Charming Trim & Packaging (VN) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,490 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH CHARMING TRIM & PACKAGING (VN)
- 邮箱55
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
136
进口笔数
2,490
出口笔数
$4.24M
进口金额
$7.79M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
250
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702251095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4MK54U |
| 成立日期 | 2014-01-15 |
| 联系地址 | Lô E đường số 2, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHARMING TRIM & PACKAGING (VN) |
| 企业英文名称 | CHARMING TRIM & PACKAGING ( VN) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E đường số 2, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743721371 |
| 邮箱 | barry@charmingprinting.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 714.5744亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 560790 | 其他绳缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 852352 | 智能卡 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $4.14M |
| 美国 | 7 | $64.0K |
| 英国 | 17 | $14.2K |
| 日本 | 1 | $12.8K |
| 欧盟 | 1 | $1.8K |
| 德国 | 1 | $1.0K |
| 芬兰 | 1 | $125 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,573 | $5.00M |
| 柬埔寨 | 618 | $1.42M |
| 中国香港 | 176 | $342.9K |
| 韩国 | 114 | $301.8K |
| 印度尼西亚 | 84 | $180.4K |
| 老挝 | 45 | $117.6K |
| 美国 | 30 | $77.7K |
| 巴基斯坦 | 30 | $74.8K |
| 泰国 | 43 | $72.7K |
| 新加坡 | 23 | $61.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charming Printing (Boluo) Co., Ltd. | 中国 | 96 | $3.58M | 印刷标签、机织标签 |
| CHARMING PRINTING LTD | 中国香港 | 7 | $510.5K | 印刷标签、机织标签 |
| Yinyibai Digital Color Printing (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $104.9K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、其他半导体介质 |
| Octane5 International LLC | 美国 | 18 | $17.0K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Falcon Eagle (Shanghai) Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 单功能打印机 |
| Charming Printing Ltd. | 加拿大 | 1 | $7.3K | 其他功能机器、传动轴及曲柄 |
| Charming Printing (Boluo) Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.6K | 智能卡 |
| DAS Distributors | 美国 | 3 | $1.1K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Charming Printing Ltd. | 德国 | 1 | $1.0K | 其他钢铁制品、纸张切割机 |
| Metsä Board Oyj | 芬兰 | 1 | $125 | 混合制浆木浆、非针叶木化学浆 |
下游采购商(共 250)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 131 | $1.47M | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| FEV (Vietnam) Corporation Ltd. | 越南 | 130 | $942.8K | 印刷标签、非织造标签 |
| Quality Master Holdings Ltd. | 柬埔寨 | 88 | $423.0K | 非织造标签、智能卡 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 76 | $367.1K | 非玻璃化转印纸、非织造标签 |
| SLB International Pte. Ltd. | 新加坡 | 67 | $293.4K | 印刷标签、机织标签 |
| Kane Top Co., Ltd. | 越南 | 70 | $223.4K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Cheung Yue Knitting Garment (Global) Ltd. | 柬埔寨 | 73 | $165.0K | 非织造标签、智能卡 |
| South Asia Enterprises Ltd. | 柬埔寨 | 80 | $157.7K | 印刷标签、非织造标签 |
| Bosideng International Fashion Ltd. | 越南 | 102 | $143.1K | 印刷标签、机织标签 |
| Evolution3 Ltd. | 越南 | 79 | $99.1K | 金属拉链、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 数据处理机 | CHARMING PRINTING LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-17 | 数据处理机 | CHARMING PRINTING LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-16 | 数据处理机 | CHARMING PRINTING LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-16 | 数据处理机 | CHARMING PRINTING LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-02 | 其他绳缆 | CHARMING PRINTING LTD | 中国 | $379 |
| 2026-04-02 | 智能卡 | CHARMING PRINTING LTD | 中国 | $333 |
| 2026-04-02 | 合成纤维绳 | CHARMING PRINTING LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-02 | 智能卡 | CHARMING PRINTING LTD | 中国 | $63.4K |
| 2026-04-02 | 其他绳缆 | CHARMING PRINTING LTD | 中国 | $379 |
| 2026-04-02 | 油漆颜料 | CHARMING PRINTING LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 2,490)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机织标签 | KANE TOP CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 其他绳缆 | PUNTO FA S L | 韩国 | $223 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | KANE TOP CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | PUNTO FA S L | 韩国 | $137 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | CRYSTAL APPAREL LTD | 中国香港 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | CRYSTAL APPAREL LTD | 中国香港 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | CHAPTER 4 CORP.DBA SUPREME | 美国 | $627 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | KANE TOP CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | PUNTO FA S L | 韩国 | $426 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | ASMARA INTERNATIONAL LTD | 越南 | $160 |