Chau Giang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,809 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHâU GIANG

1,809
进口笔数
783
出口笔数
$33.63M
进口金额
$54.23M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
31
供应商数
62
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.23M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $137.2K · 16 笔出口 $222.5K · 6 笔2023-10进口 $656.7K · 38 笔出口 $1.70M · 16 笔2023-11进口 $668.0K · 37 笔出口 $3.23M · 36 笔2023-12进口 $1.43M · 70 笔出口 $1.92M · 27 笔2024-01进口 $533.9K · 34 笔出口 $1.46M · 20 笔2024-02进口 $472.1K · 35 笔出口 $1.18M · 13 笔2024-03进口 $996.1K · 47 笔出口 $860.6K · 16 笔2024-04进口 $986.7K · 53 笔出口 $1.47M · 21 笔2024-05进口 $1.34M · 58 笔出口 $1.75M · 29 笔2024-06进口 $1.01M · 43 笔出口 $809.7K · 14 笔2024-07进口 $711.3K · 35 笔出口 $867.6K · 18 笔2024-08进口 $1.15M · 51 笔出口 $1.20M · 14 笔2024-09进口 $837.9K · 32 笔出口 $1.01M · 13 笔2024-10进口 $950.0K · 38 笔出口 $903.9K · 22 笔2024-11进口 $706.0K · 31 笔出口 $872.3K · 14 笔2024-12进口 $567.8K · 39 笔出口 $1.23M · 16 笔2025-01进口 $555.4K · 26 笔出口 $684.3K · 13 笔2025-02进口 $721.7K · 41 笔出口 $1.08M · 14 笔2025-03进口 $852.0K · 44 笔出口 $1.03M · 15 笔2025-04进口 $1.28M · 59 笔出口 $1.21M · 37 笔2025-05进口 $558.3K · 46 笔出口 $1.25M · 37 笔2025-06进口 $433.0K · 38 笔出口 $1.46M · 31 笔2025-07进口 $504.0K · 48 笔出口 $883.7K · 24 笔2025-08进口 $370.8K · 30 笔出口 $891.3K · 11 笔2025-09进口 $681.8K · 44 笔出口 $1.38M · 20 笔2025-10进口 $499.6K · 47 笔出口 $1.24M · 19 笔2025-11进口 $386.9K · 38 笔出口 $903.9K · 13 笔2025-12进口 $510.7K · 46 笔出口 $1.41M · 23 笔2026-01进口 $443.2K · 34 笔出口 $1.30M · 15 笔2026-02进口 $344.3K · 28 笔出口 $816.6K · 10 笔2026-03进口 $654.9K · 50 笔出口 $887.4K · 16 笔2026-04进口 $3.14M · 38 笔出口 $726.2K · 9 笔2026-05进口 $394.2K · 38 笔出口 $539.9K · 6 笔2026-06进口 $224.4K · 28 笔出口 $705.9K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $137.2K · 16 笔出口 $222.5K · 6 笔2023-10进口 $656.7K · 38 笔出口 $1.70M · 16 笔2023-11进口 $668.0K · 37 笔出口 $3.23M · 36 笔2023-12进口 $1.43M · 70 笔出口 $1.92M · 27 笔2024-01进口 $533.9K · 34 笔出口 $1.46M · 20 笔2024-02进口 $472.1K · 35 笔出口 $1.18M · 13 笔2024-03进口 $996.1K · 47 笔出口 $860.6K · 16 笔2024-04进口 $986.7K · 53 笔出口 $1.47M · 21 笔2024-05进口 $1.34M · 58 笔出口 $1.75M · 29 笔2024-06进口 $1.01M · 43 笔出口 $809.7K · 14 笔2024-07进口 $711.3K · 35 笔出口 $867.6K · 18 笔2024-08进口 $1.15M · 51 笔出口 $1.20M · 14 笔2024-09进口 $837.9K · 32 笔出口 $1.01M · 13 笔2024-10进口 $950.0K · 38 笔出口 $903.9K · 22 笔2024-11进口 $706.0K · 31 笔出口 $872.3K · 14 笔2024-12进口 $567.8K · 39 笔出口 $1.23M · 16 笔2025-01进口 $555.4K · 26 笔出口 $684.3K · 13 笔2025-02进口 $721.7K · 41 笔出口 $1.08M · 14 笔2025-03进口 $852.0K · 44 笔出口 $1.03M · 15 笔2025-04进口 $1.28M · 59 笔出口 $1.21M · 37 笔2025-05进口 $558.3K · 46 笔出口 $1.25M · 37 笔2025-06进口 $433.0K · 38 笔出口 $1.46M · 31 笔2025-07进口 $504.0K · 48 笔出口 $883.7K · 24 笔2025-08进口 $370.8K · 30 笔出口 $891.3K · 11 笔2025-09进口 $681.8K · 44 笔出口 $1.38M · 20 笔2025-10进口 $499.6K · 47 笔出口 $1.24M · 19 笔2025-11进口 $386.9K · 38 笔出口 $903.9K · 13 笔2025-12进口 $510.7K · 46 笔出口 $1.41M · 23 笔2026-01进口 $443.2K · 34 笔出口 $1.30M · 15 笔2026-02进口 $344.3K · 28 笔出口 $816.6K · 10 笔2026-03进口 $654.9K · 50 笔出口 $887.4K · 16 笔2026-04进口 $3.14M · 38 笔出口 $726.2K · 9 笔2026-05进口 $394.2K · 38 笔出口 $539.9K · 6 笔2026-06进口 $224.4K · 28 笔出口 $705.9K · 12 笔

