Charming Trim & Packaging (VN) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,490 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH CHARMING TRIM & PACKAGING (VN)

136
进口笔数
2,490
出口笔数
$4.24M
进口金额
$7.79M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
250
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $496.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.8K · 1 笔出口 $18.4K · 9 笔2023-09进口 $64.8K · 1 笔出口 $89.1K · 33 笔2023-10进口 $108.6K · 6 笔出口 $39.0K · 26 笔2023-11进口 $151.7K · 7 笔出口 $179.5K · 40 笔2023-12进口 $185.6K · 10 笔出口 $196.7K · 41 笔2024-01进口 $213.2K · 4 笔出口 $207.5K · 65 笔2024-02进口 $702 · 1 笔出口 $89.5K · 34 笔2024-03进口 $15.7K · 2 笔出口 $215.3K · 68 笔2024-04进口 $249.0K · 6 笔出口 $179.9K · 59 笔2024-05进口 $129.5K · 5 笔出口 $264.3K · 63 笔2024-06进口 $101.6K · 1 笔出口 $205.1K · 55 笔2024-07进口 $99.7K · 2 笔出口 $131.7K · 62 笔2024-08进口 $15.5K · 4 笔出口 $129.5K · 74 笔2024-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $200.0K · 72 笔2024-10进口 $234 · 1 笔出口 $251.8K · 91 笔2024-11进口 $128.9K · 4 笔出口 $112.2K · 52 笔2024-12进口 $298.6K · 6 笔出口 $491.3K · 64 笔2025-01进口 $115.5K · 4 笔出口 $220.3K · 50 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $354.6K · 87 笔2025-03进口 $76.8K · 3 笔出口 $165.6K · 71 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.9K · 57 笔2025-05进口 $182.0K · 5 笔出口 $287.8K · 71 笔2025-06进口 $15.2K · 3 笔出口 $232.9K · 80 笔2025-07进口 $122.4K · 4 笔出口 $151.6K · 64 笔2025-08进口 $34.7K · 2 笔出口 $155.6K · 87 笔2025-09进口 $35.9K · 4 笔出口 $129.4K · 63 笔2025-10进口 $241.6K · 4 笔出口 $264.6K · 70 笔2025-11进口 $249.3K · 6 笔出口 $479.3K · 73 笔2025-12进口 $486.5K · 7 笔出口 $496.1K · 111 笔2026-01进口 $207.0K · 2 笔出口 $222.0K · 105 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 38 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $277.8K · 92 笔2026-04进口 $255.0K · 3 笔出口 $169.7K · 66 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.8K · 1 笔出口 $18.4K · 9 笔2023-09进口 $64.8K · 1 笔出口 $89.1K · 33 笔2023-10进口 $108.6K · 6 笔出口 $39.0K · 26 笔2023-11进口 $151.7K · 7 笔出口 $179.5K · 40 笔2023-12进口 $185.6K · 10 笔出口 $196.7K · 41 笔2024-01进口 $213.2K · 4 笔出口 $207.5K · 65 笔2024-02进口 $702 · 1 笔出口 $89.5K · 34 笔2024-03进口 $15.7K · 2 笔出口 $215.3K · 68 笔2024-04进口 $249.0K · 6 笔出口 $179.9K · 59 笔2024-05进口 $129.5K · 5 笔出口 $264.3K · 63 笔2024-06进口 $101.6K · 1 笔出口 $205.1K · 55 笔2024-07进口 $99.7K · 2 笔出口 $131.7K · 62 笔2024-08进口 $15.5K · 4 笔出口 $129.5K · 74 笔2024-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $200.0K · 72 笔2024-10进口 $234 · 1 笔出口 $251.8K · 91 笔2024-11进口 $128.9K · 4 笔出口 $112.2K · 52 笔2024-12进口 $298.6K · 6 笔出口 $491.3K · 64 笔2025-01进口 $115.5K · 4 笔出口 $220.3K · 50 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $354.6K · 87 笔2025-03进口 $76.8K · 3 笔出口 $165.6K · 71 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.9K · 57 笔2025-05进口 $182.0K · 5 笔出口 $287.8K · 71 笔2025-06进口 $15.2K · 3 笔出口 $232.9K · 80 笔2025-07进口 $122.4K · 4 笔出口 $151.6K · 64 笔2025-08进口 $34.7K · 2 笔出口 $155.6K · 87 笔2025-09进口 $35.9K · 4 笔出口 $129.4K · 63 笔2025-10进口 $241.6K · 4 笔出口 $264.6K · 70 笔2025-11进口 $249.3K · 6 笔出口 $479.3K · 73 笔2025-12进口 $486.5K · 7 笔出口 $496.1K · 111 笔2026-01进口 $207.0K · 2 笔出口 $222.0K · 105 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 38 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $277.8K · 92 笔2026-04进口 $255.0K · 3 笔出口 $169.7K · 66 笔

