzhou City Run Chuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 48 | $1.52M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Ningbo Lingyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $769.8K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Ningbo Zhenhai Jinhuan Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 10 | $496.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Hebei Goodfix Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $315.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $152.7K | 加工植物枝叶、其他塑料制品 |
| Huachu Welding Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $93.6K | 其他钢铁非螺纹件、陶瓷绝缘配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 橡塑模具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 362)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 螺纹螺母 | NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-30 | 钢铁螺钉螺栓 | NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-30 | 非螺纹垫圈 | NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-30 | 钢铁螺钉螺栓 | NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-30 | 钢铁螺钉螺栓 | NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $446 |
| 2026-04-30 | 非螺纹垫圈 | NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-30 | 钢铁螺钉螺栓 | NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $446 |
| 2026-04-30 | 钢铁螺钉螺栓 | NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $151 |
| 2026-04-30 | 螺纹螺母 | NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-30 | 钢铁螺钉螺栓 | NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $119 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-26 | 螺纹螺母 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $14.1K |
| 2024-03-26 | 非螺纹垫圈 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-03-26 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.6K |