PL Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 349 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY PL
349
进口笔数
216
出口笔数
$5.67M
进口金额
$10.11M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
24
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601177386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FQCV9B |
| 成立日期 | 2019-03-25 |
| 联系地址 | Đội 14, Xã Nghĩa Hồng, Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY PL |
| 企业英文名称 | PL TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (Thuê địa điểm của Công ty TNHH Điện Thông Nam Định) Lô C13-1, KCN Hòa Xá, Phường Thành Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84937826457 |
| 邮箱 | vuloannamdinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 960610 | 扣件及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620452 | 棉制女裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $3.11M |
| 韩国 | 121 | $1.88M |
| 越南 | 79 | $312.9K |
| 中国香港 | 1 | $119.0K |
| 中国台湾 | 4 | $81.8K |
| 英国 | 6 | $75.7K |
| 意大利 | 5 | $32.5K |
| 列支敦士登 | 1 | $29.4K |
| 日本 | 5 | $21.3K |
| 爱尔兰 | 1 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 197 | $9.42M |
| 越南 | 12 | $527.5K |
| 中国 | 7 | $148.6K |
| 中国台湾 | 1 | $6.0K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
| 孟加拉国 | 1 | $45 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Naeen Global Sourcing Inc. | 中国 | 116 | $2.97M | 聚酯短纤织物、染色尼龙织物 |
| Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | 132 | $2.04M | 聚酯短纤织物、印刷标签 |
| CTY CP LONG VU NAM VU | 越南 | 5 | $83.7K | 鸟类羽毛及部件 |
| Naeen Global Sourcing Inc. | 中国台湾 | 4 | $81.8K | 鸟类羽毛及部件、填充用羽毛羽绒 |
| Naeen Global Sourcing Inc | 英国 | 6 | $75.7K | 厚重羊毛织物、棉机织布 |
| CTY CP Mirae Fiber | 越南 | 20 | $55.9K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Naeen Global Sourcing Inc. | 越南 | 13 | $42.0K | 25-70克非织造布、印刷标签 |
| Pacific Zipper Co., Ltd. | 越南 | 22 | $36.7K | 拉链零件、其他拉链 |
| Naeen Global Sourcing Inc | 意大利 | 5 | $32.5K | 聚酯短纤织物、厚重羊毛织物 |
| Naeen Global Sourcing Inc | 日本 | 5 | $21.3K | 染色尼龙织物、棉机织布 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | 196 | $9.41M | 女式化纤服装、化纤女式大衣 |
| Naeen Global Sourcing Inc. | 越南 | 10 | $518.1K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Naeen Global Sourcing Inc. | 中国 | 6 | $148.1K | 男式化纤大衣、女式棉夹克 |
| Hung Thinh Texport Joint Stock Company | 韩国 | 1 | $10.0K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、聚酯短纤织物 |
| St. David Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.4K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Naeen Global Sourcing Inc. | 中国台湾 | 1 | $6.0K | 女式棉夹克 |
| Hung Thinh Textile Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 聚乙烯袋、塑料衣着附件 |
| Naeen Global Sourcing Inc | 日本 | 1 | $1.3K | 女式棉夹克 |
| Jungkyung HLP Co., Ltd. | 中国 | 1 | $550 | 男式化纤服装 |
| Loopdot Fashion Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $45 | 彩色棉布100-200克、200克以上牛仔布 |
近期贸易明细
进口(共 349)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色机织布 | Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | $43 |
| 2026-04-28 | 橡塑浸渍纱线 | Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | $75 |
| 2026-04-28 | 管状/分叉铆钉 | Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | $30 |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | $242 |
| 2026-04-28 | 编带 | Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | $135 |
| 2026-04-28 | 非织造标签 | Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | $235 |
| 2026-04-28 | 编带 | Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | $135 |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | $242 |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | $1.0K |
出口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 棉质连衣裙 | Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | $6.5K |
| 2026-04-21 | 女式化纤裤 | Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | $5.9K |
| 2026-04-19 | 女式化纤裙 | Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-09 | 女式棉衬衫 | Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-04-09 | 女式棉衬衫 | Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-09 | 女式棉衬衫 | Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | $8.6K |
| 2026-04-09 | 女式棉衬衫 | Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-09 | 化纤连衣裙 | Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | $14.0K |
| 2026-04-09 | 女式棉衬衫 | Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-04 | 化纤连衣裙 | Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | $18.8K |