工商档案

企业注册号3702251095
企查查编码QVNP4MK54U
成立日期2014-01-15
联系地址Lô E đường số 2, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHARMING TRIM & PACKAGING (VN)
企业英文名称CHARMING TRIM & PACKAGING ( VN) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E đường số 2, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02743721371
邮箱barry@charmingprinting.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本714.5744亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852352智能卡
482110印刷标签
560750合成纤维绳
480258厚未涂布纸
540233变形聚酯单丝纱
482190未印刷标签
481029涂布纸板
392690其他塑料制品
480451牛皮纸≥225克
560790其他绳缆

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
580710机织标签
852352智能卡
560750合成纤维绳
392620塑料衣着附件
560790其他绳缆
391910自粘塑料卷
482390其他纸制品
482190未印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国111$4.14M
美国7$64.0K
英国17$14.2K
日本1$12.8K
欧盟1$1.8K
德国1$1.0K
芬兰1$125

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,573$5.00M
柬埔寨618$1.42M
中国香港176$342.9K
韩国114$301.8K
印度尼西亚84$180.4K
老挝45$117.6K
美国30$77.7K
巴基斯坦30$74.8K
泰国43$72.7K
新加坡23$61.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Charming Printing (Boluo) Co., Ltd.中国96$3.58M印刷标签、机织标签
CHARMING PRINTING LTD中国香港7$510.5K印刷标签、机织标签
Yinyibai Digital Color Printing (Shenzhen) Co., Ltd.中国8$104.9K涂布印刷纸(>435×297mm)、其他半导体介质
Octane5 International LLC美国18$17.0K印刷标签、未印刷标签
Falcon Eagle (Shanghai) Automation Equipment Co., Ltd.中国1$11.6K单功能打印机
Charming Printing Ltd.加拿大1$7.3K其他功能机器、传动轴及曲柄
Charming Printing (Boluo) Co., Ltd.日本1$2.6K智能卡
DAS Distributors美国3$1.1K印刷标签、自粘塑料片
Charming Printing Ltd.德国1$1.0K其他钢铁制品、纸张切割机
Metsä Board Oyj芬兰1$125混合制浆木浆、非针叶木化学浆

下游采购商(共 250)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAE A Trading Co., Ltd.越南131$1.47M印刷标签、非玻璃化转印纸
FEV (Vietnam) Corporation Ltd.越南130$942.8K印刷标签、非织造标签
Quality Master Holdings Ltd.柬埔寨88$423.0K非织造标签、智能卡
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及76$367.1K非玻璃化转印纸、非织造标签
SLB International Pte. Ltd.新加坡67$293.4K印刷标签、机织标签
Kane Top Co., Ltd.越南70$223.4K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Cheung Yue Knitting Garment (Global) Ltd.柬埔寨73$165.0K非织造标签、智能卡
South Asia Enterprises Ltd.柬埔寨80$157.7K印刷标签、非织造标签
Bosideng International Fashion Ltd.越南102$143.1K印刷标签、机织标签
Evolution3 Ltd.越南79$99.1K金属拉链、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17数据处理机CHARMING PRINTING LTD中国$470
2026-04-17数据处理机CHARMING PRINTING LTD中国$470
2026-04-16数据处理机CHARMING PRINTING LTD中国$470
2026-04-16数据处理机CHARMING PRINTING LTD中国$470
2026-04-02其他绳缆CHARMING PRINTING LTD中国$379
2026-04-02智能卡CHARMING PRINTING LTD中国$333
2026-04-02合成纤维绳CHARMING PRINTING LTD中国$9.0K
2026-04-02智能卡CHARMING PRINTING LTD中国$63.4K
2026-04-02其他绳缆CHARMING PRINTING LTD中国$379
2026-04-02油漆颜料CHARMING PRINTING LTD中国$2.7K

出口(共 2,490)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29机织标签KANE TOP CO LTD越南$2.6K
2026-04-29其他绳缆PUNTO FA S L韩国$223
2026-04-29机织标签KANE TOP CO LTD越南$3.2K
2026-04-29非织造标签PUNTO FA S L韩国$137
2026-04-29非织造标签CRYSTAL APPAREL LTD中国香港$3.8K
2026-04-29非织造标签CRYSTAL APPAREL LTD中国香港$2.8K
2026-04-29非织造标签CHAPTER 4 CORP.DBA SUPREME美国$627
2026-04-29机织标签KANE TOP CO LTD越南$3.9K
2026-04-29非织造标签PUNTO FA S L韩国$426
2026-04-28机织标签ASMARA INTERNATIONAL LTD越南$160

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Charming Trim & Packaging (VN) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →