Golden Lotus Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ HOA SEN VàNG
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$290.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317983327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9Y38HX |
| 成立日期 | 2023-08-10 |
| 联系地址 | 02 Hoa Phượng, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HOA SEN VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN LOTUS SERVICE LIABITY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 02 Hoa Phượng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | 0903562358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 630222 | 印花化纤床品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 11 | $283.4K |
| 越南 | 3 | $7.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solid Logistic Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $283.4K | 其他塑料制品、其他针织服装 |
| Solid Logistic Pty Ltd | 越南 | 3 | $7.3K | 其他瓷制家用品、塑料人造花 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 坚果及种子 | Solid Logistic Pty Ltd | 澳大利亚 | $600 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | Solid Logistic Pty Ltd | 澳大利亚 | $120 |
| 2026-04-23 | 塑料人造花 | Solid Logistic Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 铸铁家用器具 | Solid Logistic Pty Ltd | 澳大利亚 | $450 |
| 2026-04-23 | 其他瓷制品 | Solid Logistic Pty Ltd | 澳大利亚 | $31 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | Solid Logistic Pty Ltd | 澳大利亚 | $600 |
| 2026-04-23 | 木薯食品制剂 | Solid Logistic Pty Ltd | 澳大利亚 | $675 |
| 2026-04-23 | 瓷餐具 | Solid Logistic Pty Ltd | 澳大利亚 | $300 |
| 2026-04-23 | 3公斤内绿茶 | Solid Logistic Pty Ltd | 澳大利亚 | $900 |
| 2026-04-23 | 其他瓷制家用品 | Solid Logistic Pty Ltd | 澳大利亚 | $270 |