SK Tech Electronic Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Điện Tử S.K Tech
3
进口笔数
20
出口笔数
$90.4K
进口金额
$86.6K
出口金额
2024-12-31
最近进口
2024-12-16
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300770765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNY34MX5 |
| 成立日期 | 2013-01-15 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ S.K TECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84943786480 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 810299 | 其他钼制品 |
| 847710 | 注塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $90.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $75.4K |
| 越南 | 7 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojin Plaimm Co., Ltd. | 越南 | 1 | $85.0K | 8477机器零件、电力控制板 |
| DH Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.4K | 其他皮革鞋、其他材料床垫 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 13 | $75.4K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $11.1K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 注塑机 | WOOJIN PLAIMM CO LTD | 韩国 | $85.0K |
| 2024-06-21 | 非轻质石油 | D H TRADING CO | 韩国 | $4.1K |
| 2024-06-21 | 其他钼制品 | D H TRADING CO | 韩国 | $500 |
| 2024-02-01 | 非轻质石油 | D H TRADING CO | 韩国 | $750 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 非注塑模具 | MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.7K |
| 2024-12-16 | 非注塑模具 | MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.8K |
| 2024-12-16 | 非注塑模具 | MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.7K |
| 2024-12-16 | 非注塑模具 | MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.8K |
| 2024-12-16 | 非注塑模具 | MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.7K |
| 2024-12-16 | 非注塑模具 | MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.8K |
| 2024-12-09 | 非注塑模具 | MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.8K |
| 2024-12-09 | 非注塑模具 | MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.8K |
| 2024-12-09 | 非注塑模具 | MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.7K |
| 2024-12-09 | 非注塑模具 | MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.8K |