工商档案

企业注册号0200246219
企查查编码QVN75TMETS
成立日期1993-07-20
联系地址Căn Monaco 01-39 khu đô thị Vinhomes Imperia, Số 1 đường Hà Nội, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHÂU GIANG
企业英文名称CHAU GIANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn Monaco 01-39 khu đô thị Vinhomes Imperia, Số 1 đường Hà Nội, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
电话02253826014
邮箱ctytnhhchaugianghp@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
640690鞋靴零件
410799加工牛马皮革
392690其他塑料制品
392099其他塑料片材
590700处理纺织物
611790针织服装零件
551219聚酯短纤织物
580639其他窄幅织物
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
640419纺织面料鞋
640399其他皮革鞋
640411纺织面料运动鞋
640299其他塑胶鞋
640391其他皮革鞋
551219聚酯短纤织物
580410网眼薄纱织物
640590其他鞋靴
392690其他塑料制品
640291其他踝靴

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,044$20.98M
中国484$9.86M
中国台湾44$468.2K
印度尼西亚15$357.2K
新加坡22$142.2K
意大利12$60.1K
泰国11$28.7K
韩国11$25.8K
美国1$9.9K
印度2$8.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国161$16.88M
比利时106$10.32M
中国92$5.63M
意大利120$4.78M
越南39$4.10M
中国香港54$1.97M
巴拿马27$1.54M
加拿大18$1.29M
日本9$1.07M
英国16$891.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cosmos Shoes International Ltd.越南907$16.84M瓦楞纸箱、鞋靴零件
Cosmos Shoes International Ltd.中国409$7.72M橡胶塑料鞋件、加工牛马皮革
Cosmos Shoes Industrial Corp越南95$3.20M其他粘合剂≤1kg、工业清洁制剂
COSMOS SHOES INTERNATIONAL LIMITED越南158$1.65M鞋靴零件、瓦楞纸箱
COSMOS SHOES INTERNATIONAL LIMITED中国49$1.41M加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件
Cosmos Shoes International Ltd.孟加拉国197$1.13M其他化学制剂、染色尼龙织物
Cosmos Shoes International Ltd.印度尼西亚15$357.2K其他纸制品、非瓦楞折叠盒
Cosmos Shoes International Ltd.新加坡21$138.6K零售杀菌剂、其他杀鼠剂
COSMOS SHOES INTERNATIONAL LIMITED中国台湾16$51.3K网眼薄纱织物、加工牛马皮革
Charming Trim & Packaging (VN) Co., Ltd.越南16$17.8K印刷标签、非织造标签

下游采购商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
7f7262b705e532334f54897ac430eff7148$16.83M
Skechers EDC Sprl比利时100$9.62M纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
G.A. Operations S.p.A.意大利97$4.86M人造纤维刺绣、纺织面料鞋
Skechers (Taicang) Supply Chain Co., Ltd.中国61$3.15M纺织面料鞋、其他皮革鞋
Skechers (Tianjin) Supply Chain Management Co., Ltd.中国20$3.07M纺织面料鞋、其他皮革鞋
G.A. OPERATIONS HONG KONG LIMITED中国香港52$1.94M纺织面料鞋、其他皮革鞋
SKECHERS LATIN AMERICA LLC巴拿马27$1.54M纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
Skechers USA, Inc.加拿大16$1.18M纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
SKECHERS MALAYSIA SDN BHD马来西亚15$582.2K纺织面料鞋、其他塑胶鞋
Movimoda意大利23$19.2K男棉裤、贱金属扣件

近期贸易明细

进口(共 1,809)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30鞋靴零件COSMOS SHOES INTERNATIONAL LIMITED越南$16.5K
2026-06-30橡胶塑料鞋件COSMOS SHOES INTERNATIONAL LIMITED越南$7.1K
2026-06-30橡胶塑料鞋件Cosmos Shoes International Ltd.越南$2.3K
2026-06-29针织服装零件COSMOS SHOES INTERNATIONAL LIMITED中国$3
2026-06-29橡胶塑料鞋件COSMOS SHOES INTERNATIONAL LIMITED中国$10
2026-06-29其他窄幅织物COSMOS SHOES INTERNATIONAL LIMITED中国$950
2026-06-29其他塑料片材COSMOS SHOES INTERNATIONAL LIMITED中国$52
2026-06-29鞋靴零件COSMOS SHOES INTERNATIONAL LIMITED中国$1
2026-06-29装饰流苏COSMOS SHOES INTERNATIONAL LIMITED中国$211
2026-06-29鞋靴零件COSMOS SHOES INTERNATIONAL LIMITED中国$2.6K

出口(共 783)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑胶鞋Skechers EDC Sprl比利时$35.2K
2026-06-30纺织面料运动鞋Skechers EDC Sprl比利时$33.6K
2026-06-30其他皮革鞋Skechers EDC Sprl比利时$15.6K
2026-06-30其他塑胶鞋Skechers EDC Sprl比利时$13.6K
2026-06-29纺织面料鞋Skechers (Taicang) Supply Chain Co., Ltd.中国$21.6K
2026-06-29其他塑胶鞋Skechers (Taicang) Supply Chain Co., Ltd.中国$16.0K
2026-06-25纺织面料运动鞋Skechers USA Philippines, Inc.菲律宾$2.0K
2026-06-25其他塑胶鞋Skechers USA Philippines, Inc.菲律宾$2.5K
2026-06-25纺织面料鞋Skechers USA Philippines, Inc.菲律宾$4.9K
2026-06-25其他塑胶鞋Skechers USA Philippines, Inc.菲律宾$9.6K

相关企业 · 同类产品

Chau Giang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →