PL Textile Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 349 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY PL

349
进口笔数
216
出口笔数
$5.67M
进口金额
$10.11M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
24
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $713.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.3K · 3 笔出口 $374.4K · 3 笔2023-09进口 $22.2K · 7 笔出口 $713.1K · 9 笔2023-10进口 $134.8K · 9 笔出口 $97.0K · 7 笔2023-11进口 $225.2K · 10 笔出口 $221.8K · 2 笔2023-12进口 $112.2K · 11 笔出口 $225.0K · 3 笔2024-01进口 $76.5K · 6 笔出口 $262.9K · 5 笔2024-02进口 $19.0K · 3 笔出口 $154.8K · 2 笔2024-03进口 $82.2K · 2 笔出口 $147.5K · 3 笔2024-04进口 $184.2K · 5 笔出口 $31.8K · 1 笔2024-05进口 $373.0K · 14 笔出口 $153.6K · 5 笔2024-06进口 $370.1K · 18 笔出口 $125.6K · 1 笔2024-07进口 $248.7K · 12 笔出口 $463.7K · 5 笔2024-08进口 $155.6K · 14 笔出口 $682.6K · 10 笔2024-09进口 $17.8K · 4 笔出口 $168.2K · 7 笔2024-10进口 $193.2K · 8 笔出口 $359.1K · 19 笔2024-11进口 $100.8K · 9 笔出口 $44.1K · 3 笔2024-12进口 $107.8K · 11 笔出口 $604.8K · 9 笔2025-01进口 $29.4K · 3 笔出口 $255.8K · 5 笔2025-02进口 $62.8K · 10 笔出口 $256.1K · 8 笔2025-03进口 $92.7K · 8 笔出口 $64.3K · 2 笔2025-04进口 $138.3K · 9 笔出口 $195.4K · 4 笔2025-05进口 $268.8K · 16 笔出口 $208.5K · 3 笔2025-06进口 $204.7K · 12 笔出口 $97.5K · 4 笔2025-07进口 $146.6K · 14 笔出口 $518.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $480.0K · 18 笔2025-09进口 $11.2K · 4 笔出口 $294.5K · 13 笔2025-10进口 $126.1K · 11 笔出口 $174.6K · 5 笔2025-11进口 $103.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $222.2K · 12 笔出口 $292.8K · 8 笔2026-01进口 $42.5K · 4 笔出口 $288.8K · 5 笔2026-02进口 $31.2K · 5 笔出口 $293.7K · 6 笔2026-03进口 $41.4K · 7 笔出口 $210.5K · 6 笔2026-04进口 $112.1K · 7 笔出口 $138.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.3K · 3 笔出口 $374.4K · 3 笔2023-09进口 $22.2K · 7 笔出口 $713.1K · 9 笔2023-10进口 $134.8K · 9 笔出口 $97.0K · 7 笔2023-11进口 $225.2K · 10 笔出口 $221.8K · 2 笔2023-12进口 $112.2K · 11 笔出口 $225.0K · 3 笔2024-01进口 $76.5K · 6 笔出口 $262.9K · 5 笔2024-02进口 $19.0K · 3 笔出口 $154.8K · 2 笔2024-03进口 $82.2K · 2 笔出口 $147.5K · 3 笔2024-04进口 $184.2K · 5 笔出口 $31.8K · 1 笔2024-05进口 $373.0K · 14 笔出口 $153.6K · 5 笔2024-06进口 $370.1K · 18 笔出口 $125.6K · 1 笔2024-07进口 $248.7K · 12 笔出口 $463.7K · 5 笔2024-08进口 $155.6K · 14 笔出口 $682.6K · 10 笔2024-09进口 $17.8K · 4 笔出口 $168.2K · 7 笔2024-10进口 $193.2K · 8 笔出口 $359.1K · 19 笔2024-11进口 $100.8K · 9 笔出口 $44.1K · 3 笔2024-12进口 $107.8K · 11 笔出口 $604.8K · 9 笔2025-01进口 $29.4K · 3 笔出口 $255.8K · 5 笔2025-02进口 $62.8K · 10 笔出口 $256.1K · 8 笔2025-03进口 $92.7K · 8 笔出口 $64.3K · 2 笔2025-04进口 $138.3K · 9 笔出口 $195.4K · 4 笔2025-05进口 $268.8K · 16 笔出口 $208.5K · 3 笔2025-06进口 $204.7K · 12 笔出口 $97.5K · 4 笔2025-07进口 $146.6K · 14 笔出口 $518.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $480.0K · 18 笔2025-09进口 $11.2K · 4 笔出口 $294.5K · 13 笔2025-10进口 $126.1K · 11 笔出口 $174.6K · 5 笔2025-11进口 $103.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $222.2K · 12 笔出口 $292.8K · 8 笔2026-01进口 $42.5K · 4 笔出口 $288.8K · 5 笔2026-02进口 $31.2K · 5 笔出口 $293.7K · 6 笔2026-03进口 $41.4K · 7 笔出口 $210.5K · 6 笔2026-04进口 $112.1K · 7 笔出口 $138.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号0601177386
企查查编码QVN6FQCV9B
成立日期2019-03-25
联系地址Đội 14, Xã Nghĩa Hồng, Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY PL
企业英文名称PL TEXTILE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址(Thuê địa điểm của Công ty TNHH Điện Thông Nam Định) Lô C13-1, KCN Hòa Xá, Phường Thành Nam, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84937826457
邮箱vuloannamdinh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
482110印刷标签
960719其他拉链
580790非织造标签
56039225-70克非织造布
580890装饰流苏
540742染色尼龙织物
392620塑料衣着附件
560490橡塑浸渍纱线
960610扣件及零件

出口

HS 编码产品
621143女式化纤服装
620240化纤女式大衣
620453女式化纤裙
620140男式化纤大衣
620463女式化纤裤
621133男式化纤服装
620443化纤连衣裙
620640女式化纤衬衫
620433女式化纤夹克
620452棉制女裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国126$3.11M
韩国121$1.88M
越南79$312.9K
中国香港1$119.0K
中国台湾4$81.8K
英国6$75.7K
意大利5$32.5K
列支敦士登1$29.4K
日本5$21.3K
爱尔兰1$6.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国197$9.42M
越南12$527.5K
中国7$148.6K
中国台湾1$6.0K
日本1$1.3K
孟加拉国1$45

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Naeen Global Sourcing Inc.中国116$2.97M聚酯短纤织物、染色尼龙织物
Naeen Global Sourcing Inc.韩国132$2.04M聚酯短纤织物、印刷标签
CTY CP LONG VU NAM VU越南5$83.7K鸟类羽毛及部件
Naeen Global Sourcing Inc.中国台湾4$81.8K鸟类羽毛及部件、填充用羽毛羽绒
Naeen Global Sourcing Inc英国6$75.7K厚重羊毛织物、棉机织布
CTY CP Mirae Fiber越南20$55.9K25-70克非织造布、70-150克非织造布
Naeen Global Sourcing Inc.越南13$42.0K25-70克非织造布、印刷标签
Pacific Zipper Co., Ltd.越南22$36.7K拉链零件、其他拉链
Naeen Global Sourcing Inc意大利5$32.5K聚酯短纤织物、厚重羊毛织物
Naeen Global Sourcing Inc日本5$21.3K染色尼龙织物、棉机织布

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Naeen Global Sourcing Inc.韩国196$9.41M女式化纤服装、化纤女式大衣
Naeen Global Sourcing Inc.越南10$518.1K塑料衣着附件、印刷标签
Naeen Global Sourcing Inc.中国6$148.1K男式化纤大衣、女式棉夹克
Hung Thinh Texport Joint Stock Company韩国1$10.0K棉≥85%染色布(>200g/m2)、聚酯短纤织物
St. David Co., Ltd.越南1$7.4K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Naeen Global Sourcing Inc.中国台湾1$6.0K女式棉夹克
Hung Thinh Textile Export Co., Ltd.越南1$2.0K聚乙烯袋、塑料衣着附件
Naeen Global Sourcing Inc日本1$1.3K女式棉夹克
Jungkyung HLP Co., Ltd.中国1$550男式化纤服装
Loopdot Fashion Ltd.孟加拉国1$45彩色棉布100-200克、200克以上牛仔布

近期贸易明细

进口(共 349)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28染色机织布Naeen Global Sourcing Inc.韩国$43
2026-04-28橡塑浸渍纱线Naeen Global Sourcing Inc.韩国$75
2026-04-28管状/分叉铆钉Naeen Global Sourcing Inc.韩国$30
2026-04-28聚酯短纤织物Naeen Global Sourcing Inc.韩国$242
2026-04-28编带Naeen Global Sourcing Inc.韩国$135
2026-04-28非织造标签Naeen Global Sourcing Inc.韩国$235
2026-04-28编带Naeen Global Sourcing Inc.韩国$135
2026-04-28聚酯短纤织物Naeen Global Sourcing Inc.韩国$242
2026-04-28聚酯短纤织物Naeen Global Sourcing Inc.韩国$1.0K
2026-04-28聚酯短纤织物Naeen Global Sourcing Inc.韩国$1.0K

出口(共 216)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27棉质连衣裙Naeen Global Sourcing Inc.韩国$6.5K
2026-04-21女式化纤裤Naeen Global Sourcing Inc.韩国$5.9K
2026-04-19女式化纤裙Naeen Global Sourcing Inc.韩国$7.6K
2026-04-09女式棉衬衫Naeen Global Sourcing Inc.韩国$7.2K
2026-04-09女式棉衬衫Naeen Global Sourcing Inc.韩国$2.8K
2026-04-09女式棉衬衫Naeen Global Sourcing Inc.韩国$8.6K
2026-04-09女式棉衬衫Naeen Global Sourcing Inc.韩国$7.3K
2026-04-09化纤连衣裙Naeen Global Sourcing Inc.韩国$14.0K
2026-04-09女式棉衬衫Naeen Global Sourcing Inc.韩国$7.3K
2026-04-04化纤连衣裙Naeen Global Sourcing Inc.韩国$18.8K

相关企业 · 同类产品

PL Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →