Chau Giang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,809 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHâU GIANG
1,809
进口笔数
783
出口笔数
$33.63M
进口金额
$54.23M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
31
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200246219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75TMETS |
| 成立日期 | 1993-07-20 |
| 联系地址 | Căn Monaco 01-39 khu đô thị Vinhomes Imperia, Số 1 đường Hà Nội, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÂU GIANG |
| 企业英文名称 | CHAU GIANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn Monaco 01-39 khu đô thị Vinhomes Imperia, Số 1 đường Hà Nội, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | 02253826014 |
| 邮箱 | ctytnhhchaugianghp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640291 | 其他踝靴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,044 | $20.98M |
| 中国 | 484 | $9.86M |
| 中国台湾 | 44 | $468.2K |
| 印度尼西亚 | 15 | $357.2K |
| 新加坡 | 22 | $142.2K |
| 意大利 | 12 | $60.1K |
| 泰国 | 11 | $28.7K |
| 韩国 | 11 | $25.8K |
| 美国 | 1 | $9.9K |
| 印度 | 2 | $8.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 161 | $16.88M |
| 比利时 | 106 | $10.32M |
| 中国 | 92 | $5.63M |
| 意大利 | 120 | $4.78M |
| 越南 | 39 | $4.10M |
| 中国香港 | 54 | $1.97M |
| 巴拿马 | 27 | $1.54M |
| 加拿大 | 18 | $1.29M |
| 日本 | 9 | $1.07M |
| 英国 | 16 | $891.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmos Shoes International Ltd. | 越南 | 907 | $16.84M | 瓦楞纸箱、鞋靴零件 |
| Cosmos Shoes International Ltd. | 中国 | 409 | $7.72M | 橡胶塑料鞋件、加工牛马皮革 |
| Cosmos Shoes Industrial Corp | 越南 | 95 | $3.20M | 其他粘合剂≤1kg、工业清洁制剂 |
| COSMOS SHOES INTERNATIONAL LIMITED | 越南 | 158 | $1.65M | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| COSMOS SHOES INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | 49 | $1.41M | 加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
| Cosmos Shoes International Ltd. | 孟加拉国 | 197 | $1.13M | 其他化学制剂、染色尼龙织物 |
| Cosmos Shoes International Ltd. | 印度尼西亚 | 15 | $357.2K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
| Cosmos Shoes International Ltd. | 新加坡 | 21 | $138.6K | 零售杀菌剂、其他杀鼠剂 |
| COSMOS SHOES INTERNATIONAL LIMITED | 中国台湾 | 16 | $51.3K | 网眼薄纱织物、加工牛马皮革 |
| Charming Trim & Packaging (VN) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $17.8K | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7f7262b705e532334f54897ac430eff7 | 148 | $16.83M | ||
| Skechers EDC Sprl | 比利时 | 100 | $9.62M | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| G.A. Operations S.p.A. | 意大利 | 97 | $4.86M | 人造纤维刺绣、纺织面料鞋 |
| Skechers (Taicang) Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 61 | $3.15M | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Skechers (Tianjin) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 20 | $3.07M | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| G.A. OPERATIONS HONG KONG LIMITED | 中国香港 | 52 | $1.94M | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| SKECHERS LATIN AMERICA LLC | 巴拿马 | 27 | $1.54M | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| Skechers USA, Inc. | 加拿大 | 16 | $1.18M | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| SKECHERS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 15 | $582.2K | 纺织面料鞋、其他塑胶鞋 |
| Movimoda | 意大利 | 23 | $19.2K | 男棉裤、贱金属扣件 |
近期贸易明细
进口(共 1,809)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 鞋靴零件 | COSMOS SHOES INTERNATIONAL LIMITED | 越南 | $16.5K |
| 2026-06-30 | 橡胶塑料鞋件 | COSMOS SHOES INTERNATIONAL LIMITED | 越南 | $7.1K |
| 2026-06-30 | 橡胶塑料鞋件 | Cosmos Shoes International Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-29 | 针织服装零件 | COSMOS SHOES INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $3 |
| 2026-06-29 | 橡胶塑料鞋件 | COSMOS SHOES INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $10 |
| 2026-06-29 | 其他窄幅织物 | COSMOS SHOES INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $950 |
| 2026-06-29 | 其他塑料片材 | COSMOS SHOES INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $52 |
| 2026-06-29 | 鞋靴零件 | COSMOS SHOES INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $1 |
| 2026-06-29 | 装饰流苏 | COSMOS SHOES INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $211 |
| 2026-06-29 | 鞋靴零件 | COSMOS SHOES INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $2.6K |
出口(共 783)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑胶鞋 | Skechers EDC Sprl | 比利时 | $35.2K |
| 2026-06-30 | 纺织面料运动鞋 | Skechers EDC Sprl | 比利时 | $33.6K |
| 2026-06-30 | 其他皮革鞋 | Skechers EDC Sprl | 比利时 | $15.6K |
| 2026-06-30 | 其他塑胶鞋 | Skechers EDC Sprl | 比利时 | $13.6K |
| 2026-06-29 | 纺织面料鞋 | Skechers (Taicang) Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $21.6K |
| 2026-06-29 | 其他塑胶鞋 | Skechers (Taicang) Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-06-25 | 纺织面料运动鞋 | Skechers USA Philippines, Inc. | 菲律宾 | $2.0K |
| 2026-06-25 | 其他塑胶鞋 | Skechers USA Philippines, Inc. | 菲律宾 | $2.5K |
| 2026-06-25 | 纺织面料鞋 | Skechers USA Philippines, Inc. | 菲律宾 | $4.9K |
| 2026-06-25 | 其他塑胶鞋 | Skechers USA Philippines, Inc. | 菲律宾 | $9.6K |